Home / Ngữ pháp tiếng Nhật / 31 Ngữ pháp tiếng Nhật đi với thể た (ta)

31 Ngữ pháp tiếng Nhật đi với thể た (ta)

Tổng hợp 31 Ngữ Pháp tiếng Nhật đi với thể た (ta).

Stt Mẫu câu Ý nghĩa Ví dụ
1 Vたことがあります Đã từng làm… 日本へ行ったことがあります。
(Tôi đã từng đến Nhật Bản.)
2 Vたことがありません Chưa từng làm… 寿司を食べたことがありません。
(Tôi chưa từng ăn sushi.)
3 Vたあとで Sau khi làm… ご飯を食べたあとで、薬を飲みます。
(Sau khi ăn cơm, tôi uống thuốc.)
4 Vたとき Khi / sau khi đã làm… 家に帰ったとき、母が料理をしていました。
(Khi tôi về đến nhà, mẹ đang nấu ăn.)
5 Vたほうがいいです Nên làm… 風邪をひいたので、早く寝たほうがいいです。
(Vì bị cảm nên nên đi ngủ sớm.)
6 Vたり、Vたりします Nào là… nào là… (liệt kê hành động) 休みの日は、映画を見たり、買い物をしたりします。
(Ngày nghỉ, tôi nào xem phim, nào đi mua sắm.)
7 Vたところです Vừa mới làm xong… (ngay trước thời điểm nói) 今、昼ご飯を食べたところです。
(Tôi vừa mới ăn trưa xong.)
8 Vたばかりです Vừa mới làm… (cảm giác vừa xảy ra, có thể cách vài ngày/tháng) 先月日本に来たばかりです。
(Tôi mới đến Nhật tháng trước.)
9 Vたら Nếu / khi / sau khi… 家に帰ったら、電話します。
(Khi về đến nhà, tôi sẽ gọi điện.)
10 Vたらどうですか Làm… thì thế nào? (gợi ý) 少し休んだらどうですか。
(Bạn nghỉ một chút thì thế nào?)
11 Vたらいいですか Nên làm… thì được? (hỏi lời khuyên) 駅へ行くには、どうしたらいいですか。
(Muốn đến ga thì nên làm thế nào?)
12 Vたらいいと思います Tôi nghĩ nên làm… 毎日運動したらいいと思います。
(Tôi nghĩ nên vận động mỗi ngày.)
13 Vたまま Giữ nguyên trạng thái… 電気をつけたまま、寝てしまいました。
(Tôi đã ngủ quên mà vẫn để đèn bật.)
14 Vたらすぐ Ngay sau khi làm… 家に帰ったらすぐ、宿題をします。
(Về đến nhà là tôi làm bài tập ngay.)
15 Vた場合 Trong trường hợp đã… 地震があった場合は、エレベーターを使わないでください。
(Trong trường hợp có động đất, xin đừng dùng thang máy.)
16 Vたと思います Nghĩ rằng đã… 彼はもう帰ったと思います。
(Tôi nghĩ anh ấy đã về rồi.)
17 Vたと言います Nói rằng đã… 田中さんは昨日パーティーに行ったと言いました。
(Anh Tanaka nói hôm qua anh ấy đã đi dự tiệc.)
18 Vたそうです Nghe nói đã… 先生は先週、日本へ行ったそうです。
(Nghe nói tuần trước thầy giáo đã đi Nhật.)
19 Vたようです Hình như đã… 誰かがここに来たようです。
(Hình như có ai đó đã đến đây.)
20 Vたらしいです Nghe nói / có vẻ đã… 隣の人は引っ越したらしいです。
(Nghe nói người hàng xóm đã chuyển nhà.)
21 Vたみたいです Có vẻ đã… 彼は昨日飲みすぎたみたいです。
(Hình như hôm qua anh ấy đã uống quá nhiều.)
22 Vたかもしれません Có lẽ đã… 彼はもう家に着いたかもしれません。
(Có lẽ anh ấy đã về đến nhà rồi.)
23 Vたでしょう Có lẽ đã… 彼はもう帰ったでしょう。
(Chắc là anh ấy đã về rồi.)
24 Vたはずです Chắc là đã… (có căn cứ) 彼は昨日ここに来たはずです。
(Chắc chắn hôm qua anh ấy đã đến đây.)
25 Vたので Vì đã… 薬を飲んだので、もう元気です。
(Vì đã uống thuốc nên tôi khỏe rồi.)
26 Vたのに Mặc dù đã… 薬を飲んだのに、熱が下がりません。
(Dù đã uống thuốc mà vẫn chưa hạ sốt.)
27 Vたかどうか Đã làm hay chưa… 彼女がもう帰ったかどうか、わかりません。
(Tôi không biết cô ấy đã về chưa.)
28 Vたことにします Coi như đã… 宿題をやったことにします。
(Tôi coi như đã làm bài tập rồi.)
29 Vたあと Sau khi làm… 仕事が終わったあと、飲みに行きます。
(Sau khi xong việc, tôi đi uống.)
30 Vたほうがよかった Lẽ ra nên làm… もっと早く寝たほうがよかったです。
(Lẽ ra tôi nên đi ngủ sớm hơn.)
31 Vたんです Giải thích việc đã xảy ra 昨日、風邪をひいて学校を休んだんです。
(Là vì hôm qua tôi bị cảm nên nghỉ học.)

 

Lưu ý: Thể た không chỉ dùng để nói về quá khứ mà còn xuất hiện trong nhiều mẫu ngữ pháp diễn tả điều kiện, lời khuyên, trải nghiệm và suy đoán.

Xem thêm:
Tổng Hợp Tất Cả Các Thể Trong Tiếng Nhật
Ngữ pháp N5: Cách chia Động Từ thể た (ta)