Tổng hợp 2900 từ vựng tiếng Nhật ngành ô tô, sửa chữa ô tô
Trong bài này chúng ta sẽ cùng học về những từ vựng về chuyên ngành ô tô, sửa chữa ô tô bằng tiếng Nhật.

| No. | Từ vựng tiếng Nhật | Nghĩa tiếng Việt | Hiragana |
| 1 | あーすせん | dây điện âm,dây mát | アース線 |
| 2 | IC | mạch tích hợp | |
| 3 | 合図 | dấu hiệu,tín hiệu | あいず |
| 4 | 間 | ở giữa | あいだ |
| 5 | 亜鉛 | kẽm,mạ kẽm | あえん |
| 6 | 赤チン | thuốc đỏ (dược học) | あかちん |
| 7 | 赤チン災害 | chỗ bị tỏm hại không quan trọng,lỗi nhỏ | あかちんさいがい |
| 8 | 赤箱 | hộp màu đỏ | あかばこ |
| 9 | 悪影響 | ảnh hưởng xấu | あくえいきょう |
| 10 | 悪習慣 | thói quen xấu | あくしゅうかん |
| 11 | アクセイサリ | đồ phụ tùng | |
| 12 | アクセプタ | chất nhận (vật lý ,hóa học) | |
| 13 | アクチュエータ | chất kích thích,kích động,khởi động | |
| 14 | 浅い | nông,cạn | あさい |
| 15 | 遊び車 | puli đệm,bánh xe đệm,bánh xe dẫn hướng | あそびくるま |
| 16 | 値 | giá trị | あたい |
| 17 | 与える | cho,cung cấp,gây ra | あたえる |
| 18 | 当たり | chính xác,trúng,khu vực lân cận | あたり |
| 19 | 悪化 | xấu đi | あっか |
| 20 | 扱う | sử dụng,điều khiển | あつかう |
| 21 | 厚さ | độ dày | あつさ |
| 22 | 圧縮 | nén,ép | あっしゅく |
| 23 | 圧縮空気 | khí nén,khí ép | あっしゅくくうき |
| 24 | 圧縮コイルばね | sự đàn hồi,cuộn dây nén,lò xo cuộn nén | あっしゅくこいるばね |
| 25 | 圧縮力 | lực nén | あっしゅくりょく |
| 26 | 圧電現象 | hiện tượng áp điện | あつでんげんしょう |
| 27 | 集まり | tập hợp | あつまり |
| 28 | 圧力 | áp lực | あつりょく |
| 29 | 圧力角 | góc chịu áp lực,góc ép | あつりょくかく |
| 30 | 圧力計 | áp lực kế | あつりょくけい |
| 31 | 圧力スイッチ | công tắc áp lực | あつりょくすいっち |
| 32 | 圧力制御弁 | van điều chỉnh áp lực | あつりょくせいぎょべん |
| 33 | 圧力損失 | tổn hao áp lực | あつりょくそんしつ |
| 34 | 穴明け | khoan lỗ | あなあけ |
| 35 | 穴あけ | khoan lỗ | あなあけ |
| 36 | 穴明け作業 | công việc khoan lỗ | あなあけさぎょう |
| 37 | 穴径 | đường kính lỗ | あなけい |
| 38 | アナログ回路 | mạch tương tự,mạch analog | あなろぐかいろ |
| 39 | アナログコンピュータ | máy điện toán(dùng các định lượng vật lý để thực hiện con số | |
| 40 | アナログ信号 | tín hiệu tương tự | アナログしんごう |
| 41 | 油 | dầu | あぶら |
| 42 | 油穴 | lỗ dầu,miệng dầu,ống dầu | あぶらあな |
| 43 | 油くさび | chêm dầu | あぶらくさび |
| 44 | 油砥石 | đá mài dầu | あぶらといし |
| 45 | 油溝 | đường rãnh dầu | あぶらみぞ |
| 46 | アラーム | sự báo động,chuông báo động | |
| 47 | 荒削り | sự gia công,gọt giũa,mài | あらけずり |
| 48 | 荒目 | thô,ráp | あらめ |
| 49 | アルミナ | chất nhôm | |
| 50 | アルミニウム | chất nhôm | |
| 51 | 泡立ち | sủi bọt,nổi bọt tạo bọt | あわだち |
| 52 | 安価 | giá rẻ | あんか |
| 53 | アンギュラ軸受 | trục (bi)tiếp góc,giá,trục tiếp góc | あんぎゅらじくうけ |
| 54 | アンギュラ玉軸受 | ổ bi cứng | あんぎゅらたまじくうけ |
| 55 | 暗号 | mật mã | あんごう |
| 56 | 安全 | an toàn | あんぜん |
| 57 | 安全カバー | nắp an toàn | あんぜんかばー |
| 58 | 安全ギャップ | độ hở an toàn,khe hở an toàn,khoảng cách an toàn | あんぜんぎゃっぷ |
| 59 | 安全靴 | giầy an toàn | あんぜんくつ |
| 60 | 安全係数 | hệ số an toàn | あんぜんけいすう |
| 61 | 安全性 | nhân tố an toàn | あんぜんせい |
| 62 | 安全装置 | thiết bị an toàn | あんぜんそうち |
| 63 | 安全対策 | đối sách an toàn | あんぜんたいさく |
| 64 | アンダーカット | trạm trổ cắt ngắn,xén bớt | |
| 65 | アンチャック | kẹp lại,bó lại,bóp lại | |
| 66 | 安定 | ổn định | あんてい |
| 67 | 安定時間 | thời gian ổn định | あんていじかん |
| 68 | 案内面 | bề mặt hướng dẫn | あんないめん |
| 69 | 異音 | tiếng động lạ | いおん |
| 70 | 以下 | ở dưới,phía dưới | いか |
| 71 | 以外 | ngoài ra | いがい |
| 72 | 意義 | ỹ nghĩa | いぎ |
| 73 | 以後 | sau đó | いご |
| 74 | 以降 | từ sau | いこう |
| 75 | 維持 | duy trì | いじ |
| 76 | 異臭 | mùi lạ | いしゅう |
| 77 | 異常 | bất thường | いじょう |
| 78 | 以上 | ở trên,kết thúc | いじょう |
| 79 | 異常音 | âm thanh lạ | いじょうおん |
| 80 | 異常個所 | chỗ,vị trí khác thường | いじょうかしょ |
| 81 | 異常処置 | xử lý sự cố | いじょうしょち |
| 82 | 異常磨耗 | sự bào mòn,sự ăn mòn bất thường | いじょうまもう |
| 83 | 位相 | (vật lý)pha(cùng pha,lệch pha) | いそう |
| 84 | 位相補正 | sử pha,điều chỉnh độ lệch pha | いそうほせい |
| 85 | 板 | tấm,miếng | いた |
| 86 | 板カム | tấm cam,cam dạng đĩa | うたかむ |
| 87 | 位置 | vị trí | いち |
| 88 | 一員 | một thành viên,một thành phần | いちいん |
| 89 | 位置決め | quyết định vị trí,bố trí | いちきめ |
| 90 | 位置決め制御 | điều khiển vị trí | いちぎめせいぎょ |
| 91 | 位置検出 | tìm ra vị trí,phát hiện vị trí | いちけんしゅつ |
| 92 | 1次側 | bộ phận đầu vào | いちじがわ |
| 93 | 一時停止 | ngưng,nghỉ tạm thời,dừng tạm thời | いちじていし |
| 94 | 位置指令方式 | phương thức chỉ thị vị trí | いちしれいほうしき |
| 95 | 一番タップ | bàn ren số 1 | いちばんたっぷ |
| 96 | 一部 | một phần,bộ phận | いちぶ |
| 97 | 一方向 | một hướng,một phương | いちほうこう |
| 98 | 一様 | đồng dạng,đồng loại,đồng phục | いちよう |
| 99 | 一連 | liên tục không ngừng | いちれん |
| 100 | 一種 | cùng loại | いっしゅ |
| 101 | 一定 | cố định,không đổi | いってい |
| 102 | 一定速度 | tốc độ không đổi,tốc độ liên tục | いっていそくど |
| 103 | 一般 | thông thường | いっぱん |
| 104 | 一般構造用圧延鋼材 | thép chịu lực thông thường | いっぱんこうぞうようあつえんこうざい |
| 105 | 移動 | di động,di chuyển | いどう |
| 106 | 移動側 | hướng di chuyển | いどうがわ |
| 107 | 移動距離 | cự ly chuyển động,khoảng cách di chuyển | いどうきょり |
| 108 | 移動指令 | chỉ thị di chuyển | いどうしれい |
| 109 | 移動量 | lượng di chuyển | いどうりょう |
| 110 | 以内 | trong vòng,trong phạm vi | いない |
| 111 | イニシャル点 | điểm bắt đầu,điểm khởi đầu | いにしゃるてん |
| 112 | 異熱 | nhiệt bất thường | いねつ |
| 113 | 命綱 | dây an toàn | いのちづな |
| 114 | 異物 | vật lạ,vật bất thường | いぶつ |
| 115 | 異物混入 | trộn lẫn vật lạ | いぶつこんにゅう |
| 116 | 鋳物 | sản phẩm đúc | いもの |
| 117 | 医療処置 | xử lý y tế | いりょうしょち |
| 118 | 引火性 | tính dẫn lửa | いんかせい |
| 119 | 引火点 | điểm dẫn lửa | いんかてん |
| 120 | インターフェイス | bề mặt chung,giao diện,mặt phân giới | |
| 121 | インビーダンス | trở kháng | |
| 122 | インボリュート曲線 | đường cong phức tạp,đường gâp khúc phức tạp | いんぼりゅーときょくせん |
| 123 | インボリュート歯車 | bánh răng phức tạp | いんぼりゅーとはぐるま |
| 124 | 引力 | lực hấp dẫn | いんりょく |
| 125 | インロー継手 | khớp nối lồng ống | いんろーつぎて |
| 126 | インロー溝 | rãnh nối ống | いんろーみぞ |
| 127 | 植込みボルト | chốt đóng vào,cốt cài vào,chốt đệm | うえこみぼると |
| 128 | 上の許容差 | độ sai lệch giới hạn trên | うえのきょようさ |
| 129 | ウェブ(心厚) | lưỡi cưa,thân thanh ray,đĩa bánh xe | うぇぶ(しんあつ) |
| 130 | ウォームギャー | worm gear,bánh vít,bánh răng | うぉーむぎゃー |
| 131 | 受ける | nhận,tiếp nhận | うける |
| 132 | 右行 | bên phải | うこう |
| 133 | 失う | mất,đánh mất | うしなう |
| 134 | 薄い | mỏng | うすい |
| 135 | 薄板用ドリル | máy khoan dùng tấm ép mỏng | うすいたようどりる |
| 136 | 薄型 | dạng mỏng | うすがた |
| 137 | 薄型シリンダー | xi lanh,trục lăn loại mỏng | うすがたしりんだー |
| 138 | 渦電流 | dòng điện fuco | うすでんりゅう |
| 139 | 薄物 | vật mỏng | うすもの |
| 140 | 内側 | phía trong | うちがわ |
| 141 | 内歯車(内ば歯車) | bánh răng phía trong | うちはぐるま(うちばはぐるま) |
| 142 | 移す | dịch chuyển,rời đi | うつす |
| 143 | 腕 | cánh tay | うで |
| 144 | 有無 | có hay không | うむ |
| 145 | 売値 | giá bán | うりね |
| 146 | 上向き削り | cự cán(làm gờ)hướng lên trên | うわむきけずり |
| 147 | 運転準備回路 | mạch chuẩn bị vận hành | うんてんじゅんびかいろ |
| 148 | 運転準備ボタン | nút khởi động,nút chuẩn bị khởi động | うんてんじゅんびぼたん |
| 149 | 運転条件 | điều kiện chuyển động | うんてんじょうけん |
| 150 | 運動 | vận động | うんどう |
| 151 | 運搬 | vận chuyển | うんぱん |
| 152 | 運搬具 | dụng cụ vận chuyển | うんぱんぐ |
| 153 | 雲母 | mica(khoáng chất) | うんも |
| 154 | 柄 | cán,tay cầm | え |
| 155 | エアー | không khí | |
| 156 | エアー圧力開放回路 | mạch giải phóng áp lực khí | |
| 157 | エアー圧力開放バルブ | van giải phóng áp lực khí | えあーあつりょくかいほうばるぶ |
| 158 | エアーソース回路 | mạch nguồn khí | えあーそーすかいろ |
| 159 | エアーハイドロコンバータ | thiết bị chuyển khí thành nước | |
| 160 | エアーハイドロブースター | bộ khuếch đại khí – nước | |
| 161 | エアドライヤ | máy làm khô khí | |
| 162 | エアフィルタ | máy lọc khí | |
| 163 | エアミスト | máy phun sương | |
| 164 | エアミストルブリケータ | dụng cụ tra dầu mỡ cho máy phun sương | |
| 165 | 永久 | vĩnh cửu | えいきゅう |
| 166 | 影響 | ảnh hưởng | えいきょう |
| 167 | 衛生 | vệ sinh | えいせい |
| 168 | 衛生法 | luật vệ sinh | えいせいほう |
| 169 | 栄養 | dinh dưỡng | えいよう |
| 170 | ATC | thiết bị thay dao tự động | えーてぃーしー |
| 171 | Aポート | cổng A | えーぽーと |
| 172 | 液晶 | tinh thể lỏng | えきしょう |
| 173 | 液晶表示装置 | thiết bị hiển thị màn hình tinh thể lỏng | えきしょうひょうじそうち |
| 174 | 液体 | chất lỏng,thể lỏng | えきたい |
| 175 | エジェクタ | thiết bị đẩy ra | |
| 176 | X-R管理図 | biểu đồ quản lý X-R | えっくすあーるかんりず |
| 177 | NCフライス盤 | máy phay,máy cán điều khiển bằng số | えぬしーふらいすばん |
| 178 | FA | tự động hóa nhà máy | えふえー |
| 179 | FMS | hệ thống sản xuất linh hoạt | えふえむえす |
| 180 | エプロン | tấm chắn | |
| 181 | MDI | nhập dữ liệu thủ công(viết bằng tay) | えむでぃーあい |
| 182 | エラー表示 | hiển thị sai số,hiển thị lỗi | えらーひょうじ |
| 183 | 選ぶ | chọn lựa | えらぶ |
| 184 | LS不良回路 | mạch lỗi kích thước lớn | えるえすふりょうかいろ |
| 185 | 円 | hình tròn | えん |
| 186 | 円滑 | nhẵn,trơn,trôi chảy,suôn sẻ | えんかつ |
| 187 | 円弧 | hình(đường)tròn hình cung | えんこ |
| 188 | 円弧中心 | trung tâm hình cung | えんこちゅうしん |
| 189 | 円弧歯厚 | độ dày hình vòng cung | えんこはあつ |
| 190 | 円弧補間 | phép nội suy đường tròn | えんこほかん |
| 191 | 円弧補完 | phép nội suy đường tròn | えんこほかん |
| 192 | 演算 | tính toán | えんざん |
| 193 | 演算回路 | mạch tính toán | えんざんかいろ |
| 194 | 遠心分離機 | máy ly tâm | えんしんぶんりき |
| 195 | 遠心力 | lực ly tâm | えんしんりょく |
| 196 | 円すい | hình nón | えんすい |
| 197 | 円すいカム | cam hình nón | えんすいかむ |
| 198 | 円すいころ軸受 | ổ bi lăn hình nón | えんすいころじくうけ |
| 199 | 円すい継手 | bộ nối hình nón | えんすいつぎて |
| 200 | 円すいばね | lò xo hình nón | えんすいばね |
| 201 | 円すい摩擦継手 | khớp nối ma sát côn | えんすいまさつつぎて |
| 202 | 塩素 | chất clo | えんそ |
| 203 | 円柱 | trụ tròn | えんちゅう |
| 204 | 円柱形 | hình trụ | えんちゅうがた |
| 205 | 円テーブル | bàn tròn | えんてーぶる |
| 206 | 円筒 | ống tròn | えんとう |
| 207 | 円筒ウォームギャー | trục vít hình trụ | えんとううぉーむぎゃー |
| 208 | 円筒形 | dạng hình trụ | えんとうけい |
| 209 | 円筒形の | có hình trụ | えんとうけいの |
| 210 | 円筒研削盤 | máy mài,máy tiện hình trụ | えんとうけんさくばん |
| 211 | 円筒ころ軸受 | trục lăn hình trụ | えんとうころじくうけ |
| 212 | エンドミル | máy cán,máy phay,máy nghiền,xay | |
| 213 | 円板カム | cam hình dẹt tròn | えんばんかむ |
| 214 | 円ピッチ | bước răng hình tròn,hình trụ | えんぴっち |
| 215 | オイラー | bình tra dầu | |
| 216 | オイルシール | dầu,vết dầu | |
| 217 | 応じる | đáp ứng,trả lời,phản ứng | おいじる |
| 218 | 応答 | ứng đáp | おうとう |
| 219 | 黄銅 | đồng thau | おうどう |
