Home / Từ vựng tiếng Nhật / Tổng hợp từ Tượng Hình Tưởng, Thanh trong tiếng Nhật

Tổng hợp từ Tượng Hình Tưởng, Thanh trong tiếng Nhật

Tổng hợp từ Tượng Hình Tưởng, Thanh trong tiếng Nhật

擬音語・擬態語 — TỪ TƯỢNG THANH & TƯỢNG HÌNH
擬音語(ぎおんご)là gì?

Từ tượng thanh — mô phỏng âm thanh thật
Ví dụ:
・ざあざあ → tiếng mưa rơi rào rào
・わいわい → tiếng ồn ào náo nhiệt
擬態語(ぎたいご)là gì?

Từ tượng hình — diễn tả trạng thái, cảm xúc, hành động dù không có âm thanh thật
Ví dụ:
・にこにこ → cười tủm tỉm
・わくわくする → hồi hộp, háo hức

💡 Ngoài ra còn có:
・擬声語(ぎせいご)— từ mô phỏng tiếng người & động vật
Ví dụ:
🐶 ワンワン(gâu gâu)
🐱 ニャーニャー(meo meo)
━━━━━━━━━━━━━━━
Cách hình thành thường gặp
Rất nhiều từ có dạng lặp: ABAB
Kiểu lặp này tạo cảm giác:
・liên tục
・lặp đi lặp lại
・nhấn mạnh trạng thái
Ví dụ:
・にこにこ
・どきどき
・わくわく
・ざあざあ

Một số từ kết thúc bằng:「〜り」
→ tạo cảm giác nhẹ nhàng, mềm mại
Ví dụ:
・にっこり
・しっかり
・すっきり

Âm nhỏ như:「っ」「ん」
→ tạo cảm giác mạnh hoặc đột ngột hơn
Ví dụ:
・ぐっすり → ngủ rất ngon
・びっくり → giật mình
・はっと → giật mình bất chợt

Âm thanh & trạng thái
・ざあざあ — rào rào
・ぱらぱら — lác đác, lẻ tẻ
・わいわい — ồn ào, náo nhiệt
・ぶつぶつ — lẩm bẩm
・ひそひそ — thì thầm
・ごちゃごちゃ — lộn xộn, rối tung
・ばらばら — rời rạc, tách rời
・ぼろぼろ — rách tả tơi
・びしょびしょ — ướt sũng
・ぴかぴかする — sáng bóng, lấp lánh

Biểu cảm & cảm xúc
・にこにこ — cười tủm tỉm
・にっこり — cười tươi
・わくわくする — háo hức, hồi hộp
・どきどきする — tim đập thình thịch
・いらいらする — bực bội, sốt ruột
・むっとする — bực tức
・むかむかする — khó chịu, tức tối
・うんざりする — chán ngấy
・ほっとする — nhẹ nhõm
・すっきりする — sảng khoái, thoải mái
・いきいきする — đầy sức sống

Hành động & trạng thái
・じっと — im lặng, đứng yên
・じろじろ — nhìn chằm chằm
・そっと — nhẹ nhàng, len lén
・さっさと — nhanh chóng
・ざっと — sơ qua, đại khái
・じっくり — kỹ càng, cẩn thận
・きちんと — gọn gàng, chỉnh tề
・ちゃんと — nghiêm túc, đàng hoàng
・しっかり — chắc chắn
・うっかり — bất cẩn, lơ đãng

Trạng thái cơ thể & mức độ
・ぺらぺら — nói lưu loát
・ぺこぺこ — đói meo
・ぐっすり — ngủ say
・ぎりぎり — sát giờ, sát nút
・ぴったり — vừa khít, hoàn hảo
・たっぷり — đầy đủ, nhiều
・そっくり — giống y hệt
・はっきり — rõ ràng
・すっかり — hoàn toàn
・だんだん — dần dần
・どんどん — liên tục, nhanh nhanh
・ますます — ngày càng

Chúc các bạn học tốt!

Download: PDF

Xem thêm:
Tổng hợp các Trạng Từ và Trạng Ngữ N5
Tổng hợp Phó Từ tiếng Nhật có trong JLPT N5