Home / Từ vựng N4

Từ vựng N4

Tổng hợp động từ tiếng Nhật N4

Tổng hợp động từ tiếng Nhật N4 Tổng hợp động từ tiếng Nhật N4 được sử dụng nhiều trong tiếng Nhật. No. Kanji Hiragana Romaji Meaning 1 合う あう au hợp với, phù hợp 2 上がる あがる agaru đi lên, tăng lên (giá cả..) 3 空く あく aku trống rỗng …

Read More »

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N4

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N4 Trong bài này là bộ từ vựng tiếng Nhật trình độ N4 đầy đủ nhất, phục vụ các bạn trong quá tình học và ôn thi JLPT. Stt Kanji Tiếng Nhật Romaji Nghĩa 1 あ a A! 2 ああ aa à 3 挨拶 …

Read More »