Từ vựng Speed Master Goi N3 – Bài 40 + 41
Bài 40 + 41:「~する」 の形の動詞 Một động từ ở dạng 「~する」
| No. | Kanji | Hiragana/ Katakana | Romaji | Meaning |
| 1 | 気持ち | きもち | kimochi | cảm giác |
| 2 | 我慢する | がまんする | gaman suru | kiềm chế, chịu đựng |
| 3 | 感謝する | かんしゃする | Kansha suru | cảm kích, cảm tạ |
| 4 | 感心する | かんしんする | Kanshin suru | khâm phục, quan tâm |
| 5 | 感動する | かんどうする | Kandou suru | cảm động |
| 6 | 緊張する | きんちょうする | kinchou suru | căng thẳng, khẩn trương |
| 7 | 興奮する | こうふんする | koufun suru | phấn chấn, phấn khởi |
| 8 | 想像する | そうぞうする | souzou suru | tưởng tượng |
| 9 | 尊敬する | そんけいする | Sonkei suru | kính trọng, trân trọng |
| 10 | 反省する | はんせいする | Hansei suru | xem xét lại bản thân |
| 11 | 理解する | りかいする | Rikai suru | hiểu, nắm bắt được |
| 12 | 人と人 | Hito to hito | quan hệ giữa người với người | |
| 13 | 握手する | あくしゅする | Akushu suru | bắt tay |
| 14 | 応援する | おうえんする | ouen suru | ủng hộ, cổ vũ, khích lệ |
| 15 | 乾杯する | かんぱいする | Kanpai suru | chạm cốc, cạn chén |
| 16 | 協力する | きょうりょくする | kyouryoku suru | hợp tác, hiệp lực |
| 17 | 競争する | きょうそうする | kyousou suru | đấu tranh, cạnh tranh |
| 18 | 許可する | きょかする | Kyoka suru | chấp nhận, cho phép |
| 19 | 伝言する | でんごんする | Dengon suru | gửi lời, truyền lại |
| 20 | 仲直りする | なかなおりする | Nakanaori suru | hòa giải, làm lành |
| 21 | 拍手する | はくしゅする | Hakushu suru | vỗ tay |
| 22 | 反対する | はんたいする | Hantai suru | phản đối |
| 23 | 無視 | むし | mushi | không quan tâm, bỏ qua |
| 24 | 約束する | やくそくする | Yakusoku suru | hứa hẹn |
| 25 | 通訳する | つうやくする | Tsuuyaku suru | phiên dịch |
| 26 | 様子 | ようす | yousu | tình huống, trạng thái |
| 27 | 出来事する | できごとする | dekigoto suru | diễn biến, sự việc |
| 28 | 影響する | えいきょうする | Eikyou suru | gây ảnh hưởng |
| 29 | 延期する | えんきする | Enki suru | hoãn lại, kéo dài |
| 30 | 活躍する | かつやくする | Katsuyaku suru | hoạt động tích cực |
| 31 | 完成する | かんせいする | Kansei suru | hoàn thành |
| 32 | 乾燥する | かんそうする | Kansō suru | sấy khô, sấy |
| 33 | 故障する | こしょうする | Koshō suru | hỏng hóc |
| 34 | 終了する | しゅうりょうする | Shūryō suru | hoàn thiện |
| 35 | 成功する | せいこうする | Seikou suru | thành công |
| 36 | 成長する | せいちょうする | Seichou suru | trưởng thành |
| 37 | 発達する | はったつする | Hattatsu suru | phát đạt, phát triển |
| 38 | 不足する | ふそくする | Fusoku suru | không đầy đủ, thiếu |
| 39 | 変更する | へんこうする | Henkō suru | thay đổi |
| 40 | 変化する | へんかする | Henka suru | biến đổi, chuyển hóa |
| 41 | 交通 | こうつう | koutsuu | giao thông |
