Home / Từ vựng N1

Từ vựng N1

Từ đồng nghĩa N1

Từ đồng nghĩa N1 Trong bài nay cùng gửi đến các bạn danh sách từ đồng nghĩa trong tiếng Nhật cấp độ N1. Chúc các bạn học tốt.  Download tài liệu: PDF

Read More »

Tổng hợp Tính từ N1

Tổng hợp Tính từ N1 Từ vựng N1 – Tính từ – Adjective N1 Tính từ đuôi ~しい 疑(うたが)わしい==>Đáng nghi, hồ nghi 煩(わずら)わしい==>Phiền muộn, buồn phiền, lo lắng 紛(まぎ)らわしい==>(Màu sắc) nhang nhác ,( từ ngữ) trông giống nhau khó phân biệt ,Chói chang, chói mắt (==>まぶしい) 悔(くや)しい==>Hậm hực, tức 恨(うら)めしい==>Căm hờn, …

Read More »

Tổng hợp từ vựng MimiKara Oboeru N1

Tổng hợp từ vựng MimiKara Oboeru N1 Tổng hợp1170 từ vựng tiếng Nhật N1 được trích từ giáo trình Mimikara oboeru N1. Bộ giáo trình Mimikara oboeru n1 goi (từ vựng) bao gồm 14 bài học với khoảng 1170 từ vựng tiếng Nhật ở trình độ N1, Hy vọng với …

Read More »