Home / Từ vựng N5

Từ vựng N5

Tổng hợp động từ tiếng Nhật N5

Tổng hợp động từ tiếng Nhật N5 No. Kanji Hiragana Romaji Meaning 1 会う あう au gặp 2 開く あく aku mở (tự động từ) 3 開ける あける akeru mở (tha động từ) 4 あげる ageru cho 5 遊ぶ あそぶ asobu chơi 6 浴びる あびる abiru tắm (vòi sen) 7 …

Read More »

Các phó từ trong tiếng Nhật N5

Các phó từ trong tiếng Nhật N5 Kanji Hiragana Romaji Meaning いま ima bây giờ すぐ sugu ngay lập tức もうすぐ mousugu sắp sửa これから korekara ngay sau đây そろそろ sorosoro chuẩn bị ra về あとで atode sau まず mazu đầu tiên 次に つぎに tsugini tiếp theo まだ mada vẫn …

Read More »

655 Từ vựng tiếng Nhật N5 cơ bản

655 Từ vựng tiếng Nhật N5 cơ bản Tổng hợp 655 từ vựng tiếng Nhật N5 cơ bản. No. Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Meaning 1 多い おおい ooi nhiều; rất nhiều 2 会う あう au gặp 3 青い あおい aoi xanh 4 赤い あかい akai đỏ 5 明るい あかるい akarui …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề PDF

Từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề Tài liệu từ vựng tiếng Nhật dùng trong giao tiếp với người Nhật. Đây là tài liệu từ vựng tiếng Nhật được biên soạn cơ bản, với nhiều chủ đề khác nhau giúp các bạn mới bắt đầu học tiếng Nhật. Bộ từ …

Read More »