| 42 | 発車する | はっしゃする | Hassha suru | khởi hành |
| 43 | 乗車する | じょうしゃする | Jousha suru | lên xe |
| 44 | 停止する | ていしする | Teishi suru | dừng xe |
| 45 | 通過する | つうかする | Tsūka suru | đi qua |
| 46 | 移動する | いどうする | idou suru | di chuyển, dịch chuyển |
| 47 | 横断する | おうだんする | oudan suru | băng qua |
| 48 | 混乱する | こんらんする | Konran suru | hỗn loạn |
| 49 | 混雑する | こんざつする | Konzatsu suru | đông đúc |
| 50 | 渋滞する | じゅうたいする | Juutai suru | tắc nghẽn |
| 51 | 遠慮する | えんりょする | Enryo suru | ngại ngần |
| 52 | 確認する | かくにんする | Kakunin suru | xác nhận |
| 53 | 活躍する | かつやくする | Katsuyaku suru | hoạt động hiệu quả |
| 54 | 活動する | かつどうする | Katsudou suru | hoạt động |
| 55 | 観光する | かんこうする | Kankou suru | thăm quan, du lịch |
| 56 | 管理する | かんりする | Kanri suru | quản lý |
| 57 | 記入する | きにゅうする | Kinyuu suru | ghi vào, điền vào, viết vào |
| 58 | 記録する | きろくする | Kiroku suru | ghi lại, lưu lại |
| 59 | 禁止する | きんしする | Kinshi suru | cấm chỉ |
| 60 | 決定する | けっていする | Kettei suru | quyết định |
| 61 | 計画する | けいかくする | Keikaku suru | kế hoạch |
| 62 | 計算する | けいさんする | Keisan suru | tính toán |
| 63 | 契約する | けいやくする | Keiyaku suru | hợp đồng, kí kết |
| 64 | 化粧する | けしょうする | Keshou suru | trang điểm |
| 65 | 撮影する | さつえいする | Satsuei suru | chụp ảnh, chụp lại |
| 66 | 参加する | さんかする | Sanka suru | tham gia |
| 67 | 指示する | しじする | Shiji suru | chỉ thị, ra lệnh |
| 68 | 指定する | していする | Shitei suru | chỉ định |
| 69 | 修正する | しゅうせいする | Shūsei suru | chỉnh sửa, sửa đổi |
| 70 | 追加する | ついかする | Tsuika suru | thêm vào |
| 71 | 登録する | とうろくする | Touroku suru | đăng ký |
| 72 | 努力する | どりょくする | Doryoku suru | nỗ lực |
| 73 | 発見する | はっけんする | Hakken suru | phát hiện |
| 74 | 比較する | ひかくする | Hikaku suru | so sánh |
| 75 | 変更する | へんこうする | Henkou suru | thay đổi |
| 76 | 交換する | こうかんする | Koukan suru | trao đổi, hoán đổi |
| 77 | 合計する | ごうけいする | Goukei suru | tính tổng số |
| 78 | 行動する | こうどうする | Koudou suru | hành động |
| 79 | 修理する | しゅうりする | Shūri suru | sửa chữa |
| 80 | 宿泊する | しゅくはくする | Shukuhaku suru | trọ lại, ngủ trọ |
| 81 | 診察する | しんさつする | Shinsatsu suru | khám bệnh |
| 82 | 整理する | せいりする | Seiri suru | chỉnh lý |
| 83 | 宣伝する | せんでんする | Senden suru | tuyên truyền |
| 84 | 保存する | ほぞんする | Hozon suru | giữ lại |
| 85 | 冷凍する | れいとうする | Reitō suru | làm lạnh |
| 86 | 命令する | めいれいする | Meirei suru | yêu cầu |
| 87 | 予防する | よぼうする | Yobou suru | dự phòng, phòng ngừa |
| 88 | 利用する | りようする | Riyou suru | sử dụng |
Tiếng Nhật Cơ Bản Tiếng Nhật Cơ Bản

