Home / Từ vựng N2

Từ vựng N2

Tổng hợp Động từ ghép trong tiếng Nhật N2

Tổng hợp Động từ ghép trong tiếng Nhật N2 Tổng hợp tất cả động từ ghép tiếng Nhật N2 hay gặp nhất. Với các bạn đang ôn thi JLPT N2 thì việc học các Động từ GHÉP là rất cần thiết. 1. 立(た)ち上(あ)がる: đứng dậy 2. 飛(と)び上(あ)がる: bật lên, nhảy …

Read More »

Từ đồng nghĩa N2 PDF

Từ đồng nghĩa N2 Sau đây cùng gửi đến các bạn bộ từ vựng đồng nghĩa trong tiếng Nhật N2. Hy vọng với tài liệu này sẽ hữu ích với các bạn trong quá trình học tiếng Nhật. Chúc bạn học tốt, thi tốt.  Download tài liệu: PDF Xem …

Read More »

Từ vựng Speed Master Goi N2 – Bài 43

Từ vựng Speed Master Goi N2 – Bài 43 TÊN SÁCH : 日本語単語スピードマスター N2 Bài 43: Từ ngữ No. Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Meaning 1 言葉 ことば kotoba Từ ngữ 2 単語 たんご  tango từ đơn 3 熟語 じゅくご  jukugo thành ngữ 4 用語 ようご  yougo thuật ngữ 5 専門用語 せんもんようご …

Read More »

Từ vựng Speed Master Goi N2 – Bài 42

Từ vựng Speed Master Goi N2 – Bài 42 TÊN SÁCH : 日本語単語スピードマスター N2 Bài 42: Hình dạng, trạng thái No. Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Meaning 1 長方形 ちょうほうけい  chouhoukei hình chữ nhật 2 直角 ちょっかく chokkaku góc vuông; vuông góc 3 直通 ちょくつ chokutsuu  nối trực tiếp 4 束 たば …

Read More »

Từ vựng Speed Master Goi N2 – Bài 41

Từ vựng Speed Master Goi N2 – Bài 41 TÊN SÁCH : 日本語単語スピードマスター N2 Bài 41: Tính cách, thái độ No. Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Meaning 1 性格 せいかく  seikaku Tính cách 2 態度 たいど  taido  thái độ 3 表情 ひょうじょう hyoujou Vẻ mặt; nét mặt 4 無表情 むひょうじょう  muhyoujou Vẻ …

Read More »

Từ vựng Speed Master Goi N2 – Bài 40

Từ vựng Speed Master Goi N2 – Bài 40 TÊN SÁCH : 日本語単語スピードマスター N2 Bài 40 : Tâm trạng, trạng thái tình cảm No. Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Meaning 1 気持 きもち  kimochi Tâm trạng; cảm giác 2 愛する あいする  aisuru Yêu 3 恋する こいする  koisuru Yêu 4 恋しい こいしい  koishii …

Read More »

Từ vựng Speed Master Goi N2 – Bài 38

Từ vựng Speed Master Goi N2 – Bài 38 TÊN SÁCH : 日本語単語スピードマスター N2 Bài 38: Tinh thần, Tôn giáo No. Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Meaning 1 精神 せいしん seishin Tinh thần 2 宗教 しゅうきょう shuukyou  Tôn giáo 3 思想 しそう shisou tư tưởng 4 主義 しゅぎ shugi chủ nghĩa 5 …

Read More »

Từ vựng Speed Master Goi N2 – Bài 37

Từ vựng Speed Master Goi N2 – Bài 37 TÊN SÁCH : 日本語単語スピードマスター N2 Bài 37: Đánh giá, cấp độ No. Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Meaning 1 評価 ひょうか  hyouka Đánh giá, thẩm định 2 成績 せいせき  seiseki kết quả; điểm số 3 基準 きじゅん  kijun Tiêu chuẩn 4 採点 (する) …

Read More »

Từ vựng Speed Master Goi N2 – Bài 36

Từ vựng Speed Master Goi N2 – Bài 36 TÊN SÁCH : 日本語単語スピードマスター N2 Bài 36 Nơi chốn, địa điểm, phương hướng No. Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Meaning 1 場所 ばしょ basho nơi chốn; địa điểm 2 位置 いち  ichi nơi; địa điểm 3 方向 ほうこう  houkou hướng đi; sự định …

Read More »