Home / Từ vựng tiếng Nhật / Từ vựng tiếng Nhật ngành Thương mại điện tử

Từ vựng tiếng Nhật ngành Thương mại điện tử

Từ vựng tiếng Nhật ngành Thương mại điện tử

Stt Kanji Hiragana Romaji Nghĩa
1 通販 つうはん Tsuuhan Mua bán qua mạng
2 注文 ちゅうもん Chuumon Đặt hàng
3 電子決済 でんしけっさい Denshi Kessai Thanh toán điện tử
4 配送 はいそう Haisou Giao hàng
5 在庫 ざいこ Zaiko Tồn kho
6 商品 しょうひん Shouhin Sản phẩm
7 購入 こうにゅう Kounyuu Mua
8 販売 はんばい Hanbai Bán
9 返品 へんぴん Henpin Trả hàng
10 評価 ひょうか Hyouka Đánh giá
11 割引 わりびき Waribiki Giảm giá
12 価格 かかく Kakaku Giá
13 利益 りえき Rieki Lợi nhuận
14 管理 かんり Kanri Quản lý
15 登録 とうろく Touroku Đăng ký
16 広告 こうこく Koukoku Quảng cáo
17 集客 しゅうきゃく Shuukyaku Thu hút khách
18 分析 ぶんせき Bunseki Phân tích
19 閲覧 えつらん Etsuran Xem
20 訪問 ほうもん Houmon Truy cập
21 成約 せいやく Seiyaku Chốt đơn
22 実績 じっせき Jisseki Thành tích
23 信用 しんよう Shinyou Uy tín
24 対応 たいおう Taiou Xử lý
25 改善 かいぜん Kaizen Cải thiện
26 拡大 かくだい Kakudai Mở rộng
27 顧客 こきゃく Kokyaku Khách hàng
28 表示 ひょうじ Hyouji Hiển thị
29 注文数 ちゅうもんすう Chuumonsuu Số đơn
30 満足度 まんぞくど Manzokudo Độ hài lòng

Xem thêm bài:
Từ vựng tiếng Nhật về Thương Mại
Tài liệu Tiếng Nhật Thương Mại PDF