| 220 | 黄銅、青銅用ドリル | khoan dùng cho đồng thau,đồng thiếc | おうどう、せいどうようどりる |
| 221 | 応答時間 | thời gian đáp ứng | おうとうじかん |
| 222 | 応答周波数 | tấn số ứng đáp | おうとうしゅうはすう |
| 223 | 応答速度 | tốc độ phản ứng,tốc độ ứng đáp | おうとうそくど |
| 224 | 凹凸 | không bằng phẳng,gồ gề,không đều | おうとつ |
| 225 | 往復 | khứ hồi,quay vòng,tuần hoàn khép kín | おうふく |
| 226 | 往復台 | bục khứ hồi | おうふくだい |
| 227 | 応用 | ứng dụng | おうよう |
| 228 | 大きさ | độ lớn | おおきさ |
| 229 | 大きさ表示 | hiển thị độ lớn | おおきさひょうじ |
| 230 | オートスイッチ | công tắc tự động | |
| 231 | オープンループ方式 | phương thức vòng mở | おーぷんるーぷほうしき |
| 232 | オームの法則 | định luật Ôm(Ohm) | おーむのほうそく |
| 233 | Oリング | vòng tròn o | おーりんぐ |
| 234 | 置換え | tháy thế,thay chỗ | おきかえ |
| 235 | 補う | bổ xung | おぎなう |
| 236 | 屋内 | trong nhà,trong phòng | おくない |
| 237 | 送り | cấp,chuyển | おくり |
| 238 | 送り装置 | thiết bị cấp | おくりそうち |
| 239 | 送り速度 | tốc độ cấp | おくりそくど |
| 240 | 送りねじ | con ốc xoay,bulong vặn | おくりねじ |
| 241 | 送り棒 | thanh xoay,cần vặn | おくりぼう |
| 242 | 送り方向 | hướng cấp | 送り方向 |
| 243 | 起す | dựng lên | おこす |
| 244 | 怠る | bỏ bê,sao nhãng | おこたる |
| 245 | 行う | tiến hành | おこなう |
| 246 | 起こる | xảy ra,diễn ra | おこる |
| 247 | 押さえボルト | chốt cắm,tai chốt | おさえぼると |
| 248 | 抑える | hạn chế | おさえる |
| 249 | 押し当てる | nhấn xuống | おしあてる |
| 250 | 押ボタン | nút nhấn xuống | おしぼたん |
| 251 | 押ボタンスイッチ(PB) | công tắc nút nhấn xuống | おしぼたんすいっち(ぴーびー) |
| 252 | 押す | nhấn | おす |
| 253 | 汚染度 | độ ô nhiễm,bẩn | おせんど |
| 254 | 恐れ | sự sợ hãi | おそれ |
| 255 | 音 | âm thanh | おと |
| 256 | オフセット | độ dịch,giá trị bù vào | |
| 257 | 重さ | độ nặng | おもさ |
| 258 | 親ねじ | con ốc chính,con ốc vít dẫn hướng | おやねじ |
| 259 | オルダム継手 | đầu nối kiểu móc răng | おるだむつぎて |
| 260 | 音速 | tốc độ âm thanh | おんそく |
| 261 | 温度 | nhiệt độ | おんど |
| 262 | 温度係数 | hệ số nhiệt độ | おんどけいすう |
| 263 | 温度変化 | biến đổi nhiệt độ | おんどへんか |
| 264 | 加圧 | gia áp | かあつ |
| 265 | 加圧面積 | diện tích gia áp | かあつめんせき |
| 266 | 外観 | hình dáng bên ngoài | がいかん |
| 267 | 外観検査 | kiểm tra bên ngoài | がいかんけんさ |
| 268 | 回帰反射形 | kiểu phản xạ hồi quy | かいきはんしゃがた |
| 269 | 外形 | hình dạng bên ngoài | がいけい |
| 270 | 外軽 | đường kính ngoài | がいけい |
| 271 | 外軽削り | gọt bớt đường kính ngoài | がいけいけずり |
| 272 | 外形寸法 | kích thước ngoài | がいけいすんぽう |
| 273 | 解決 | giải quyết | かいけつ |
| 274 | 開始 | bắt đầu | かいし |
| 275 | 外周 | đường vòng ngoài,chu vi ngoài | がいしゅう |
| 276 | 解除 | hủy bỏ | かいじょ |
| 277 | 外傷 | vết trầy xước bên ngoài | がいしょう |
| 278 | 回数(頻度) | số lần (tần số) | かいすう(ひんど) |
| 279 | 介する | thông qua | かいする |
| 280 | 改善 | cải tiến,nâng cấp | かいぜん |
| 281 | 改善提案 | đề án cải thiện | かいぜんていあん |
| 282 | 階段 | bậc thang | かいだん |
| 283 | 快適 | tiện lợi | かいてき |
| 284 | 回転 | xoay tròn | かいてん |
| 285 | 回転音 | âm thanh khi quay tròn | かいてんおん |
| 286 | 回転角度 | góc quay | かいてんかくど |
| 287 | 回転機 | máy quay | かいてんき |
| 288 | 外転サイクロイド | (toán học)Epixicloit | がいてんさいくろいど |
| 289 | 回転軸 | trục quay | かいてんじく |
| 290 | 回転正面 | mặt chính của máy quay | かいてんしょうめん |
| 291 | 回転数 | số vòng quay | かいてんすう |
| 292 | 回転中 | đang chuyển động quay | かいてんちゅう |
| 293 | 回転物 | vật quay | かいてんぶつ |
| 294 | 回転方向 | hướng quay | かいてんほうこう |
| 295 | 回転マーク | dấu hiệu chuyển động quay | かいてんまーく |
| 296 | 開度 | góc mở | かいど |
| 297 | 解答欄 | cột trả lời | かいとうらん |
| 298 | ガイドブッシュ | bạc dẫn hướng | |
| 299 | 回避 | tránh | かいひ |
| 300 | 外部 | phần bên ngoài | がいぶ |
| 301 | 外部設定 | thiết đặt bề ngoài,bên ngoài | がいぶせってい |
| 302 | 外部装置 | thiết bị bên ngoài | がいぶそうち |
| 303 | 外部漏れ | rò rỉ bên ngoài | がいぶもれ |
| 304 | 開閉 | mở và đóng | かいへい |
| 305 | 開閉器 | công tắc đóng mở | かいへいき |
| 306 | 開放 | giải phóng,mở ra cho | かいほう |
| 307 | 開放弁 | van mở | かいほうべん |
| 308 | カイモノ | việc đi lấy những vật,bộ phận cần thiết dùng cho sản xuất từ kẹ để đồ | |
| 309 | 概要 | khái quát,tóm lược | がいよう |
| 310 | 改良保全 | bảo dưỡng,cải thiện(làm cho tốt hơn) | かいりょうほぜん |
| 311 | 外輪 | vòng phía ngoài | がいりん |
| 312 | 回路 | mạch điện | かいろ |
| 313 | 開路 | mạch hở | かいろ |
| 314 | 回路の考え方 | cách suy nghĩ về mạch điện | かいろのかんがえかた |
| 315 | 換え歯車装置 | thiết bị chuyển hoán bánh răng | かえはぐるまそうち |
| 316 | かえり | gờ,ráp…(giấy kim loại) | |
| 317 | 価格 | giá cả | かかく |
| 318 | 描き | vẽ | かき |
| 319 | 下記 | viết dưới đây | かき |
| 320 | 限る | giới hạn | かぎる |
| 321 | 各個 | riêng lẻ,riêng biệt,từng cái | かくこ |
| 322 | 各個運転の必要性 | sự cần thiết vận hành từng cái | かくこうんてんのひつようせい |
| 323 | 角材 | thanh vuông,thỏi vuông,thanh có cạnh vuông | かくざい |
| 324 | 拡散反射 | phản xạ khuếch tán,chiếu xạ khuếch tán | かくさんはんしゃ |
| 325 | 拡散反射形 | hình dạng phản xạ khuếch tán | かくさんはんしゃがた |
| 326 | 各軸 | các trục | かくじく |
| 327 | 確実 | chắc chắn | かくじつ |
| 328 | 確実な | một cách chắc chắn | かくじつな |
| 329 | 拡大 | khuếch đại,mở rộng | かくだい |
| 330 | 角柱 | lăng trụ | かくちゅう |
| 331 | 角柱形 | hình lăng trụ | かくちゅうがた |
| 332 | 角度 | góc độ | かくど |
| 333 | 確認 | xác nhận | かくにん |
| 334 | 角ねじ | ốc góc | かくねじ |
| 335 | 格納 | sự nạp,sự chứa | かくのう |
| 336 | 各部 | các bộ phận | かくぶ |
| 337 | 角フライス | mộng đuôi én | かくふらいす |
| 338 | 確保 | bảo đảm | かくほう |
| 339 | 隔離 | cách ly | かくり |
| 340 | 確立 | xác lập | かくりつ |
| 341 | 加減 | gia giảm | かげん |
| 342 | 加工 | gia công,làm việc | かこう |
| 343 | 下降 | hạ thấp | かこう |
| 344 | 加工液 | dung dịch gia công | かこうえき |
| 345 | 加工かんばん | bảng gia công | かこうかんばん |
| 346 | 加工硬化 | gia công tăng độ cứng | かこうこうか |
| 347 | 加工順序 | trình tự gia công | かこうじゅんじょ |
| 348 | 加工条件 | điều kiện gia công | かこうじょうけん |
| 349 | 加工精度 | độ chính xác gia công | かこうせいど |
| 350 | 加工能率 | năng xuất gia công | かこうのうりつ |
| 351 | 加工費 | phí gia công | かこうひ |
| 352 | 加工費率 | phí suất gia công | |
| 353 | 加工方法 | phương pháp gia công | かこうほうほう |
| 354 | 加工例 | mẫu gia công | かこうれい |
| 355 | 火災 | hỏa hoạn | かさい |
| 356 | 重ね板ばね | lò xo đỡ tấm kim loại mỏng | かさねいたばね |
| 357 | かさ歯車 | bánh răng côn,bánh răng hình nón | さかはぐるま |
| 358 | 加算命令 | lệnh thêm vào,mệnh lệnh thêm vào | かさんめいれい |
| 359 | かしめ | bít,hàn(tên chung) | |
| 360 | 箇所 | vị trí | かしょ |
| 361 | 過剰品質 | chất lượng quá mức | かじょうひんしつ |
| 362 | 頭文字 | tiếp đầu ngữ | かしらもじ |
| 363 | カシリ | vết khắc,rãnh | |
| 364 | 可隋 | không song song | かずい |
| 365 | ガスケット | miếng đệm | |
| 366 | 加速度 | sự gia tốc,sự thúc mau,giục gấp | かそくど |
| 367 | 型 | khuôn(chung chung) | かた |
| 368 | 肩 | vai | かた |
| 369 | ガタ | máng | |
| 370 | 硬い | cứng | かたい |
| 371 | 過大 | quá khổ | かだい |
| 372 | 片側 | một phía | かたがわ |
| 373 | 硬さ | độ cứng | かたさ |
| 374 | 型式 | khuân mẫu | かたしき |
| 375 | 型費 | giá khuôn,chi phí mua khuôn | かたひ |
| 376 | 傾き | độ nghiêng | かたむき |
| 377 | 学科 | môn học | がっか |
| 378 | 括弧 | ngoặc đơn | かっこ |
| 379 | 活線 | đường dây nóng | かっせん |
| 380 | カッター | đồ cắt,bộ phận cắt,dụng cụ cắt | |
| 381 | カッターパス | đường cắt | |
| 382 | 活動 | hoạt động | かつどう |
| 383 | カットオフ | cắt,ngắt,giới hạn | |
| 384 | 活用例 | ví dụ về cách sử dụng | かつようれい |
| 385 | 過電圧 | quá điện áp | かでんあつ |
| 386 | 過電子 | điện tử hóa trị | かでんし |
| 387 | 稼動 | hoạt động | かどう |
| 388 | 可動範囲 | phạm vi hoạt động | かどうはんい |
| 389 | 稼働率 | hiệu suất hoạt động | かどうりつ |
| 390 | 金型 | khuôn(chung chung) | かながた |
| 391 | 金具 | bộ phận cố định bằng kim loại | かなぐ |
| 392 | 悲しみ | sự đau khổ | かなしみ |
| 393 | 金ます | khối,tảng kim loại đo lường | かなます |
| 394 | 必ず | nhất định | かならず |
| 395 | 過熱 | quá nhiệt | かねつ |
| 396 | 加熱成形 | khuôn nhiệt | かねつせいけい |
| 397 | 兼ねられない | không chồng lên nhau được | かねられない |
| 398 | 可能 | khả năng | かのう |
| 399 | 可能性 | có khả năng | かのうせい |
| 400 | 下部 | phần dưới | かぶ |
| 401 | 過負荷 | quá tải | かふか |
| 402 | 下部管理限界 | giới hạn quản lý mức dưới | かぶかんりげんかい |
| 403 | 可変 | có thể thay đổi | かへん |
| 404 | 可変抵抗 | biến trở | かへんていこう |
| 405 | かみ合い継手 | khớp vấu | かみあいつぎて |
| 406 | かみ合い率 | độ ăn khớp (của khớp nối) | かみあいりつ |
| 407 | カム | cam(kĩ thuật) | |
| 408 | 下面 | mặt dưới | かめん |
| 409 | 枯らし | làm khô | からし |
| 410 | ガラス | kính,thủy tinh | |
| 411 | 仮締め | siết tạm | かりじめ |
| 412 | 軽はずみ | không suy nghĩ kĩ | かるはずみ |
| 413 | 皮 | da | かわ |
| 414 | 皮ベルト | dây da,thắt lưng da,đai da | かわべると |
| 415 | 管 | ống | かん |
| 416 | 考え方 | cách suy nghĩ | かんがえかた |
| 417 | 間隔 | khoảng cách | かんかく |
| 418 | 離隔 | khoảng trống | りかく |
| 419 | 換気 | thông khí,điều hòa | かんき |
| 420 | 環境 | môi trường | かんきょう |
| 421 | 関係 | quan hệ | かんけい |
| 422 | 関係法令 | chỉ thị thích hợp,liên quan | かんけいほうれい |
| 423 | 換算値 | giá trị quy đổi | かんさんち |
| 424 | 換算表 | bảng quy đổi | かんさんひょう |
| 425 | 監視 | giám sát | かんし |
| 426 | 感じ取る | cảm thấy | かんじとる |
| 427 | 干渉 | can thiệp | かんしょう |
| 428 | 緩衝機構 | cơ chế đệm | かんしょうきこう |
| 429 | 感じる | cảm thấy | かんじる |
| 430 | 関心 | quan tâm | かんしん |
| 431 | 関する | liên quan đến | かんする |
| 432 | 完成 | hoàn thành | かんせい |
| 433 | 慣性 | quán tính | かんせい |
| 434 | 完成バイト | ê tô kẹp máy móc hoàn thiện | かんせいばいと |
| 435 | 間接原因 | nguyên nhân gián tiếp | かんせつげんいん |
| 436 | 間接測定 | đo gián tiếp | かんせつそくてい |
| 437 | 間接費 | chi phí gián tiếp | かんせつひ |
| 438 | 完全 | hoàn thiện | かんぜん |
| 439 | 完全ねじ部 | bộ ốc vít hoàn thiện | かんぜんねじぶ |
| 440 | 乾燥 | sấy khô | かんそう |
| 441 | 乾燥機 | máy sấy | かんそうき |
| 442 | 乾燥摩擦 | sự mài sát khô | かんそうまさつ |
| 443 | 簡素化 | giản lược,đơn giản hóa | かんそか |
| 444 | 簡単 | đơn giản | かんたん |
| 445 | 感知 | cảm ứng | かんち |
| 446 | 貫通 | xuyên qua | かんつう |
| 447 | 貫通型 | kiểu,hình xuyên qua | かんつうがた |
| 448 | 感電 | nhiễm điện | かんでん |
| 449 | 感電事故 | tai nạn nhiễm điện | かんでんじこ |
| 450 | 感度 | mức độ cảm ứng | かんど |
| 451 | 監督 | giám sát | かんとく |
| 452 | ガンドリル | khoan lỗ sâu | |
| 453 | 観念 | quan niệm | かんねん |
| 454 | かんばん方式 | phương thức biển hiệu | かんばんほうしき |
| 455 | 簡便 | giản tiện | かんべん |
| 456 | 冠歯車 | bánh răng côn góc tù | かんむりはぐるま |
| 457 | 含有量 | thành phần chứa đựng,lượng chứa đựng | がんゆうりょう |
| 458 | 管用ねじ | ren dùng cho ống dẫn | かんようねじ |
| 459 | 管用平行ねじ | ren song song dùng cho ống dẫn | かんようへいこうねじ |
| 460 | 管理 | quản lý | かんり |
