Home / Tiếng Nhật giao tiếp / 9 Mẫu ngữ pháp tiếng Nhật khi muốn nhờ người khác giúp mình

9 Mẫu ngữ pháp tiếng Nhật khi muốn nhờ người khác giúp mình

9 Mẫu ngữ pháp tiếng Nhật khi muốn nhờ người khác giúp mình
Cách nói khi muốn người khác làm gì đó cho mình trong tiếng Nhật

1. ~おねがいします

Cấu trúc: Nをお願いします

Ý nghĩa: Làm ơn / xin vui lòng / nhờ bạn ~
=> Dùng để yêu cầu, nhờ vả một cách lịch sự

Ví dụ:
貼りたいものがあるんですが… ノリをお願いします。
Tôi có thứ này cần dán. Lấy giúp tôi hồ dán với.

 

2. ~てくれませんか

Cấu trúc: Vて + くれませんか

Ý nghĩa: Bạn làm ~ giúp tôi được không?
=> Dùng để nhờ người khác làm gì đó cho mình (sắc thái mức trung bình)

Ví dụ:
ちょっと手伝ってくれませんか。
ちょっとてつだってくれませんか。
Giúp một tay với.

 

3. ~てほしい

Cấu trúc: Vて + ほしい

Ý nghĩa: Muốn ai làm ~
=> Có thể mang cảm giác nhẹ nhàng hoặc gián tiếp

Ví dụ:
ペンを貸してほしい。
Làm ơn cho tôi mượn cây bút.

 

4. ~てもらいたい

Cấu trúc: Vて + もらいたい

Ý nghĩa: (A) muốn (B) làm ~ cho mình
=> Nhẹ nhàng hơn ra lệnh

Ví dụ:
これをちょっと見てもらいたい。
これをちょっとみてもらいたい。
Có thứ này tôi cần bạn xem giúp tôi.

 

5. ~ていただけませんか

Cấu trúc: Vて + いただけませんか

Ý nghĩa: vui lòng làm ~ giúp tôi được không ạ?
=> Cách nhờ vả cực kỳ lịch sự và khiêm nhường

Ví dụ:
持って来ていただけますか。
もってきていただけますか。
Anh có thể mang đến đây được không?

 

6. ~てもらえませんか

Cấu trúc: Vて + もらえませんか

Ý nghĩa: Bạn làm ~ cho tôi được không
=> Dùng để nhờ người khác làm gì đó cho mình (trung bình – lịch sự)

Ví dụ:
チェックしてもらえませんか。
Kiểm tra lại giúp tôi được không?

 

7. ~てください

Cấu trúc: Vて + ください

Ý nghĩa: Xin hãy… / Làm ơn hãy…
=> Dùng để yêu cầu, đề nghị người khác làm gì đó

Ví dụ:
開けて/閉めてください。
あけて/しめてください。
Xin hãy mở ra / đóng vào giùm tôi.

 

8. ~てくれてもいいですか

Cấu trúc: Vて + くれてもいいですか

Ý nghĩa:
Bạn giúp tôi… được không?
Bạn làm … giùm tôi có được không?
=> Cách xin phép / nhờ nhẹ người khác làm gì đó cho mình (Mức độ trung bình)

Ví dụ:
先生に渡してくれてもいいですか。
せんせいに わたして くれても いいですか。
Đưa đến thầy/cô giúp tôi được không?

 

9. 〜てくださいませんか

Cấu trúc: Vて + くださいませんか

Ý nghĩa: Vui lòng làm ~ giúp tôi được không?
=> Lịch sự – nhẹ nhàng – khiêm tốn

Ví dụ:
新聞を買ってくださいませんか。
しんぶん を かって くださいませんか。
Xin hãy mua giùm tôi tờ báo được không?

Xem thêm bài:
17 Mẫu Ngữ Pháp tiếng Nhật thường dùng trong giao tiếp
Những câu giao tiếp tiếng Nhật thể hiện sự đồng ý