9 Cách dùng của そ trong tiếng Nhật

| Stt | Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa |
| 1 | そうなんだ | sounanda | Đúng thế |
| 2 | そうだよ | soudayo | Vậy à |
| 3 | そうじゃないよ | soujanaiyo | Không phải như thế mà |
| 4 | そうそう | sousou | Đúng rồi |
| 5 | そっか | sokka | Vậy à |
| 6 | そうだろう | soudarou | Phải không? |
| 7 | そうかな | soukana | À thế à |
| 8 | そうだね | soudane | Đúng vậy |
| 9 | そうなの | sounano | Phải không (chất vấn) |
Xem thêm:
90 Tính Từ thông dụng trong tiếng Nhật
Từ vựng tiếng Nhật về sử dụng Điều Hòa khi ở Nhật
Tiếng Nhật Cơ Bản Tiếng Nhật Cơ Bản