| 461 | 管理図 | sơ đồ quản lý | かんりず |
| 462 | 管理的要素 | yếu tố quản lý | かんりてきようそ |
| 463 | 還流 | dòng điện phản hồi | かんりゅう |
| 464 | 完了 | hoàn thành | かんりょう |
| 465 | 関連用語 | từ ngữ liên quan | かんれんようご |
| 466 | 管路 | ống dẫn | かんろ |
| 467 | 緩和 | nới lỏng | かんわ |
| 468 | キー | khóa | |
| 469 | キー溝 | đường gờ khóa,rãnh khóa | きーみぞ |
| 470 | 黄色線 | đường màu vàng | きいろせん |
| 471 | 起因物 | vật gốc | きいんぶつ |
| 472 | 記憶 | ký ức,trí nhớ,kỉ niệm | きおく |
| 473 | 機械 | máy móc,cơ khí | きかい |
| 474 | 機械加工 | gia công cơ khí | きかいかこう |
| 475 | 機械原点 | vị trí gốc,ban đầu của máy | きかいげんてん |
| 476 | 機械座標系 | hệ tọa độ cơ khí | きかいざひょうけい |
| 477 | 機械式切換弁 | van thay đổi dạng cơ khí | きかいしききりかえべん |
| 478 | 機械設備 | thiết bị cơ khí | きかいせつび |
| 479 | 機械操作 | điều khiển máy móc | きかいそうさ |
| 480 | 機械装置 | thiết bị cơ khí | きかいそうち |
| 481 | 機械的 | có tính cơ khí | きかいてき |
| 482 | 危害防止基準 | tiêu chuẩn ngăn ngừa nguy hiểm | きがいぼうしきじゅん |
| 483 | 規格 | quy định,quy cách | きかく |
| 484 | 帰還 | phản hồi | きかん |
| 485 | 帰還電圧 | điện áp phản hồi | きかんでんあつ |
| 486 | 機器 | thiết bị,dụng cụ máy móc | きき |
| 487 | 企業 | xí nghiệp,công ty | きぎょう |
| 488 | 器具 | thiết bị | きぐ |
| 489 | 危険 | nguy hiểm,rủi ro | きけん |
| 490 | 危険性 | sự nguy hiểm | きけんせい |
| 491 | 危険物 | vật liệu nguy hiểm | きけんぶつ |
| 492 | 危険防止 | ngăn ngừa nguy hiểm | きけんぼうし |
| 493 | 危険要因 | yếu tố nguy hiểm,nhân tố rủi ro | きけんよういん |
| 494 | 危険予知活動(KYT) | các hoạt động dự báo nguy hiểm | きけんよちかつどう |
| 495 | 機構 | cơ cấu | きこう |
| 496 | 気孔 | lỗ thoát khí,lỗ chân lông | きこう |
| 497 | 記号 | kí hiệu | きごう |
| 498 | きさげ | sự nạo,đồ cạo | |
| 499 | きさげ作業 | thao tác nạo sạch | きさげさぎょう |
| 500 | 機種 | loại máy | きしゅ |
| 501 | 基準 | tiêu chuẩn | きじゅん |
| 502 | 基準面 | mặt phẳng tiêu chuẩn | きじゅんめん |
| 503 | 基準ラック | giá tiêu chuẩn | きじゅんらっく |
| 504 | 傷 | vết thương,vết trầy | きず |
| 505 | 奇数刃 | dao cắt số lẻ | きすうは |
| 506 | 傷つく | làm trầy,làm bị thương | きずつく |
| 507 | 軌跡 | quỹ đạo | きせき |
| 508 | 基礎円 | vòn cơ bản | きそえん |
| 509 | 規則 | quy tắc | きそく |
| 510 | 基礎知識 | kiến thức cơ bản,sự hiểu biết cơ bản | きそちしき |
| 511 | 既存 | có sẵn | きそん |
| 512 | 規定 | quy định,quy cách | きてい |
| 513 | 規定圧力 | áp lực điều khiển,áp lực điều chỉnh | きていあつりょく |
| 514 | 起電力 | sức điện động | きでんりょく |
| 515 | 輝度 | độ chói(độ sáng chói),độ ngời | きど |
| 516 | 起動 | khởi động | きどう |
| 517 | 起動押しボタン | nút nhấn khởi động | きどうおしぼたん |
| 518 | 起動条件 | điều kiện khởi động | きどうじょうけん |
| 519 | 機能 | cơ năng,chức năng | きのう |
| 520 | 機能停止 | ngừng cơ năng,hết kỹ năng | きのうていし |
| 521 | 基板 | tấm nền(lớp dưới)tấm mỏng nền | きばん |
| 522 | 基本 | cơ bản,căn bản,cơ sở,nền tảng | きほん |
| 523 | 基本事項 | các hạng mục cơ bản | きほんじこう |
| 524 | 基本的に | mang tính cơ bản | きほんてきに |
| 525 | きまる | dựa vào | |
| 526 | 気密性 | tính rò khí,sự rò khí | きみつせい |
| 527 | 逆数 | số nghịch đảo,hàm thuận nghịch,hàm số nghịch | ぎゃくすう |
| 528 | 逆転 | đảo nghịch,đổi chiều,ngược lại | ぎゃくてん |
| 529 | 逆止め弁 | van ngăn ngược chiều | ぎゃくどめべん |
| 530 | 逆方向 | hướng ngược lại | ぎゃくほうこう |
| 531 | 逆流 | dòng chảy ngược chiều | ぎゃくりゅう |
| 532 | CAD | thiết kế bằng máy tính | きゃど |
| 533 | CAM | sản xuất,chế tạo bằng máy tính | きゃむ |
| 534 | 急 | độ dốc | きゅう |
| 535 | 吸引力 | lực hút vào | きゅういんりょく |
| 536 | 吸気側 | phía cung cấp khí | きゅうきがわ |
| 537 | 救急用具 | dụng cụ cấp khí | きゅうきゅうよぐ |
| 538 | 休業 | nghỉ làm việc | きゅうぎょう |
| 539 | 休業災害 | tai nạn trong khi nghỉ làm(không đi làm việc) | きゅうぎょうさいがい |
| 540 | 急激に | đoột ngột | きゅうげきに |
| 541 | QCサークル | vòng quản lý chất lượng | きゅーしーさーくる |
| 542 | 吸収 | hấp thụ | きゅうしゅう |
| 543 | 急速俳気弁 | van khí thải cấp tốc | きゅうそくはいきべん |
| 544 | 吸着 | sự hút bám | きゅうちゃく |
| 545 | 球面ころ軸受け | trục lăn hình cầu | きゅうめんころじくうけ |
| 546 | 給油 | cấp dầu | きゅうゆ |
| 547 | 教育 | giáo dục | きょういく |
| 548 | 境界潤滑 | bôi trơn đường ranh giới | きょうかいじゅんかつ |
| 549 | 境界値 | giá trị ranh giới | きょうかいち |
| 550 | 境界摩擦 | ma sát,cọ sát đường ranh giới | きょうかいまさつ |
| 551 | 供給 | cung cấp | きょうきゅう |
| 552 | 供給電力 | điện lực cung cấp | きょうきゅうでんりょく |
| 553 | 教材 | giáo trình | きょうざい |
| 554 | 強磁性体 | (vật lý)sắt từ | きょうじせいたい |
| 555 | 共晶 | chất cùng tinh(nóng chảy ở cùng nhiệt độ) | きょうしょう |
| 556 | 強制 | cưỡng chế | きょうせい |
| 557 | 強制潤滑 | bôi trơn cưỡng chế | きょうせいじゅんかつ |
| 558 | 強度 | cường độ | きょうど |
| 559 | 共同 | cộng đồng | きょうどう |
| 560 | 共同動作 | động tác kết hợp | きょうどうどうさ |
| 561 | 強度率 | tỉ suất cường độ | きょうどりつ |
| 562 | 業務 | công việc | ぎょうむ |
| 563 | 共有結合 | kết hợp cộng hữu,quan hệ ràng buộc | きょうゆうけつごう |
| 564 | 極性 | cực tính | きょくせい |
| 565 | 局部 | cục bộ | きょくぶ |
| 566 | 曲面削り | gọt dũa mặt cong | きょくめんけずり |
| 567 | 許容差 | dung sai | きょようさ |
| 568 | 許容電流 | dòng điện cho phép | きょようでんりゅう |
| 569 | 距離 | cự ly | きょり |
| 570 | 切替 | chuyển đổi | きりかえ |
| 571 | 切替スイッチ | công tắc chuyển đổi | きりかえすいっち |
| 572 | 切替スイッチ(ss) | công tắc chuyển đổi(SS) | |
| 573 | 切り替える | chuyển đổi | きりかえる |
| 574 | 切傷 | vết thương do cắt | きりきず |
| 575 | 切屑 | mạt giũa,vỏ bào,mảnh vỡ | |
| 576 | 切粉 | bụi cắt | きりこ |
| 577 | 切り込み | cắt sâu | きりこみ |
| 578 | 切り込み深さ | độ sâu cắt,độ cắt sâu | きりこみふかさ |
| 579 | 霧状 | dạng sương | きりじょう |
| 580 | 霧吹き | phun sương | きりふき |
| 581 | きりもみ | cắt xoay | |
| 582 | 切る | cắt | きる |
| 583 | 切れ味 | vết cắt | きれあじ |
| 584 | き裂形 | dạng vỡ | きれつがた |
| 585 | 切刃 | dao cắt,lưỡi cắt | きれは |
| 586 | 切刃の逃げ | góc trượt dao | きれはのにげ |
| 587 | 切刃の逃げ角 | góc cắt của lưỡi dao | きれはのにげかく |
| 588 | 記録 | ghi lại | きろく |
| 589 | 極めて | cự kì | きわめて |
| 590 | 金 | vàng | きん |
| 591 | 銀 | bạc | ぎん |
| 592 | 禁止 | cấm | きんし |
| 593 | 近似 | xấp xỉ,ước lượng | きんじ |
| 594 | 近接 | sự tiếp gần,tới gần | きんせつ |
| 595 | 近接スイッチ | nút điều khiển tới gần | きんせつすいっち |
| 596 | 金属 | kim loại | きんぞく |
| 597 | 金属管 | ống kim loại | きんぞくかん |
| 598 | 金属製 | làm bằng kim loại | きんぞくせい |
| 599 | 均等 | bình quân | きんとう |
| 600 | 筋肉 | bắp thịt,cơ | きんにく |
| 601 | 喰い込み | cắt ngắn,xén bớt | くいこみ |
| 602 | 食付き部 | bộ phận vát nhọn | くいつきぶ |
| 603 | クイックチャック | khóa nhanh,chốt nhanh,đóng nhanh | |
| 604 | クイック継手 | nối nhanh | くいっくつぎて |
| 605 | 空気 | không khí | くうき |
| 606 | 空気圧 | áp lực khí | くうきあつ |
| 607 | 空気圧回路 | mạch áp lực khí | くうきあつかいろ |
| 608 | 空気圧回路内 | hướng dẫn mạch áp lực khí | くうきあつかいろない |
| 609 | 空気圧技術 | kĩ thuật áp lực khí | くうきあつぎじゅつ |
| 610 | 空気圧原 | nguồn áp lực khí | くうきあつげん |
| 611 | 空気圧調質ユニット | bộ phận tinh chỉnh áp lực khí | くうきあつちょうしつゆにっと |
| 612 | 空気通路 | đường thông khí | くうきつうろ |
| 613 | 偶数刃 | dao chẵn | ぐうすうは |
| 614 | 偶然的 | đột nhiên | ぐうぜんてき |
| 615 | 空調機 | máy điều hòa không khí | くうちょうき |
| 616 | 偶発故障 | sự hỏng hóc ngẫu nhiên,sự cố tình cờ | ぐうはつこしょう |
| 617 | 空乏層 | thiết bị xả,tháo,làm rỗng(khí,nước) | くうぼうそう |
| 618 | クーラント | dung dịch làm mát | |
| 619 | 管継手 | mối nối của ống dẫn | くだつぎて |
| 620 | 口金 | bộ phận kim loại kê miệng | くちがね |
| 621 | 苦痛 | đau khổ | くつう |
| 622 | クッション付シリンダー | xi lanh có gắn miếng đệm | くっしょんつきしりんだー |
| 623 | 駆動 | hoạt động | くどう |
| 624 | 駆動軸 | trục truyền chuyển động | くどうじく |
| 625 | 駆動車 | bánh xe chuyển động | くどうしゃ |
| 626 | 工夫 | đầu tư công sức ý tưởng | くふう |
| 627 | 区分 | khu vựa | くぶん |
| 628 | 区別 | phân biệt | くべつ |
| 629 | 組立 | lắp ráp | くみたて |
| 630 | 組立生産 | sản xuất lắp ráp | くみたてせいさん |
| 631 | 組付け | gắn vào | くみつけ |
| 632 | 組付け調整 | điều chỉnh lắp ráp | くみつけちょうせい |
| 633 | クラウニング | hoàn thiện | |
| 634 | くらキー | khóa hình yên ngựa | |
| 635 | クラッキング圧力 | áp lực làm nứt | くらっきんぐあつりょく |
| 636 | クラッチ | khớp,khớp côn | |
| 637 | 比べる | so sánh | くらべる |
| 638 | クランク | cái quay tay | |
| 639 | クランプバイト | dụng cụ kẹp | |
| 640 | グリース | mỡ,dầu nhờn,dầu mỡ | |
| 641 | 繰り返し | tái diễn,lặp lại,trở đi trở lại | くりかえし |
| 642 | 繰り返し指令 | chỉ thị lặp lại | くりかえししれい |
| 643 | クレータ | vết lõm,vết trũng,vết mẻ | |
| 644 | クレータ磨耗 | sự mài mòn vết lõm | くれーたまもう |
| 645 | 黒皮材料 | bề mặt của vật liệu hàn | くろかわざいりょう |
| 646 | クロム | (hóa học)chất crom | |
| 647 | 郡 | nhóm | ぐん |
| 648 | 訓練 | huấn luyện | くんれん |
| 649 | 軽 | đường kính | けい |
| 650 | 計画 | kế hoạch | けいかく |
| 651 | 計画部門 | bộ phận kế hoạch | けいかくぶもん |
| 652 | 計器 | thiết bị đo | けいき |
| 653 | 経済性 | tính kinh tế | けいざいせい |
| 654 | 計算 | tính toán | けいさん |
| 655 | 軽視 | xem thường,xem nhẹ | けいし |
| 656 | 形状 | hình dạng | けいじょう |
| 657 | 係数 | hệ số | けいすう |
| 658 | 計数値 | giá trị tính riêng biệt | けいすうち |
| 659 | 形成 | hình thành | けいせい |
| 660 | 計測器 | thiết bị đo | けいそくき |
| 661 | 警報 | cảnh báo | けいほう |
| 662 | 警報信号 | tín hiệu cảnh báo | けいほうしんごう |
| 663 | 計量値 | giá trị đo | けいりょうち |
| 664 | 軽量物 | đồ vật nhẹ | けいりょうぶつ |
| 665 | けいれん | bị co giật | |
| 666 | けいれんを起こす | xảy ra co giật | けいれんをおこす |
| 667 | 経路 | đường dẫn | けいろ |
| 668 | けがき | sự vạch dấu | |
| 669 | けがき針 | kim vạch dấu | けがきはり |
| 670 | けがき用工具 | công cụ để vạch dấu,kẻ vạnh | けがきようこうぐ |
| 671 | けがき用工具定盤 | tấm phẳng để vạch dấu | けがきようこうぐじょうばん |
| 672 | 消す | xóa | けす |
| 673 | 削る | gọt giũa | けずる |
| 674 | 桁 | hàng(chữ số) | けた |
| 675 | 桁上がり | tăng số hạng | けたあがり |
| 676 | 桁下がり | giảm số hạng | けたさがり |
| 677 | 下段 | hàng dưới | げだん |
| 678 | 血液 | máu | けつえき |
| 679 | 結果 | kết quả | けっか |
| 680 | 欠陥 | lỗi sai | けっかん |
| 681 | 結合 | liên kết | けつごう |
| 682 | 結合剤 | thuốc liên kết,kết dính | けつごうざい |
| 683 | 結合材 | chất liên kết,kết dính | けつごうざい |
| 684 | 結合度 | mức độ kết dính | けつごうど |
| 685 | 結合度(砥石) | mức độ khớp nối,kết dính(đá mài) | けつごうど(といし) |
| 686 | 結晶 | thể kết tinh,kết tinh thể,tinh thể | けっしょう |
| 687 | 欠損 | sự tổn hại,thua,thất bại | けっそん |
| 688 | 決定 | quyết định | けってい |
| 689 | 欠点 | điểm yếu | けってん |
| 690 | 欠乏 | thiếu sót | けつぼう |
| 691 | ケルメット | chất liệu kelmet | |
| 692 | 減圧 | giảm áp | げんあつ |
| 693 | 原位置 | nơi định vị,nguyên vị | げんいち |
| 694 | 原位置確認 | xác nhận vị trí ban đầu | げんいちかくにん |
| 695 | 原位置側 | bên phía vị trí gốc | げんいちがわ |
| 696 | 原位置戻し | về vị trí gốc | げんいちもどし |
| 697 | 原因 | nguyên nhân,lý do | げんいん |
| 698 | 原価 | nguyên giá,giá vốn | げんか |
| 699 | 限界 | giới hạn,biên giới | げんかい |
| 700 | 原価償却 | sụt giá,giảm giá,đánh giá thấp | げんかしょうきゃく |
| 701 | 研究 | nghiên cứu | けんきゅう |
| 702 | 健康 | sức khỏe | けんこう |
| 703 | 健康管理 | chăm sóc sức khỏe | けんこうかんり |
| 704 | 健康診断 | chuẩn đoán(bệnh tật)sức khỏe | けんこうしんだん |
| 705 | 検査 | kiểm tra | けんさ |
| 706 | 現在 | hiện tại | げんざい |
| 707 | 現在値 | giá trị hiện tại,giá trị hiện thời | げんざいち |
| 708 | 研削 | mài | けんさく |
| 709 | 研削盤 | máy mài | けんさくばん |
| 710 | 減算 | sự trừ,phép trừ,tính trừ | げんさん |
| 711 | 原子 | nguyên tử | げんし |
| 712 | 原子核 | hạt nhân nguyên tử | げんしかく |
| 713 | 検収 | kiểm tra và nhận (hàng) | けんしゅう |
| 714 | 検出 | kiểm tra và xuất | けんしゅつ |
| 715 | 検出器 | máy kiểm tra,dò,tìm | けんしゅつき |
| 716 | 憲章 | hiến chương | けんしょう |
| 717 | 現象 | hiện tượng,sự việc kì lạ | げんしょう |
| 718 | 減少 | giảm | げんしょう |
| 719 | 健全な | toàn vẹn,tốt | けんぜんな |
| 720 | 元素 | nguyên tố | げんそ |
| 721 | 原則 | nguyên tắc | げんそく |
| 722 | 検知 | kiểm tra phát hiện | けんち |
| 723 | 原点 | điểm gốc | げんてん |
| 724 | 減点 | trừ điểm | げんてん |
| 725 | 検電器 | dụng cụ kiểm tra điện | けんでんき |
| 726 | 限度 | mức giới hạn | げんど |
| 727 | 原動機 | động cơ | げんどうき |
| 728 | 剣バイト | dụng cụ ê tô kẹp hình thoi | けんばいと |
| 729 | 兼備 | kiêm nhiệm | けんび |
| 730 | 原理 | nguyên lý,nguyên tắc,gốc,yếu tố cơ bản | げんり |
| 731 | コイル | lò xo | |
| 732 | コイルばね | lò xo cuộn,sự đàn hồi cuộn dây | |
| 733 | 鋼 | thép | こう |
| 734 | 高圧 | cao áp | こうあつ |
| 735 | 高圧ガス | khí cao áp | こうあつがす |
| 736 | 高圧ガス取締法 | luật sử dụng khí cao áp | こうあつがすとりしまりほう |
| 737 | 高エネルギー | năng lượng cao | こうえねるぎー |
| 738 | 高温 | nhiệt độ cao | こうおん |
| 739 | 効果 | hiệu quả | こうか |
| 740 | 公害 | ô nhiễm | こうがい |
| 741 | 工学 | khoa học máy móc,nghề kĩ sư,công nghệ | こうがく |
| 742 | 交換 | chuyển đổi | こうかん |
| 743 | 工機 | công cụ máy móc | こうき |
| 744 | 高機能I/Oユニット | bộ phận I/O tính năng cao | こうきのうあいおーゆにっと |
| 745 | 高級 | cao cấp | こうきゅう |
| 746 | 工業 | công nghiệp | こうぎょう |
| 747 | 公共の | công cộng,chung | こうきょうの |
| 748 | 合金 | hợp kim | ごうきん |
| 749 | 合金鋼 | thép hợp kim | ごうきんこう |
| 750 | 合金工具鋼 | thép công cụ,hợp kim | ごうきんこうぐこう |
| 751 | 工具 | dụng cụ | こうぐ |
| 752 | 工具交換 | trao đổi dụng cụ | こうぐこうかん |
| 753 | 工具旋盤 | máy tiện công cụ | こうぐせんばん |
| 754 | 工具長補正 | điều chỉnh độ dài công cụ | こうぐちょうほせい |
| 755 | 合計 | tổng sô | ごうけい |
| 756 | 貢献 | cống hiến | こうけん |
| 757 | 硬鋼 | thép cứng | こうこう |
| 758 | 公差 | dung sai | こうさ |
| 759 | 工作機械 | máy công cụ | こうさくきかい |
| 760 | 工作物 | vật chưa thành phẩm(cần gia công thêm bằng dụng cụ hoặc máy | こうさくぶつ |
| 761 | 考察 | khảo sát,xem xét,cân nhắc | こうさつ |
| 762 | 工事 | công trình | こうじ |
| 763 | 光軸 | trục quang | こうじく |
| 764 | 高周波 | cao tần (radio) | こうしゅうは |
| 765 | 高純度 | độ tinh khiết cao | こうじゅんど |
| 766 | 公称抵抗値 | giá trị điện trở danh nghĩa | こうしょうていこうち |
| 767 | 工場内 | trong nhà máy | こうじょうない |
| 768 | 高所作業 | công việc trên cao | こうしょさぎょう |
| 769 | 講ずる(講じる) | diễn giảng,thuyết trình | こうずる(こうじる) |
| 770 | 構成 | cấu tạo,cấu thành | こうせい |
| 771 | 合成 | tổng hợp | ごうせい |
| 772 | 剛性 | độ rắn | ごうせい |
| 773 | 合成樹脂 | nhựa tổng hợp | ごうせいじゅし |
| 774 | 合成抵抗 | trở kháng tổng hợp | ごうせいていこう |
| 775 | 高精度 | độ chính xác cao | こうせいど |
| 776 | 構成刃先 | lưỡi dao,mũi dao,khía rãnh,cạnh | こうせいはさき |
| 777 | 構造 | cấu tạo | こうぞう |
| 778 | 光速 | luồng,dòng hạ quang | こうそく |
| 779 | 高速 | tốc độ cao,cao tốc | こうそく |
| 780 | 高速化 | tăng tốc | こうそくか |
| 781 | 高速作動 | hoạt động ở tốc độ cao | こうそくさどう |
| 782 | 高速度鋼 | thép tốc độ cao | こうそくどこう |
| 783 | 後退 | rút lui,lui về | こうたい |
| 784 | 後退端 | cạnh,mép kéo về | こうたいたん |
| 785 | 膠着 | sự kết dính,chấp dính | こうちゃく |
| 786 | 交通事故 | tai nạn giao thông | こうつうじこ |
| 787 | 工程 | công đoạn | こうてい |
| 788 | 工程能力 | năng lực công đoạn | こうていのうりょく |
| 789 | 工程能力指数 | chỉ số năng lực công đoạn | こうていのうりょくしすう |
| 790 | 光電管 | ống quang điện | こうでんかん |
| 791 | 光電スイッチ | nút quang điện,công tắc quang điện | こうでんすいっち |
| 792 | 光電スイッチ(PH) | nút quang điện,công tắc quang điện(PH) | こうでんすいっち |
| 793 | 行動 | hành động | こうどう |
| 794 | 構内 | trong nhà | こうない |
| 795 | 高能率 | năng suất cao | こうのりつ |
| 796 | こう配キー | khóa hình thon,nhọn | こうはいきー |
| 797 | 硬発振 | dao động cứng | こうはっしん |
| 798 | 高密度 | mật độ cao | こうみつど |
| 799 | 項目 | hạng mục | こうもく |
| 800 | 鋼用材 | vật liệu thép | こうようざい |
| 801 | 効率 | hiệu suất | こうりつ |
| 802 | 交流 | dòng xoay chiều | こうりゅう |
| 803 | 交流磁界 | từ trường qua lại,trường từ tính qua lại | こうりゅうじかい |
| 804 | 考慮 | xem xét | こうりょ |
| 805 | 5S(整理、整頓、清潔、清掃、躾) | 5s(chỉnh lý,chỉnh đốn,giữ sạch sẽ,làm vệ sinh,kỷ luật) | ごえす(せいり、せいとん、せいけつ、せいそう、しつけ) |
| 806 | 5M(人、材料、作業方法、機械設備、測定方法) | 5m(man,material,mesure,machine,measuring) | ごえむ(ひと、ざいりょう、さぎょうほうほう、きかいせつび、そくていほうほう) |
| 807 | 超える | vượt lên,lớn hơn | こえる |
| 808 | 誤解 | hiểu nhầm,đọc nhầm | ごかい |
| 809 | 小型 | hình dạng nhỏ | こがた |
| 810 | 小型化 | làm nhỏ lại | こがたか |
| 811 | 呼気 | hơi thở | こき |
| 812 | 呼吸 | hô hấp | こきゅう |
| 813 | 国際化 | quốc tế hóa | こくさいか |
| 814 | 国際単位 | đơn vị quốc tế | こくさいたんい |
| 815 | 国際労働機構 | tổ chức lao động quốc tế | こくさいろどうきこう |
| 816 | 固形物 | đồ vật có dạng cứng | こけいぶつ |
| 817 | 心得 | hiểu biết,kiến thức | こころえ |
| 818 | 誤差 | sai số | ごさ |
| 819 | 故障 | sự cố,hỏng hóc | こしょう |
| 820 | 故障(機械の) | hỏng hóc,máy móc | こしょう(きかいの) |
| 821 | 故障要因 | nguyên nhân hỏng hóc | こしょうよういん |
| 822 | 故障率 | tỉ lệ hỏng hóc | こしょうりつ |
| 823 | 個数 | số lượng | こすう |
| 824 | コスト | chi phí | こすと |
| 825 | 誤操作 | thao tác sai | ごそうさ |
| 826 | 固体 | thể rắn | こたい |
| 827 | 固定 | cố định | こてい |
| 828 | 固定側 | phía cố định | こていがわ |
| 829 | 固定資産 | tài sản số định | こていしさん |
| 830 | 固定抵抗 | trở kháng cố định | こていていこう |
| 831 | 固定振れ止め | số định chống rung | こていふれどめ |
| 832 | 鼓動 | sự đập | こどう |
| 833 | 誤動作 | thao tác sai | ごどうさ |
| 834 | 異なる | khác biệt | ことなる |
| 835 | コバルト | (hóa học)chất côban | |
| 836 | ゴム | cao su | |
| 837 | ゴムベルト | đai cao su,quai cao su | |
| 838 | コモン | chung,phổ biến,thông thường | |
| 839 | コラム | cột,hàng | |
| 840 | コラム移動型 | dạng di chuyển theo cột | こらむいどうがた |
| 841 | コレット | ống kẹp | |
| 842 | コレットチャック | bàn kẹp,ống kẹp,vành ống kẹp | |
| 843 | ころがり軸受 | trục chống ma sát,trục giảm ma sát | ころがりじくうけ |
| 844 | ころがり接触 | tiếp xúc lăn,cán | ころがりせっしょく |
| 845 | ころがり摩擦 | lăn,cán,mài,ma sát | ころがりまさつ |
| 846 | ころ軸受 | trục lăn | ころじくうけ |
| 847 | 壊れやすい | dễ hư hỏng | こわれやすい |
| 848 | コンデンサ | tụ điện | |
| 849 | コントロールフロー | dòng điều khiển | |
| 850 | 困難 | khó khăn | こんなん |
| 851 | 混入 | trộn lẫn | こんにゅう |
| 852 | 混入粒子 | phần tử trộn lẫn | こんにゅうりゅうし |
| 853 | コンパクト | gọn nhẹ | |
| 854 | コンパス | compa vẽ | |
| 855 | コンベア逆転 | băng chuyền ngược | こんべあぎゃくてん |
| 856 | コンベア正転 | băng chuyền thuận | こんべあせいてん |
| 857 | 混和 | hỗn hợp | こんわ |
| 858 | 差 | sự sai khác,độ lệch | さ |
| 859 | サージ圧 | áp lực dâng lên | さーじあつ |
| 860 | 差圧式 | dạng lệch áp | さあつしき |
| 861 | サーボ機構 | cơ cấu trợ lực | あーぼきこう |
| 862 | サーメット | chất gốm kim loại | |
| 863 | サーメット系抵抗皮膜 | màng điện trở dạng gốm kim loại | さーめっとけいていこうひまく |
| 864 | 災害 | tai họa | さいがい |
| 865 | 再起動 | khởi động lại | さいきどう |
| 866 | サイクルタイム | thời gian chu trình,thời gian theo chu kì | |
| 867 | サイクル停止 | dừng chu kì,ngừng vòng quay | さいくるていし |
| 868 | サイクロイド曲線 | đường cong xycloit | さいくろいどきょくせん |
| 869 | サイクロイド歯車 | bánh răng xycloit | さいくろいどはぐるま |
| 870 | 再現 | tái hiện,có mặt trở lại | さいげん |
| 871 | 最後 | sau cùng | さいご |
| 872 | 材質 | chất liệu | ざいしつ |
| 873 | 最終 | cuối cùng | さいしゅう |
| 874 | 最終的 | sau cùng | さいしゅうてき |
| 875 | 最小 | tối thiểu | さいしょう |
| 876 | 最小隙間 | độ hở,kẽ hở nhỏ nhất | さいしょうすきま |
| 877 | 最小設定単位 | đơn vị thiết lập nhỏ nhất | さいしょうせっていたんい |
| 878 | 最小値 | giá trị nhỏ nhất | さいしょうち |
| 879 | 最大 | lớn nhất | さいだい |
| 880 | 最大移動量 | lượng di chuyển lớn nhất | さいだいいどうりょう |
| 881 | 最大桁 | số hàng lớn nhất | さいだいけた |
| 882 | 最大指令値 | giá trị chỉ thị lớn nhất | さいだいしれいち |
| 883 | 最大切削送り速度 | tốc độ đưa vào mài lớn nhất | さいだいせっさくおくりそくど |
| 884 | 最大値 | giá trị lớn nhất | さいだいち |
| 885 | 最大メモリ | bộ nhớ lớn nhất | さいだいめもり |
| 886 | 最低回転 | số vòng quay thấp nhất | さいていかいてん |
| 887 | 最低限 | mức giới hạn dưới | さいていげん |
| 888 | 最適 | thích hợp nhất | さいてき |
| 889 | 再度 | lần thứ 2,làm lại lần thứ 2 | さいど |
| 890 | 最頻値 | cách thức,kiểu ,mốt,độ nhạy cảm cao nhất | さいひんち |
| 891 | 細目 | rõ ràng,tỉ mỉ | さいめ |
| 892 | 採用 | chấp thuận,tuyển dụng | さいよう |
| 893 | 材料 | vật liệu | ざいりょう |
| 894 | 材料費 | phí vật liệu | ざいりょうひ |
| 895 | サイレンサ | bộ giảm âm | |
| 896 | 座金 | vòng đệm dẹt nhỏ bằng kim loại | ざがね |
| 897 | 作業 | công việc,thao tác | さぎょう |
| 898 | 作業位置 | vị trí thao tác | さぎょういち |
| 899 | 作業管理 | điều khiển công việc,quản lý thao tác | さぎょうかんり |
| 900 | 作業着 | trang phục làm việc | さぎょうぎ |
| 901 | 作業基準 | tiêu chuẩn làm việc | さぎょうきじゅん |
| 902 | 作業行程 | quy trình làm việc | さぎょうこうてい |
| 903 | 作業者 | người làm việc | さぎょうしゃ |
| 904 | 作業順番 | thứ tự làm việc | さぎょうじゅんばん |
| 905 | 作業場 | nơi làm việc | さぎょうじょう |
| 906 | 作業場環境 | môi trường nơi làm việc | さぎょうじょうかんきょう |
| 907 | 作業台 | bục làm việc | さぎょうだい |
| 908 | 作業中 | đang thao tác,đang làm | さぎょうちゅう |
| 909 | 作業帽 | mũ làm việc | さぎょうぼう |
| 910 | 作業前 | trước khi làm việc | さぎょうまえ |
| 911 | 削除 | xóa | さくじょ |
| 912 | 作成 | tạo lên | さくせい |
| 913 | 座ぐり | gọt bớt bề mặt | ざぐり |
| 914 | 避けられないバラツキ | độ phân tán không thể tránh được | さけられないばらつき |
| 915 | 避けられるバラツキ | độ phân tán tránh được | さけられるばらつき |
| 916 | 避ける | tránh | さける |
| 917 | 左行 | bên trái | さこう |
| 918 | 差し立て | việc phát gửi hàng | さしたて |
| 919 | 定める | xác định | さだめる |
| 920 | 雑音 | tạp âm,nhiễu | ざつおん |
| 921 | 座付なっと | đai,nút gắn có vòng đệm | ざつきなっと |
| 922 | 作動 | hoạt động | さどう |
| 923 | 作動状態 | trạng thái hoạt động | さどうじょうたい |
| 924 | 作動図 | lược đồ hoạt động | さどうず |
| 925 | 作動する | làm việc | さどうする |
| 926 | 差動歯車 | bánh răng chuyển động lệch nhau | さどうはぐるま |
| 927 | 差動歯車装置 | thiết bị bánh răng chuyển động lệch nhau | さどうはぐるまそうち |
| 928 | 作動部 | bộ phận vận hành | さどうぶ |
| 929 | 作動不良 | lỗi vận hành | さどうふりょう |
| 930 | 作動油 | dầu hoạt động,dầu đang vận hành | さどうゆ |
| 931 | サドル | yên ngựa,hình yên ngựa | |
| 932 | 錆 | gỉ sắt,gỉ kim loại | さび |
| 933 | 座標 | trục tọa độ | ざひょう |
| 934 | 座標系 | hệ trục tọa độ | ざひょうけい |
| 935 | 様々である | đa dạng,rất nhiều loại,phong phú | さまざまである |
| 936 | 妨げる | phòng ngừa,ngăn | さまたげる |
| 937 | 作用 | tác dụng,ảnh hưởng | さよう |
| 938 | 作用線 | mức tác dụng,ảnh hưởng | さようせん |
| 939 | 皿 | đĩa | さら |
| 940 | 皿ばね | lò xo đĩa | さらばね |
| 941 | 皿もみ | sự khoét loe miệng lỗ | さらもみ |
| 942 | 皿もみ用(面取り)ドリル | khoang dùng khoét loe miệng lỗ(trên bề mặt) | さらもみよう(めんとり) |
| 943 | 残圧 | áp lực còn lại | ざんあつ |
| 944 | 残圧対策 | đố sách với áp lực còn lại | ざんあつたいさく |
| 945 | 三角ねじ | ổ,ren đinh ốc hình tam giác(3 cạnh) | さんかくねじ |
| 946 | 酸化皮膜 | màng ôxit | さんかひまく |
| 947 | 産業医 | bác sĩ dành riêng cho công ty | さんぎょうい |
| 948 | 3ジグマ | 3 xích ma | |
| 949 | 算出 | tính toán | さんしゅつ |
| 950 | 参照 | tham khảo | さんしょう |
| 951 | 酸素 | khí ô xi | さんそ |
| 952 | 三相交流 | dòng điện xoay chiều 3 pha | さんそうこうりゅう |
| 953 | 三相誘導電動機 | động cơ điện 3 pha | さんそうゆうどうでんどうき |
| 954 | 山頂 | đỉnh núi,ngọn núi | さんちょう |
| 955 | 三点指示方式 | phương thức duy trì 3 điểm | さんてんしじほうしき |
| 956 | 三番タップ | van số 3 | さんばんたっぷ |
| 957 | 残留 | số thừa,lượng thừa | ざんりゅう |
| 958 | 残留電荷 | điện tích dư thừa,điện ắc quy còn lại | ざんりゅうでんか |
| 959 | 仕上げ | hoàn thành,kết thúc | しあげ |
| 960 | CAE | máy tính phục vụ máy móc | しーえーいー |
| 961 | CAT | máy tính phục vụ thí nghiệm,nghiên cứu | しーえーてぃー |
| 962 | CNC | điều khiển máy tính bằng số | しーえぬしー |
| 963 | シーズニング | sấy khô | |
| 964 | CBN焼結剤 | vật liệu liên kết CBN | しーびーえぬしょうけつざい |
| 965 | C-MOS | chất bán dẫn,bổ xung o xít metan | しーもす |
| 966 | シール | dấu liên phong,cái ấn | |
| 967 | 試運転 | chạy thử | しうんてん |
| 968 | 磁化 | nhiễm từ tính,sự hấp dẫn | じか |
| 969 | 磁界 | từ trường | じかい |
| 970 | 紫外線 | tia tử ngoại,tia cực tím | しがいせん |
| 971 | 四角 | tứ giác | しかく |
| 972 | 四角ボルト | bulong 4 cạnh(vuông) | しかくぼると |
| 973 | 仕掛け品 | sản phẩm trong quy trình,đang thực hiện | しかくひん |
| 974 | 時間 | thời gian | じかん |
| 975 | 指揮 | chỉ huy | しき |
| 976 | 磁気 | từ tính | じき |
| 977 | 磁器 | đồ gốm sứ | じき |
| 978 | 時期 | thời kì | |
| 979 | 敷板 | tấm lót | しきいた |
| 980 | しきい値 | giá trị ngưỡng | しきいち |
| 981 | 事業 | công trình,sự nghiệp | じぎょう |
| 982 | 事業者 | coông ty,người thực hiện công trình | じぎょうしゃ |
| 983 | 始業点検 | kiểm tra trước khi bắt đầu công việc | しぎょうてんけん |
| 984 | 事業法 | luật dự án,luật công trình | |
| 985 | 磁極 | cự từ | じきょうく |
| 986 | 仕切り | chia phần | しきり |
| 987 | 軸 | trục | じく |
| 988 | 冶具 | dụng cụ | じぐ |
| 989 | 軸受 | vòng bi | じくうけ |
| 990 | 軸受圧力 | ép trục,áp lực trục | じくうけあつりょく |
| 991 | 軸受隙間 | độ hở trục,khoảng hở trục bi | じくうけすきま |
| 992 | 軸継手 | đấu nối trục,đấu nối thanh trục | じくつぎて |
| 993 | ジグ中ぐり盤 | bàn khoan dụng cụ | じぐなかぐりばん |
| 994 | 軸番号 | số hiệu trục | じくばんごう |
| 995 | 軸方向 | phương,hướng trục quay | じくほうこう |
| 996 | 仕組み | tổ chức,cơ cấu | しくみ |
| 997 | 試験 | kì thi | しけん |
| 998 | 事故 | tai nạn | じこ |
| 999 | 次項 | hạng mục | じこう |
| 1000 | 事項 | thứ tự,thứ mục | じこう |
| 1001 | 指向角 | hướng góc | しこうかく |
| 1002 | 冶工具 | dụng cụ kiểm tra,chỉnh sửa | じこうぐ |
| 1003 | 事故災害 | sự cố,tai nạn | じこさいがい |
| 1004 | 仕事 | công việc | しごと |
| 1005 | 仕事(量) | công việc (lượng) | しごと(りょう) |
| 1006 | 事後保全 | bảo dưỡng sau khi hỏng | じごほぜん |
| 1007 | 視差 | (thuộc thị sai)thị sai | しさ |
| 1008 | 自在 | tự mình | じざい |
| 1009 | 自在継手 | trục nối nhiều chiều | じざいつぎて |
| 1010 | 指差呼称 | chỉ đạo và giao phó | しさこしょう |
| 1011 | 指示 | chỉ thị | しじ |
| 1012 | 指示マイクロメータ | trắc vi kế hiển thị,dụng cụ hiển thị đo vi lượng | しじまいくろめーた |
| 1013 | 磁石 | nam châm | じしゃく |
| 1014 | 自主 | tự chủ | じしゅ |
| 1015 | 自重落下 | rơi tự do | じじゅうらっか |
| 1016 | 自主検査 | kiểm tra xem xét tự chủ,chủ động | じしゅうけんさ |
| 1017 | 自主的活動 | hoạt động tự chủ,chủ động | じしゅてきかつどう |
| 1018 | 自主的な | mang tính tự chủ,chủ động | じしゅてきな |
| 1019 | 自主点検 | kiểm tra tự chủ,chủ động | じしゅてんけん |
| 1020 | 支障 | sự cản trở | ししょう |
| 1021 | 市場調査 | điều tra thị trường | しじょうちょうさ |
| 1022 | 地震 | động đất | じしん |
| 1023 | 自身 | tự mình | じしん |
| 1024 | JIS | tiêu chuẩn chất lượng nhật bản | じす |
| 1025 | 沈み穴ぐり | khoan lỗ,đục lỗ chìm | しずみあなぐり |
| 1026 | 沈み穴ぐり用ドリル | khoan dùng để khoan lỗ chìm | しずみあなぐりようどりる |
| 1027 | 沈みキー | mộng chìm,chốt chìm,khóa chìm | しずみきー |
| 1028 | 姿勢 | tư thế | しせい |
| 1029 | 自生作用 | tác dụng tự nhiên | じせいさよう |
| 1030 | 施設 | tiện nghi,thiết bị | しせつ |
| 1031 | 磁束 | luồng,dòng từ tính | じそく |
| 1032 | 四則演算 | phép toán số học,4 quy tắc toán học | しそくえんざん |
| 1033 | 磁束密度 | mật độ luồng từ tính | じそくみつど |
| 1034 | 下穴 | lỗ dưới | したあな |
| 1035 | 自体 | tự thân | じたい |
| 1036 | 舌付き座金 | vòng đệm,lưỡi đệm,đầu lưỡi | したつきざがね |
| 1037 | 下の許容差 | mức dung sai cho phép dưới | したのきょようさ |
| 1038 | 下回る | thua,không đạt bằng | したまわる |
| 1039 | 下向き削り | sự mài giũa theo chiều hướng xuống dưới | したむきけずり |
| 1040 | 質 | chất lượng | しつ |
| 1041 | 実技 | kĩ thuật thực tế | じつぎ |
| 1042 | 躾け | sự giáo dục,quy luật | しつけ |
| 1043 | 実現 | thực hiện,hiện thực | じつげん |
| 1044 | 実験結果 | kết quả thực nghiệm | じっけんけっか |
| 1045 | 実行 | thực hành | じっこう |
| 1046 | 実効値 | giá trị thực tế | じっこうち |
| 1047 | 実際 | thực tế | じっさい |
| 1048 | 実施 | thực hiện | じっし |
| 1049 | 実装 | sự đóng gói hàng,xếp vào bao bì | じっそう |
| 1050 | 湿度 | độ ẩm | しつど |
| 1051 | 疾病 | bệnh tật | しっぺい |
| 1052 | 質問 | câu hỏi | しつもん |
| 1053 | 実用 | ứng dụng | じつよう |
| 1054 | 質量 | khối lượng | しつりょう |
| 1055 | 指定 | chỉ định | してい |
| 1056 | 始点 | điểm đầu | してん |
| 1057 | 始動 | khởi động | しどう |
| 1058 | 自動 | tự động | じどう |
| 1059 | 自動運転(中) | vận hành tự động | じどううんてん(ちゅう) |
| 1060 | 自動送り | chuyển tự động | じどうおくり |
| 1061 | 自動化 | tự động hóa | じどうか |
| 1062 | 自動化 | tự động hóa | じどうか |
| 1063 | 自動起動回路 | mạch khởi động tự động | じどうきどうかいろ |
| 1064 | 自動工具交換装置 | thiết bị thay dụng cụ tự động | じどうこうぐこうかんそうち |
| 1065 | 始動軸 | trục khởi động | しどうじく |
| 1066 | 自動車 | xe ô tô | じどうしゃ |
| 1067 | 自動制御 | điều khiển tự động | じどうせいぎょ |
| 1068 | 自動旋盤 | máy tiện,bàn tiện tự động | じどうせんばん |
| 1069 | 自動倉庫 | nhà kho tự động | じどうそうこ |
| 1070 | 自動装着機 | máy lắp đặt tự động | じどうそうちゃくき |
| 1071 | 自動調心 | chỉnh tâm tự động | じどうちょうしん |
| 1072 | 自動調心玉軸受 | ổ bi chỉnh tâm tự động | じどうちょうしんたまじくうけ |
| 1073 | 指導表 | bảng hướng dẫn | しどうひょう |
| 1074 | 自動プランジャーポンプ | bơm pít tông tự động | じどうぷらんじゃーぽんぷ |
| 1075 | 始動振れ止め | ngưng khởi động,dừng khởi động | しどうふれどめ |
| 1076 | 自動プランジャーポンプ | lập trình tự động | じどうぷらんじゃーぽんぷ |
| 1077 | 始動レバー | tay gạt khởi động | しどうればー |
| 1078 | 磁場 | từ trường | じば |
| 1079 | 支配力 | khả năng,sức lực,chi phối | しはいりょく |
| 1080 | 市販 | đưa ra thị trường | しはん |
| 1081 | 死亡 | tử vong | しぼう |
| 1082 | 絞り弁 | van(van hãm)hình nhọn | しぼりべん |
| 1083 | 絞る | ép,vắt | しぼる |
| 1084 | しまりばめ | chèn,khớp vào | |
| 1085 | しめしろ | sự chèn | |
| 1086 | 締付力 | lực xiết | しめつけりょく |
| 1087 | 締め付ける | xiết chặt vào | しめつける |
| 1088 | ジャーナル | cổ trục,ngưỡng trực,báo trí,tạp san | |
| 1089 | 社会 | xã hội | しゃかい |
| 1090 | 社会的 | mang tính xã hội | しゃかいてき |
| 1091 | 蛇口 | miệng,vòi nước | じゃぐち |
| 1092 | 遮光 | màng chặn sáng | しゃこう |
| 1093 | 車軸 | trục xe | しゃじく |
| 1094 | ジャスト・イン・タイム | đúng giờ | |
| 1095 | 遮断 | sự chặn,sự cách ly | しゃだん |
| 1096 | 遮蔽 | tấm chắn,tâm che(bảo vệ) | しゃへい |
| 1097 | 邪魔 | gây trở ngại | じゃま |
| 1098 | シャンク | chuôi,cán | |
| 1099 | 受圧面積 | diện tích bị ép | じゅあつめんせき |
| 1100 | 自由 | tự do | じゆう |
| 1101 | 周囲 | chu vi | しゅうい |
| 1102 | 習慣づける | tập cho quen | しゅうかんづける |
| 1103 | 周期 | chu kì | しゅうき |
| 1104 | 終業時 | khi kết thúc công việc | しゅうぎょうじ |
| 1105 | 就業制限 | giới hạn công việc | しゅうぎょうせいげん |
| 1106 | 重視 | coi trọng | じゅうし |
| 1107 | 従事 | sự theo đuổi,làm theo | じゅうじ |
| 1108 | 収縮 | co lại,thu lại | しゅうしゅく |
| 1109 | 収縮量 | lượng co,thu lại | しゅうしゅくりょう |
| 1110 | 重傷 | bị thương nặng | じゅうしょう |
| 1111 | 修正 | chỉnh sửa | しゅうせい |
| 1112 | 集積回路 | mạch tích hợp | しゅうせきかいろ |
| 1113 | 重切削 | gia công cơ khí hạng nặng | じゅうせっさく |
| 1114 | 集中給油ポンプ操作レバー | cần gạt điều khiển bơm dầu tập trung | しゅうちゅうきゅうゆぽんぷそうさればー |
| 1115 | 集中操作押しボタン箱 | hộp nút điều khiển thao tác tập trung | ちゅうしゅうそうさおしぼたんばこ |
| 1116 | 集中力 | lực tập trung | しゅうちゅうりょく |
| 1117 | 終点 | điểm cuối | しゅうてん |
| 1118 | 重点 | điểm quan trọng | じゅうてん |
| 1119 | 充電 | nạp điện | じゅうでん |
| 1120 | 自由電子 | điện tử tự do | じゆうでんし |
| 1121 | 摺動 | sự trượt | しゅうどう |
| 1122 | 従動軸 | thanh trục được điều khiển | じゅうどうじく |
| 1123 | 従動車 | bánh xe chuyển động theo | じゅうどうしゃ |
| 1124 | 収納 | thu gom,thu hoạch | しゅうのう |
| 1125 | 周波数 | tần số | しゅうはすう |
| 1126 | 周刃の逃げ | đường rãnh bên ngoài,xung quanh | しゅうはのにげ |
| 1127 | 充分 | đầy đủ,vừa đủ | じゅうぶん |
| 1128 | 周辺 | xung quanh,ngoại vi | しゅうへん |
| 1129 | 周辺機器 | máy móc ngoại vi | しゅうへんきき |
| 1130 | 重要 | quan trọng | じゅうよう |
| 1131 | 重要性 | tính quan trọng | じゅうようせい |
| 1132 | 従来 | vốn có trước đây | じゅうらい |
| 1133 | 修理 | sửa chữa | しゅうり |
| 1134 | 自由流 | hướng tự do | じゆうりゅう |
| 1135 | 終了 | kết thúc | しゅうりょう |
| 1136 | 重量 | trọng lượng | じゅうりょう |
| 1137 | 重量制限 | giới hạn trọng lượng | じゅうりょうせいげん |
| 1138 | 重量物 | hàng hóa nặng | じゅうりょうぶつ |
| 1139 | 重量物取扱い | thao tác đối với vật nặng | じゅうりょうぶつとりあつかい |
| 1140 | 16進数 | hệ đếm số 16 | じゅうろくしんすう |
| 1141 | 熟練 | thành thạo,lão luyện | じゅくれん |
| 1142 | 熟練者 | thợ lành nghề | じゅくれんしゃ |
| 1143 | 受光器 | dụng cụ thu ánh sáng | じゅこうき |
| 1144 | 樹脂 | nhựa(thông)chất dẻo | じゅし |
| 1145 | 主軸 | trục chính | しゅじく |
| 1146 | 主軸台 | gốc(cán)trục chính | しゅじくだい |
| 1147 | 主軸頭 | đầu trục chính | しゅじくとう |
| 1148 | 主成分 | thành phần chính | しゅせいぶん |
| 1149 | 手段 | thủ đoạn,cách,mẹo,cách thức | しゅだん |
| 1150 | 10進数 | hệ đếm số 10 | じゅっしんすう |
| 1151 | 出力電圧 | điện áp đầu ra | しゅつりょくでんあつ |
| 1152 | 手動 | thao tác sử dụng lực tay,làm bằng tay | しゅどう |
| 1153 | 種別 | phân lớp,phân tầng,phân loại | しゅべつ |
| 1154 | 寿命 | tuổi thọ | じゅみょう |
| 1155 | 主役 | bộ phận lãnh đạo,chỉ đạo | しゅやく |
| 1156 | 主要 | chủ yếu,quan trọng | しゅよう |
| 1157 | 主流 | dòng chính | しゅりゅう |
| 1158 | 種類 | chủng loại | しゅるい |
| 1159 | 潤滑 | tra dầu mỡ,bôi trơn dầu mỡ | じゅんかつ |
| 1160 | 潤滑回路 | mạch bôi trơn | じゅんかつかいろ |
| 1161 | 潤滑剤 | chất bôi trơn | じゅんかつざい |
| 1162 | 潤滑作用 | tác dụng bôi trơn | じゅんかつさよう |
| 1163 | 潤滑油 | dầu bôi trơn | じゅんかつゆ |
| 1164 | 循環給油 | cấp dầu tuần hoàn | じゅんかんきゅうゆ |
| 1165 | 瞬時停止 | ngừng tức thời | じゅんじていし |
| 1166 | 順序 | thứ tự | じゅんじょ |
| 1167 | 純度 | độ tinh khiết | じゅんど |
| 1168 | 準備 | chuẩn bị | じゅんび |
| 1169 | 順方向 | hướng thuận,chiều thuận | じゅんほうこう |
| 1170 | ショア硬さ | độ cứng trục | しょあかたさ |
| 1171 | 使用 | sử dụng | しよう |
| 1172 | 仕様 | các thông số | しよう |
| 1173 | 消音機 | máy triệt tiêu âm | しょうおんき |
| 1174 | 紹介 | giới thiệu | しょうかい |
| 1175 | 障害 | trở ngại,khó khăn | しょうがい |
| 1176 | 傷害 | bị thương | しょうがい |
| 1177 | 小改善 | cải thiện ít | しょうかいぜん |
| 1178 | 障害物 | vật gây trở ngại | しょうがいぶつ |
| 1179 | 消火器 | bình cứu hỏa | しょうかき |
| 1180 | 商機 | máy bán hàng | しょうき |
| 1181 | 償却 | trả lại,đền đáp,báo đáp | しょうきゃく |
| 1182 | 状況 | tình hình | じょうきょう |
| 1183 | 上下運動 | chuyển động lên xuống | じょうげうんどう |
| 1184 | 上下送り | truyền thẳng lên xuống | じょうげおくり |
| 1185 | 衝撃 | sự va chạm,xung kích | しょうげき |
| 1186 | 衝撃圧 | áp lực do va chạm | しょうげきあつ |
| 1187 | 衝撃力 | lực va chạm | しょうげきりょく |
| 1188 | 焼結 | thiêu kết,nung kết | しょうけつ |
| 1189 | 焼結体 | thể nung kết | しょうけつたい |
| 1190 | 焼結合金 | hợp kim nung kết | しょうけつごうきん |
| 1191 | 上下方向 | hướng thẳng đứng | じょうげほうこう |
| 1192 | 条件 | điều kiện | じょうけん |
| 1193 | 乗算 | sự nhân lên,tính lên | じょうざん |
| 1194 | 上司 | cấp trên | じょうし |
| 1195 | 常時 | thường xuyên | じょうじ |
| 1196 | 上仕上げ | hoàn thành,kết thúc | じょうしあげ |
| 1197 | 正直台 | đầu,bệ chính diện(song song) | しょうじきだい |
| 1198 | 常磁性体 | chất thuận từ tính | じょうじせいたい |
| 1199 | 照射 | sự chiếu sáng | しょうしゃ |
| 1200 | 少数キャリア | vật đỡ,giá đỡ,vật mang số lượng ít | しょうすうきゃりあ |
| 1201 | 小集団活動 | hoạt động nhóm nhỏ | しょうしゅうだんかつどう |
| 1202 | 症状 | triệu trứng,dấu hiệu xấu | しょうじょう |
| 1203 | 上昇 | tăng lên,vọt lên’ | じょうしょう |
| 1204 | 使用条件 | điều kiện sử dụng | しようじょうけん |
| 1205 | 生じる | xảy ra,sinh ra | しょうじる |
| 1206 | 条数 | số điều,số khởi động | じょうすう |
| 1207 | 小数点 | dấu chấm thập phân | しょうすうてん |
| 1208 | 使用済み | sử dụng xong | しようずみ |
| 1209 | 焼損 | cháy hết,đốt sạch | しようそん |
| 1210 | 状態 | trạng thái | じょうたい |
| 1211 | 上段 | tầng trên | じょうだん |
| 1212 | 使用電圧 | điện áp sử dụng | しようでんあつ |
| 1213 | 小電力 | điện năng thấp | しょうでんりょく |
| 1214 | 照度 | độ chiếu rọi | しょうど |
| 1215 | 消灯 | tắt đèn | しょうとう |
| 1216 | 照度計 | dụng cụ đo độ chiếu sáng | しょうどけい |
| 1217 | 衝突 | xung đột,va chạm | しょうとつ |
| 1218 | 使用刃具 | dụng cụ cắt | しようはぐ |
| 1219 | 小歯車 | bánh răng chuyển nhỏ | しょうはぐるま |
| 1220 | 定盤 | tấm phẳng | じょうばん |
| 1221 | 仕様範囲 | phạm vi sử dụng | しようはんい |
| 1222 | 定盤の摺り合わせ | ghép các tấm phẳng với nhau | じょうばんのすりあわせ |
| 1223 | 消費 | chi phí,tiêu phí | しょうひ |
| 1224 | 消費電流 | dòng điện tiêu thụ | しょうひでんりゅう |
| 1225 | 消費電力 | điện năng tiêu thụ | しょうひでんりょく |
| 1226 | 上部管理限界 | giới hạn quản lý trên | じょうぶかんりげんかい |
| 1227 | 使用部門 | bộ phận sử dụng | しようぶもん |
| 1228 | 情報 | thông tin | じょうほう |
| 1229 | 使用方法 | phương pháp sử dụng | しようほうほう |
| 1230 | 消防法 | luật phòng cháy chữa cháy | しょうぼうほう |
| 1231 | 正味時間 | toàn bộ thời gian thực tế(đến khi làm xong) | しょうみじかん |
| 1232 | 照明 | sự chiếu sáng,đèn sáng | しょうめい |
| 1233 | 照明スイッチ | công tắc chiếu sáng | しょうめいすいっち |
| 1234 | 正面 | chính diện | しょうめん |
| 1235 | 正面カム | cam chính diện | しょうめんかむ |
| 1236 | 正面削り | mài bề mặt | しょうめんけずり |
| 1237 | 正面旋盤 | máy tiện chính diện | しょうめんせんばん |
| 1238 | 正面フライス | máy phay,cắt chính diện | しょうめんふらいす |
| 1239 | 使用目的 | mục đích sử dụng | しようもくてき |
| 1240 | 常用 | thường dùng | じょうよう |
| 1241 | 将来性 | tính tương lai | しょうらいせい |
| 1242 | 省略 | tỉnh lược,tóm lược | しょうりゃく |
| 1243 | 使用量 | lượng sử dụng | しようりょう |
| 1244 | 省力化 | tiết kiệm sức lao động | しょうりゃくか |
| 1245 | 初期 | thời kì đầu | しょき |
| 1246 | 初期化 | quay trở lại trạng thái ban đầu | しょきか |
| 1247 | 初期故障 | sự cố ban đầu | しょきこしょう |
| 1248 | 初期設定 | thiết lập ban đầu | しょきせってい |
| 1249 | 初期値 | giá trị ban đầu | しょきち |
| 1250 | 除去 | tháo gỡ,cất dọn,bỏ đi | じょきょ |
| 1251 | 除去加工 | gia công tháo gỡ,cất dọn,bỏ đi | じょきょかこう |
| 1252 | 除去率 | tỉ lệ tháo gỡ | じょきょりつ |
| 1253 | 初期流動 | lưu động thời kì đầu | しょきりゅうどう |
| 1254 | 職業 | nghề nghiệp | しょくぎょう |
| 1255 | 職場 | phân xưởng | しょくば |
| 1256 | 植刃 | dao khắc gắn vào | しょくば |
| 1257 | 除算 | phép chia | じょざん |
| 1258 | 書式 | mẫu đơn viết | しょしき |
| 1259 | 処置 | xử trí | しょち |
| 1260 | 所定 | cố định | しょてい |
| 1261 | 所要 | cần thiết,thiết yếu | しょよう |
| 1262 | 処理 | xử lý | しょり |
| 1263 | 処理機能 | chức năng xử lý | しょりきのう |
| 1264 | 自力 | tự lực | じりき |
| 1265 | 試料 | mẫu | しりょう |
| 1266 | 資料 | tài liệu | しりょう |
| 1267 | 磁力 | lực từ | じりょく |
| 1268 | シリンダー | xi lanh | |
| 1269 | シリンダーゲージ | bộ đồng hồ đo lỗ | |
| 1270 | ジレンマ | thế tiến thoái lưỡng nan | |
| 1271 | 白砥石 | đá mài trắng | そろといし |
| 1272 | 心厚 | độ dày đĩa,lưới,màng | しんあつ |
| 1273 | 真円 | hình tròn | しんえん |
| 1274 | 心押台 | ụ định tâm,ụ sau máy | しんおしだい |
| 1275 | 塵芥 | bụi | じんかい |
| 1276 | 心筋 | gân giữa | しんきん |
| 1277 | 真空 | chân không | しんくう |
| 1278 | 真空管 | ống chân không | しんくうかん |
| 1279 | 真空供給弁 | van cung cấp chân không | しんくうきょうきゅうべん |
| 1280 | 真空破壊弁 | van phá chân không | しんくうはかいべん |
| 1281 | 真空発生器 | máy tạo chân không | しんくうはっせいき |
| 1282 | シングルコラム形 | kiểu hình cột đơn | しんくるこらむがた |
| 1283 | シングルソレノイドラブ | van ống dây đơn | |
| 1284 | 神経 | thần kinh | しんけい |
| 1285 | 人件費 | chi phí nhân sự,chi phí tổ chức cán bộ | じんけんひ |
| 1286 | 信号 | tín hiệu | しんごう |
| 1287 | 人工呼吸 | hô hấp nhân tạo,thở nhân tạo | じんこうこきゅう |
| 1288 | 進行生産 | sản xuất tịnh tiến | しんこうせいさん |
| 1289 | 進行方向 | hướng tiến | しんこうほうこう |
| 1290 | 新材料 | chất liệu mới | しんざいりょう |
| 1291 | 浸漬 | nhúng chìm | しんし |
| 1292 | 針状ころ軸受 | trục lăn hình kim | しんじょうころじくうけ |
| 1293 | 靭性 | độ bền | じんせい |
| 1294 | 真性半導体 | chất bán dẫn nội tại | しんせいはんどうたい |
| 1295 | 新鮮 | tươi sống | しんせん |
| 1296 | 心臓 | trái tim | しんぞう |
| 1297 | 身体 | cơ thể | しんたい |
| 1298 | 人体 | cơ thể người | じんたい |
| 1299 | 身体的 | thuộc cơ thể | しんたいてき |
| 1300 | 芯出し | điều chỉnh đúng tâm trục quay | しんだし |
| 1301 | 慎重 | thận trọn | しんちょう |
| 1302 | 人的要素 | yếu tố mang tính con người | じんてきようそ |
| 1303 | 振動 | cử động lắc lư,chấn động | しんどう |
| 1304 | 振動部 | bộ phận chấn động | しんどうぶ |
| 1305 | シンナー | chất pha loãng | |
| 1306 | 芯なし研削 | mài không trục tâm | しんなしけんさく |
| 1307 | 侵入 | sự xâm nhập | しんにゅう |
| 1308 | シンニング | làm mỏng | |
| 1309 | 真の値 | giá trị đúng | しんのあたい |
| 1310 | 新品 | sản phẩm mới | しんぴん |
| 1311 | 振幅 | biên độ | しんぷく |
| 1312 | 信頼 | tin cậy,tín nhiệm,lòng tin | しんらい |
| 1313 | 信頼性 | tính tin cậy | しんらいせ |
| 1314 | 水銀 | thủy ngân | すいぎん |
| 1315 | 推奨 | tiến cử | すいしょう |
| 1316 | 水晶発振子 | phần tử tạo giao động bằng thủy tinh | すいしょうはっしんし |
| 1317 | 推進 | xúc tiến | すいしん |
| 1318 | 推進委員会 | ủy ban xúc tiến | すいしんいいんかい |
| 1319 | 垂直 | thẳng đứng,dọc | すいちょく |
| 1320 | スイッチ | công tắc | |
| 1321 | スイッチ類 | loại công tắc | すいっしるい |
| 1322 | 水滴 | giọt nước | すいてき |
| 1323 | 水分 | thành phần nước | すいぶん |
| 1324 | 水分分離率 | tỉ lệ phân ly nước | すいぶんぶんりりつ |
| 1325 | 水平方向 | hướng nằm ngang | すいへいほうこう |
| 1326 | 睡眠 | ngủ | すいみん |
| 1327 | 睡眠不足 | thiếu ngủ | すいみんふそく |
| 1328 | 水溶性切削剤 | thuốc cắt tan trong nước | すいようせいせっさくざい |
| 1329 | 推力 | lực truyền,động lực | すいりょく |
| 1330 | 数字 | số | すうじ |
| 1331 | 数値 | giá trị số | すうち |
| 1332 | 数値情報 | thông tin số | すうちじょうほう |
| 1333 | 数値制御 | điều chỉnh giá trị số | すうちせいぎょ |
| 1334 | 図記号 | ký hiệu biểu đồ | ずきごう |
| 1335 | すきま | khoảng trống | |
| 1336 | 隙間 | khoảng hở,khoảng trống,độ hở,độ trống | すきま |
| 1337 | すきまばめ | làm vừa khoảng trống,làm khít chỗ hở | |
| 1338 | すくい角 | góc nghiêng | すくいかく |
| 1339 | すくい面磨耗 | sự mài mòn bề mặt | すくいめんまもう |
| 1340 | 少なくする | làm cho ít đi,thưa đi | すくなくする |
| 1341 | すぐばかさ歯車 | bánh răng xiên thẳng | すぐばかさはぐるま |
| 1342 | スクリーン印刷 | in màn hiển thị | すくりーんいんさつ |
| 1343 | 図形 | đồ hình | ずけい |
| 1344 | スケール | cái cân,mực chuẩn,quy mô,mô hình | |
| 1345 | スコヤ | điểm số | |
| 1346 | 錫 | thiếc | すず |
| 1347 | スターデルタ始動 | khởi động dạng sao,tam giác | すたーでるたしどう |
| 1348 | 素手 | tay không(không đeo găng) | すで |
| 1349 | ステンレス | thép không rỉ | |
| 1350 | ストッパ | nút vặn lại,dây buộc,móc sắt chặn | |
| 1351 | ストリッパ | kìm bóc dây điện | |
| 1352 | ストローク | sự va đập | |
| 1353 | 素早く | nhanh nhẹn | すばやく |
| 1354 | スピード | tốc độ | |
| 1355 | スピードコントローラ | máy điều khiển tốc độ | |
| 1356 | スプール | ống cuộn | |
| 1357 | スプライン軸 | chốt trục | すぷらいんじく |
| 1358 | スプリング | nhíp xe,lò xo | |
| 1359 | スプリングリターン方式 | phương thức hồi chuyển lò xo | すぷりんぐりたーんほうしき |
| 1360 | 滑りキー | vít dẫn hướng | |
| 1361 | 滑り軸受 | trục trượt | すべりじくうけ |
| 1362 | 滑り摩擦 | ma sát trượt | すべりまさつ |
| 1363 | すみやかに | một cách nhanh chóng | |
| 1364 | 済む | xong,hoàn thành | すむ |
| 1365 | 図面 | bản vẽ | ずめん |
| 1366 | スラスト荷重 | tải trọng hướng trục | すらすとかじゅう |
| 1367 | スラスト軸受 | bạc lót hướng trục | すらすとじくうけ |
| 1368 | スラスト自動調心ころ軸受 | bạc lót tròn tự chỉnh tâm hướng trục | 酢たすとじどうちょうしんころじくうけ |
| 1369 | スラスト玉軸受 | ổ bi hướng trục | すたすとたまじくうけ |
| 1370 | すり合せ作業 | thao tác gắn vào | すりあわせさぎょう |
| 1371 | スリップ継手 | ống măng sông | すりっぷつぎて |
| 1372 | 鋭い | sắc bén | するどい |
| 1373 | スローアウェイ | bỏ đi sau khi dùng | |
| 1374 | スローアウェイバイト | công cụ bỏ đi sau khi dùng | |
| 1375 | 寸動 | đi từng bước | すんどう |
| 1376 | 寸法 | kích thước | すんぽう |
| 1377 | 寸法公差 | độ sai lệch kích thước cho phép | すんぽうこうさ |
| 1378 | 寸法測定 | đo kích thước | すんぽうそくてい |
| 1379 | 正圧 | áp lực tĩnh | せいあつ |
| 1380 | 静圧軸受 | bạc lót tĩnh áp | せいあつじくうけ |
| 1381 | 静圧流体軸受 | ổ trục tĩnh áp | せいあつりゅうたいじくうけ |
| 1382 | 正確 | chính xác | せいかく |
| 1383 | 正規 | chính quy,chính thức | せいき |
| 1384 | 正帰還 | hồi tiếp dương | せいきかん |
| 1385 | 制御 | điều khiển,điều chình,quản lý | せいぎょ |
| 1386 | 制御素子 | phần tử điều khiển | せいぎょそし |
| 1387 | 制御盤 | bảng điều khiển | せいぎょばん |
| 1388 | 制御弁 | van điều khiển | せいぎょべん |
| 1389 | 成型加工 | gia công tạo hình | せいけいかこう |
| 1390 | 成形器 | máy tạo hình(đúc) | せいけいき |
| 1391 | 清潔 | sự sạch sẽ | せいけつ |
| 1392 | 制限 | hạn chế | せいげん |
| 1393 | 正孔 | lỗ trống điện tử | せいこう |
| 1394 | 製作 | chế tạo | せいさく |
| 1395 | 生産 | sản xuất | せいさん |
| 1396 | 生産活動 | hoạt động sản xuất | せいさんかつどう |
| 1397 | 生産管理 | quản lý sản xuất | せいさんかんり |
| 1398 | 生産規模 | quy mô sản xuất] | せいさんきぼ |
| 1399 | 生産性 | khả năng sản xuất | せいさんせい |
| 1400 | 生産方式 | phương thức sản xuất | せいさんほうしき |
| 1401 | 生産保全 | bảo toàn sản xuất | せいさんほぜん |
| 1402 | 生産量 | lượng sản xuất | せいさんりょう |
| 1403 | 性質 | tính chất | せいしつ |
| 1404 | 清浄 | độ tinh khiết | せいじょう |
| 1405 | 正常 | bình thường | せいじょう |
| 1406 | 精神的 | thuộc tinh thần | せいしんてき |
| 1407 | 清掃 | quét dọn,rửa | せいそう |
| 1408 | 製造コスト | giá sản xuất,giá chế tạo | せいぞうこすと |
| 1409 | 正転 | sự quay(chuyển động)bình thường | せいてん |
| 1410 | 正電荷 | điện tích dương | せいでんか |
| 1411 | 静電気 | tĩnh điện | せいでんき |
| 1412 | 静電破壊 | phá tĩnh điện | せいでんはかい |
| 1413 | 静電容量 | lượng tĩnh điện | せいでんようりょう |
| 1414 | 精度 | độ chính xác(giá trị số) | せいど |
| 1415 | 青銅 | đồng xanh | せいどう |
| 1416 | 静特性 | đặc tính tĩnh | せいとくせい |
| 1417 | 整頓 | sắp xếp | せいとん |
| 1418 | 性能 | tính năng | せいのう |
| 1419 | 整備 | bảo dưỡng,sửa chữa,duy trì | せいび |
| 1420 | 製品 | sản phẩm | せいひん |
| 1421 | 成分 | thành phần | せいぶん |
| 1422 | 精密 | chính xác | せいみつ |
| 1423 | 精密削り | cắt chính xác | せいみつけずり |
| 1424 | 精密仕上げ | hoàn thiện chính xác | せいみつしあげ |
| 1425 | 精密中ぐり盤 | máy khoan độ chính xác cao | せいみつなかぐりばん |
| 1426 | 生命 | sinh mệnh | せいめい |
| 1427 | 整理 | chỉnh lý,điều chỉnh | せいり |
| 1428 | 整理整頓 | chỉnh lý,sắp xếp | せいりせいとん |
| 1429 | 成立 | tạo thành,thành lập | せいりつ |
| 1430 | 生理的 | tính sinh lý,thuộc chức năng thân thể | せいりてき |
| 1431 | 整流器 | máy chỉnh lưu | せいりゅうき |
| 1432 | 整流素子 | thiết bị chỉnh lưu,dụng cụ chỉnh lưu dòng điện | せいりゅうそし |
| 1433 | 石英 | khoáng chất(thạch anh) | せきえい |
| 1434 | 赤外線 | tia phóng xạ hồng ngoại | せきがいせん |
| 1435 | 責任 | trách nhiệm | せきにん |
| 1436 | 責任者 | người phụ trách | せきにんしゃ |
| 1437 | 責任体制 | hệ thống trách nhiệm | せきにんたいせい |
| 1438 | 積分 | tích phân | せきぶん |
| 1439 | 責務 | nhiệm vụ | せきむ |
| 1440 | 石油 | dầu mỏ | せきゆ |
| 1441 | セグメント | khu vực,phân đoạn | |
| 1442 | 絶縁 | cách điện | ぜつえん |
| 1443 | 絶縁材 | chất cách điện | ぜつえんざい |
| 1444 | 絶縁体 | thể cách điện | ぜつえんたい |
| 1445 | 絶縁抵抗 | điện trở cách điện | ぜつえんていこう |
| 1446 | 絶縁物 | vật cách điện | ぜつえんぶつ |
| 1447 | 絶縁用防具 | dụng cụ cách điện | ぜつえんようぼうぐ |
| 1448 | 絶縁用保護具 | dụng cụ bảo hộ cách điện | ぜつえんようほごぐ |
| 1449 | 接近 | tới gần,tiếp cận | せっきん |
| 1450 | 設計 | thiết kế | せっけい |
| 1451 | 設計部門 | bộ phận thiết kế | せっけいぶもん |
| 1452 | 切削 | sự cắt gọt | せっさく |
| 1453 | 切削(旋削) | cắt gọt(bàn cắt) | せっさく |
| 1454 | 切削工程 | gia công cắt gọt | せっさくこうてい |
| 1455 | 切削効率 | hiệu suất cắt gọt | せっさくこうりつ |
| 1456 | 切削条件 | điều kiện gia công | せっさくじょうけん |
| 1457 | 切削速度 | tốc độ gia công | せっさくそくど |
| 1458 | 切削抵抗 | tính chịu gia công | せっさくていこう |
| 1459 | 切削面 | mặt gia công | せっさくめん |
| 1460 | 切削油 | dầu cắt(gọt) | せっさくゆ |
| 1461 | 切削油剤 | chất dầu gia công | せっさくゆざい |
| 1462 | 切削力 | lực gia công | せっさくりょく |
| 1463 | 接触 | tiếp xúc | せっしょく |
| 1464 | 接触圧 | ép tiếp điểm | せっしょくあつ |
| 1465 | 接触角 | góc tiếp xúc | せっしょくかく |
| 1466 | 接触部 | phần tiếp xúc | せっしょくぶ |
| 1467 | 接触片 | bộ phận tiếp xúc | せっしょくへん |
| 1468 | 接線カム | cam tiếp tuyến | せっせんかむ |
| 1469 | 接線キー | khóa tiếp tuyến | せっせんきー |
| 1470 | 接続 | nối,kết nối | せつぞく |
| 1471 | 接続口径 | đường kính miệng kết nối | せつぞくこうけい |
| 1472 | 折損 | sự gẫy,vỡ | せっそん |
| 1473 | 絶対圧力 | áp lực tuyệt đối | ぜったいあつりょく |
| 1474 | 絶対真空 | chân không tuyệt đối | ぜったいしんくう |
| 1475 | 絶対値 | trị tuyệt đối | ぜったいち |
| 1476 | 絶対値指令方式 | phương thức chỉ thị tuyệt đối | ぜったいちしれいほうしき |
| 1477 | 絶対動作 | động tác tuyệt đối | ぜったいどうさ |
| 1478 | 絶対零度 | không độ tuyệt đối | ぜったいれいど |
| 1479 | 切断 | cắt | せつだん |
| 1480 | 切断速度 | tốc độ cắt | せつだんそくど |
| 1481 | 切断抵抗 | độ chịu cắt | せつだんていこう |
| 1482 | 切断面 | mặt cắt | せつだんめん |
| 1483 | 切断力 | lực cắt | せつだんりょく |
| 1484 | 接地 | tiếp đất | せっち |
| 1485 | 設置 | thiết đặt | せっち |
| 1486 | 接着 | kết hợp,kết dính | せっちゃく |
| 1487 | 設定 | thiết định,thiết đặt | せってい |
| 1488 | 設定圧力 | áp lực thiết đặt | せっていあつりょく |
| 1489 | 設定距離 | cự ly thiết đặt | せっていきょり |
| 1490 | 設定条件 | điều kiện thiết đặt | せっていじょうけん |
| 1491 | 設定値 | giá trị thiết đặt | せっていち |
| 1492 | 接点 | tiếp điểm | せってん |
| 1493 | ZD | không có lỗi sai | ぜっとでぃー |
| 1494 | 設備 | thiết bị | せつび |
| 1495 | 設備稼働率 | tỉ lệ vận hành thiết bị | せつびかどうりつ |
| 1496 | 設備計画 | kế hoạch về thiết bị | せつびけいかく |
| 1497 | 設備効率 | hiệu suất của thiết bị | せつびこうりつ |
| 1498 | 設備費 | giá thiết bị | せつびひ |
| 1499 | 設備標準回路 | mạch tiêu chuẩn của thiết bị | せつびひょうじゅんかいろ |
| 1500 | 設備保全 | bảo dưỡng thiết bị | せつびほぜん |
| 1501 | 説明 | thuyết minh | せつめい |
| 1502 | 背中 | về sau lưng | せなか |
| 1503 | セメント | xi măng | |
| 1504 | セラミック | đồ gốm sứ | |
| 1505 | セル | ô,ngăn,phòng nhỏ | |
| 1506 | セレーション軸 | trục răng cưa | せれーしょんじく |
| 1507 | ゼロ-ルベベルギヤー | truyền động bằng bánh răng nón zero | |
| 1508 | 0点調整 | điều chỉnh về điểm xuất phát 0 | ぜろてんちょうせい |
| 1509 | セロハン | giấy bóng kính | |
| 1510 | 線 | đường,tuyến | せん |
| 1511 | 全員参加 | mọi người cùng tham gia | ぜんいんさんか |
| 1512 | 旋回 | quay | ぜんかい |
| 1513 | 前屈姿勢 | tư thế uốn cong về phía trước | ぜんくつしせい |
| 1514 | 前後シリンダ往復 | xi lanh hai chiều | ぜんごしりんだおうふく |
| 1515 | 潜在 | tiềm tàng,âm ỉ,ngấm ngầm | せんざい |
| 1516 | 旋削 | máy cắt,tiện | せんさく |
| 1517 | 洗浄化 | làm sạch | せんじょうか |
| 1518 | 洗浄作用 | hoạt động lau rửa | せんじょうさよう |
| 1519 | 前進 | tiến bộ,tiến lên phía trước | ぜんしん |
| 1520 | 前進端 | kết thúc,điểm cuối của sự tiến bộ | ぜんしんたん |
| 1521 | センター | trung tâm | |
| 1522 | センター穴 | lỗ trung tâm | センターあな |
| 1523 | センタードリル | khoan trung tâm | |
| 1524 | センターポンチ | đột dùng để thao tác chuẩn bị trước khi đục lỗ | |
| 1525 | 洗濯 | giặt | せんたく |
| 1526 | 選択 | tuyển chọn | せんたく |
| 1527 | 洗濯機 | máy giặt | せんたくき |
| 1528 | 選択時 | thời điểm chọn lựa | せんたくじ |
| 1529 | センタ作業 | công việc trung tâm,thao tác trọng tâm | せんたさぎょう |
| 1530 | 先端 | đầu mút,đỉnh,chóp | せんたん |
| 1531 | 先端角 | góc điểm cuối | せんたんかく |
| 1532 | せん断形 | dạng cắt ngang | せんだんがた |
| 1533 | 先端切刃 | lưỡi cắt | せんたんきれは |
| 1534 | 全治 | trị toàn bộ | ぜんち |
| 1535 | 選定 | tuyển chọn(một cách thích hợp nhất) | せんてい |
| 1536 | 先頭 | đi đầu | せんとう |
| 1537 | 尖頭電圧 | điện áp đầu mút | せんとうでんあつ |
| 1538 | 選任 | tuyển nhiệm | せんにん |
| 1539 | 全歯たけ | toàn bộ chiều sâu răng | ぜんはたけ |
| 1540 | 線ばね | lò xo dây,dây lò xo | せんばね |
| 1541 | 旋盤 | máy tiện | せんばん |
| 1542 | 旋盤作業 | thao tác máy tiện | せんばんさぎょう |
| 1543 | 扇風機 | quạt điện | せんぷうき |
| 1544 | 線膨張係数 | hệ số trương nở dây | せんぼうちょうけいすう |
| 1545 | 前面 | mặt trước | ぜんめん |
| 1546 | 全面 | toàn bộ các mặt,toàn diện | ぜんめん |
| 1547 | 専用 | chuyên dụng | せんよう |
| 1548 | 専用機 | máy móc chuyên dụng | せんようき |
| 1549 | 増圧 | tăng áp | ぞうあつ |
| 1550 | 増圧器 | máy tăng áp | ぞうあつき |
| 1551 | 騒音 | tiếng ồn | そうおん |
| 1552 | 増加 | tăng gia,tăng thêm | ぞうか |
| 1553 | 総型削り | cắt,tiện tạo hình khái quát(sơ bộ) | そうがたけずり |
| 1554 | 総型ハイト | dụng cụ tạo hình | そうがたはいと |
| 1555 | 早期 | sớm | そうき |
| 1556 | 臓器 | bộ phận bên trong | ぞうき |
| 1557 | 早期実施 | thi hành sớm,thực hiện sớm | そうきじっし |
| 1558 | 操業 | thao tác | そうぎょう |
| 1559 | 遭遇 | gặp gỡ | そうぐう |
| 1560 | 相互 | tưỡng hỗ,qua lại,phụ thuộc lẫn nhau | そうご |
| 1561 | 総合 | tổng hợp | そうごう |
| 1562 | 総合的品質管理 | quản lý chất lượng tổng quát | そうごうてきひんしつかんり |
| 1563 | 相互作業 | tác dụng tương hỗ | そうごさぎょう |
| 1564 | 操作 | thao tác,vận hành | そうさ |
| 1565 | 操作性 | tính thao tác,có tính điều khiển | そうさせい |
| 1566 | 操作盤 | bàn thao tác,ván thao tác,bục thực hiện thao tác | そうさばん |
| 1567 | 掃除 | qué dọn,rửa | そうじ |
| 1568 | 総称 | tên chung | そうしょう |
| 1569 | 想像 | tưởng tượng | そうぞう |
| 1570 | 相対 | tương đối | そうたい |
| 1571 | 増大 | tăng lên,lớn lên,to lên | ぞうだい |
| 1572 | 相対精度 | độ chính xác tương đối | そうたいせいど |
| 1573 | 相対動作 | di chuyển tương đối | そうたいどうさ |
| 1574 | 相対変位置直線動作 | di chuyển đường thẳng thay đổi vị trí tương đối | そうたいへんいちちょくせんどうさ |
| 1575 | 装置 | thiết bị | そうち |
| 1576 | 装置(機械的) | thiết bị (cơ khí) | そうち(きかいてき) |
| 1577 | 装着 | lắp đặt | そうちゃく |
| 1578 | 相当 | tương đương | そうとう |
| 1579 | 挿入 | cho vào,chèn vào | そうにゅう |
| 1580 | 装備 | thiết bị | そうび |
| 1581 | 増幅 | mở rộng,khuếch đại | ぞうふく |
| 1582 | 増幅回路 | mạch khuếch đại biên độ | ぞうふくかいろ |
| 1583 | 増幅器 | bộ khuếch đại,máy khuếch đại | ぞうふくき |
| 1584 | 増幅度 | độ khuếch đại | ぞうふくど |
| 1585 | 増分値指令方式 | phương thức chỉ thị giá trị tăng thêm | ぞうぶんちしれいほうしき |
| 1586 | 層別 | sự phân tầng | そうべつ |
| 1587 | 総量 | số tổng,tổng số,tổng số lượng | そうりょう |
| 1588 | 阻害 | trở ngại | そがい |
| 1589 | 即作度 | hoạt động ngay lập tức | そくさど |
| 1590 | 促進 | xúc tiến,đẩy mạnh,thăng tiến | そくしん |
| 1591 | 測定 | đo đạc | そくてい |
| 1592 | 測定器 | máy đo | そくていき |
| 1593 | 測定子 | kim đo,máy dò kiểm tra và đo | そくていし |
| 1594 | 測定値 | giá trị đo | そくていち |
| 1595 | 測定範囲 | phạm vi đo | そくていはんい |
| 1596 | 測定物 | vật đo | そくていぶつ |
| 1597 | 速度 | tốc độ | そくど |
| 1598 | 速度制御 | điều khiển tốc độ | そくどせいぎょ |
| 1599 | 速度制御弁 | van điều khiển tốc độ | そくどせいぎょべん |
| 1600 | 速度低下 | giảm,hạ tốc độ | そくどていか |
| 1601 | 速度変化 | biến đổi tốc độ | そくどへんか |
| 1602 | 側面 | mặt bên cạnh | そくめん |
| 1603 | 素材 | vật liệu | そざい |
| 1604 | 素子 | yếu tố | そし |
| 1605 | 阻止 | tắc nghẽn,trở ngại,cản trở | そし |
| 1606 | 組織 | tổ chức (của tập đoàn) | そしき |
| 1607 | 蘇生加工 | gia công chất dẻo | そせいかこう |
| 1608 | 蘇生法 | cách làm sống lại,cách phục hồi | そせいほう |
| 1609 | 蘇生率 | tỉ lệ tái sinh,tỉ lệ hồi sinh | そせいりつ |
| 1610 | 措置 | lượng kế,thước đo,dụng cụ đo lường | そち |
| 1611 | そで口 | miệng ống tay áo | そでぐち |
| 1612 | そで付きシャツ | áo sơ mi tay dài | そでつひしゃつ |
| 1613 | そでまぐり | xắn tay áo lên | |
| 1614 | 外側 | bên ngoài | そとがわ |
| 1615 | 外歯車 | bánh răng phía ngoài | そとはぐるま |
| 1616 | 備える | chuẩn bị | そなえる |
| 1617 | その他 | những cái khác,ngoài ra | そのた |
| 1618 | 揃える | tập hợp đủ | そろえる |
| 1619 | 損失 | sự mất,tổn thất,thất thoát | そんしつ |
| 1620 | 損傷 | hỏng,tổn thương | そんしょう |
| 1621 | タービン油 | dầu tua bin | たーびんゆ |
| 1622 | 帯域 | băng thông,khu vực | たいいき |
| 1623 | ダイオード | đi ốt | |
| 1624 | 大気 | không khí | たいき |
| 1625 | 大気圧 | áp suất không khí | たいきあつ |
| 1626 | 大気開放 | không khí mở | たいきかいほう |
| 1627 | 大気圏 | vùng không khí | たいきけん |
| 1628 | 耐久 | độ bền | たいきゅう |
| 1629 | 耐久性 | khả năng chịu đựng | たいきゅうせい |
| 1630 | 台形ねじ | con ốc(bu lông)hình thang,hình tứ giác | だいけいねじ |
| 1631 | 対向 | đối kháng | たいこう |
| 1632 | 対策 | đối sách(chung chung) | たいさく |
| 1633 | 対策(改善案) | đối sách(đề án cải tiến) | たいさく(かいぜんあん) |
| 1634 | 対して | đối với | たいして |
| 1635 | 対象 | đối tượng | たいしょう |
| 1636 | 対衝撃性 | tính chịu va đập | たいしょうげきせい |
| 1637 | 耐振 | chịu động đất | たいしん |
| 1638 | 体制 | hệ thống | たいせい |
| 1639 | 大切 | quan trọng | たいせつ |
| 1640 | 大地 | đất đai | だいち |
| 1641 | 体調 | điều kiện sức khỏe | たいちょう |
| 1642 | 大電力 | công suất điện lớn | だいでんりょく |
| 1643 | 耐熱 | kháng nhiệt,chống nhiệt | たいねつ |
| 1644 | 耐熱合金 | hợp kim kháng nhiệt | たいねつごうきん |
| 1645 | 耐熱性 | sức,tính kháng nhiệt | たいねつせい |
| 1646 | 大歯車 | vòng bánh răng | だいはぐるま |
| 1647 | 退避 | tránh,tị nạn | たいひ |
| 1648 | 代表例 | ví dụ tiêu biểu | だいひょうれい |
| 1649 | 台風 | bão | たいふ |
| 1650 | 大別 | phân biệt chung chung | たいべつ |
| 1651 | 耐摩耗性 | sức kháng ma sát,bào mòn | たいまもうせい |
| 1652 | タイミング | điều hòa thời gian,tính toán thời gian | |
| 1653 | ダイヤフラム | màng ngăn,màng chắn | |
| 1654 | ダイヤモンド | kim cương,hình thoi | |
| 1655 | 耐用年数 | tuổi thọ sử dụng | たいようねんすう |
| 1656 | 太陽歯車 | bánh răng mặt trời,bánh răng hành tinh | たいようはぐるま |
| 1657 | 耐え難い | khó chịu đựng | たえがたい |
| 1658 | 絶えない | không ngừng,tiếp tục | たえない |
| 1659 | 耐えられない | không thể chịu đựng được | たえられない |
| 1660 | 耐える | chịu đựng | たえる |
| 1661 | 高い | cao | たかい |
| 1662 | 多回転形 | dạng đa xoay | たかいてんがた |
| 1663 | 多額 | số lượng lớn | たがく |
| 1664 | 高歯 | răng cao | たかば |
| 1665 | 卓上旋盤 | máy tiện kiểu bàn dài | たくじょうせんばん |
| 1666 | 卓上フライス盤 | máy phay kiểu bàn dài | たくじょうふらいすばん |
| 1667 | 卓上ボール盤 | máy khoan kiểu bàn dài | たくじょうぼーるばん |
| 1668 | タクト・タイム | thời gian chuẩn làm mốc | |
| 1669 | 竹の子ばね | lò xo kiểu măng tre,kiểu xoắn ốc | たけのこばね |
| 1670 | 確かめる | xác nhận lại | たしかめる |
| 1671 | 多軸ボール盤 | máy khoan đa trục | たじくぼーるばん |
| 1672 | 多数 | nhiều | たすう |
| 1673 | 多数キャリア | máy đỡ,giá đỡ,vật mang số lượng lớn | たすうきゃりあ |
| 1674 | 立上り不良 | khởi đầu sai | たちあがりふりょう |
| 1675 | 達する | đạt đến | たする |
| 1676 | 達成 | đạt thành | たっせい |
| 1677 | タップ | van,vòi,nhánh | |
| 1678 | タップ立て | gắn van,vòi,chia nhánh | たっぷたて |
| 1679 | 脱落 | rơi rới | だつらく |
| 1680 | 縦X横X高さ | chiều dài x chiều rộng x chiều cao | たてXよこXたかさ |
| 1681 | 縦型 | kiểu (hình dáng) thẳng đứng | たてがた |
| 1682 | 立旋盤 | máy tiện đứng | たてせんばん |
| 1683 | 立タレット旋盤 | máy tiện có bàn dao đứng | たてたれっとせんばん |
| 1684 | 立フライス盤 | máy phay đứng | たてふらいすばん |
| 1685 | 建物 | toàn nhà | たてもの |
| 1686 | 多頭ボール盤 | máy khoan bàn nhiều đầu | たとうぼーるばん |
| 1687 | 谷径 | đường kính phần đáy ren | たにけい |
| 1688 | 種鋼 | thép hạt | たねこう |
| 1689 | 多刃 | đa đao,nhiều lưỡi,dao cắt | たば |
| 1690 | ダブルナット | đai ốc kép,nút kép | |
| 1691 | 球 | quả cầu | たま |
| 1692 | 玉軸受 | vòng trục bi | たまじくうけ |
| 1693 | 溜める | đọng lại | ためる |
| 1694 | 多用 | đa dụng | たよう |
| 1695 | 多量 | số lượng nhiều | たりょう |
| 1696 | タレット旋盤 | máy tiện có bàn dao đứng | たれっとせんばん |
| 1697 | たわみ | độ uốn | |
| 1698 | たわみ軸 | trục dẻo,dễ uốn | たわみじく |
| 1699 | たわみ軸継手 | đấu nối trục dẻo | たわみじくつぎて |
| 1700 | 単位 | đơn vị đo lường | たんい |
| 1701 | 単位時間 | đơn bị thời gian | たんいじかん |
| 1702 | 単位面積 | đơn vị diện tích | たんいめんせき |
| 1703 | 単価 | đơn giá | たんか |
| 1704 | 段階 | giai đoạn | だんかい |
| 1705 | 炭化水素 | hydrocacbon | たんかすいそ |
| 1706 | 炭化タングステン | vonfam các bua | たんかたんぐすてん |
| 1707 | 炭化チタン | titan các bua | たんかちたん |
| 1708 | 炭化物 | chất các bua | たんかぶつ |
| 1709 | タングステン | tungsten (loại làm tiêm bóng đèn điện | |
| 1710 | 単結晶 | tinh thể đơn | たんけっしょう |
| 1711 | 端子 | phần tử cuối | たんし |
| 1712 | 短時間 | thời gian ngắn | たんじかん |
| 1713 | 短縮 | rút ngắn | たんしゅく |
| 1714 | 単純 | đơn thuần | たんじゅん |
| 1715 | 短所 | điểm yếu | たんしょ |
| 1716 | 段数 | số tầng | だんすう |
| 1717 | 弾性体 | thể đàn hồi | だんせいたい |
| 1718 | 炭素 | cacbon | たんそ |
| 1719 | 鍛造 | rèn khuôn | たんぞう |
| 1720 | 断続切削 | gia công cắt đoạn | だんぞくせっさく |
| 1721 | 炭素工具鋼 | thép công cụ cac bon | たんそこうぐこう |
| 1722 | タンタル | (hóa học) tantan | |
| 1723 | 単動 | chuyển động đơn | たんどう |
| 1724 | 単動形シリンダー | xy lanh dạng chuyển động đơn | たんどうけいしりんだー |
| 1725 | 単動チャック | khóa đơn độc lập | たんどうちゃっく |
| 1726 | 単独給気 | cung cấp khí riêng biệt | たんどくきゅうき |
| 1727 | 段取り | sắp xếp,chuẩn bị chương trình | だんどり |
| 1728 | 段取作業 | công việc sắp xếp,chuẩn bị | だんどりさぎょう |
| 1729 | 断熱膨張 | giãn nở đoạn nhiệt | だんねつぼうちょう |
| 1730 | 単目 | mắt đơn | たんめ |
| 1731 | 端面 | mặt cuối | たんめん |
| 1732 | 端面削り | mài bề mặt | たんめんけずり |
| 1733 | 断面積 | diện tích mặt cắt | だんめんせき |
| 1734 | 短絡 | mạch tắt | たんらく |
| 1735 | 単列 | một hàng,một dãy,hàng đơn | たんれつ |
| 1736 | 単列深溝玉軸受 | ổ bi hàng đơn rãnh sâu | たんれつふかみぞたまじくうけ |
| 1737 | チェック弁 | van kiểm tra | ちぇっくべん |
| 1738 | 遅延 | muộn,chậm trễ | ちえん |
| 1739 | 逐次 | liên tiếp nhau | ちくじ |
| 1740 | 蓄積 | tích trữ | ちくせき |
| 1741 | 致死 | gây chết người,làm chết người | ちし |
| 1742 | 知識 | tri thức,hiểu biết | ちしき |
| 1743 | チゼルポイント | điểm trục,điểm chạm | |
| 1744 | 室化チタン | titan nitrat | ちっかちたん |
| 1745 | 窒化物 | chất nitrat | ちっかぶつ |
| 1746 | 窒素 | nitơ | ちっそ |
| 1747 | チッピング | độ nghiêng | |
| 1748 | チップ | mạt giũa,vỏ bào,mảnh vỡ | |
| 1749 | チップブレ-カー | máy bóc làm gẫy mạt giũa,máy tán | |
| 1750 | 致命的 | có số mệnh,không tránh được tai hại | ちめいてき |
| 1751 | 着用 | mang vào | ちゃくよう |
| 1752 | チャタリング | tiếng lách cách,tán chuyện | |
| 1753 | チャック | khóa,bóp,cặp,kẹp | |
| 1754 | チャック作業 | thao tác khóa bóp,kẹp,cặp | ちゃっくさぎょう |
| 1755 | チャック端 | đầu kẹp | ちゃっくたん |
| 1756 | チャックハンドル | thanh kẹp,thanh cặp | |
| 1757 | 注意 | chú ý | ちゅうい |
| 1758 | 注意事項 | hạng mục lưu ý | ちゅういじこう |
| 1759 | 注意する | lưu ý | ちゅういする |
| 1760 | 注意点 | điểm lưu ý | ちゅういてん |
| 1761 | 中央 | giữa,trung tâm | ちゅうおう |
| 1762 | 中央値 | giá trị giữa,trung tâm | ちゅうおうち |
| 1763 | 中間 | đoạn giữa,ở khoảng giữa | ちゅうかん |
| 1764 | 中間停止 | dừng ở giữa chừng | ちゅうかんてし |
| 1765 | 中間ばめ | sự ăn khít giữa sự chuyển giao(buổi giao thời) | ちゅうかんばめ |
| 1766 | 注記 | ghi nhớ | ちゅうき |
| 1767 | 中止 | ngừng | ちゅうし |
| 1768 | 中止上げ | hoàn thành tạm thời | ちゅうしあげ |
| 1769 | 注射器 | ống tiêm | ちゅうしゃき |
| 1770 | 注釈 | chú thích | ちゅうしゃく |
| 1771 | 中心間距離 | cự ly giữa,khoảng cách giữa | ちゅうしんかんきょり |
| 1772 | 中心線 | đường trung tâm | ちゅうしんせん |
| 1773 | 中性子 | thành phần trung tính | ちゅうせいし |
| 1774 | 鋳造 | sự đúc | ちゅうぞう |
| 1775 | 鋳鉄 | sắt đúc | ちゅうてつ |
| 1776 | 中点値 | giá trị điểm giữa,hàng,dãy giữa | ちゅうてんち |
| 1777 | 中毒 | trúng độc | ちゅうどく |
| 1778 | 中目 | vết cắt giữa | ちゅうめ |
| 1779 | 注目 | chú ý | ちゅうもく |
| 1780 | 中立 | trung lập,trung tính | ちゅうりつ |
| 1781 | 調圧 | điều đáp | ちょうあつ |
| 1782 | 超音波 | sóng siêu âm | ちょうおんぱ |
| 1783 | 超音波加工 | gia công hàn siêu âm | ちょうおんぱかこう |
| 1784 | 直径ピッチ | thanh đo đường kính | ちょうっけいぴっち |
| 1785 | 頂げき | cự ly trong bánh răng | ちょうげき |
| 1786 | 兆候 | triệu chứng | ちょうこう |
| 1787 | 超高圧 | siêu cao áp | ちょうこうあつ |
| 1788 | 超硬合金 | hợp kim siêu cứng | ちょうこうごうきん |
| 1789 | 超鋼合金 | hợp kim (các bua)luyện sắt | ちょうこうごうきん |
| 1790 | 調査 | điều tra | ちょうさ |
| 1791 | 長尺物 | hàng dài | ちょうじゃくぶつ |
| 1792 | 長所 | sở trường | ちょうしょ |
| 1793 | 調整 | điều chỉnh | ちょうせい |
| 1794 | 超精密切削 | cắt với độ chính xác cao | ちょうせいみつせっさく |
| 1795 | 調節 | điều tiết | ちょうせいつ |
| 1796 | 丁度 | độ đặc | ちょうど |
| 1797 | ちょうナット | đai ốc tai hông | |
| 1798 | 張力 | lực căng | ちょうりょく |
| 1799 | 聴力低下 | suy giảm thính giác | ちょうりょくていか |
| 1800 | 朝礼 | cuộc họp,cuộc gặp mặt buổi sáng | ちょうれい |
| 1801 | 直 | choku | ちょく |
| 1802 | 直後 | ngay sau đó | ちょくご |
| 1803 | 直接 | trực tiếp | ちょくせつ |
| 1804 | 直接原因 | nguyên nhân trực tiếp | ちょくせつげんいん |
| 1805 | 直接切削制御 | điều khiển cắt trực tiếp | ちょくせつせっさくせいぎょ |
| 1806 | 直接測定 | đo trực tiếp | ちょくせつそくてい |
| 1807 | 直線 | đường thẳng đứng | ちょくせん |
| 1808 | 直前 | ngay trước | ちょくぜん |
| 1809 | 直線往復運動 | chuyển động tới lui theo đường thẳng đứng | ちょくせんおうふくうんどう |
| 1810 | 直線補間 | phép nội suy đường thẳng | ちょくせんほかん |
| 1811 | 直線補完 | bổ xung đường thẳng | ちょくせんほかん |
| 1812 | 直動カム | cam tịnh tiến | ちょくどうかむ |
| 1813 | 直動式 | phương thức tịnh tiến | ちょくどうしき |
| 1814 | 直刃 | răng thẳng đứng,lưỡi cắt thẳng đứng | ちょくば |
| 1815 | 直立ボール盤 | máy khoan thẳng đứng | ちょくりつぼーるばん |
| 1816 | 直流 | dòng điện trực tiếp | ちょくりゅう |
| 1817 | 直列 | chuỗi,dãy | ちょくれつ |
| 1818 | 直列接続 | chuỗi tiếp nối,chuỗi liên tục | ちょくれつせつぞく |
| 1819 | チョコ停 | nghỉ,ngưng máy tạm thời(một chút) | ちょこてい |
| 1820 | 直角 | vuông góc | ちょっかく |
| 1821 | 直角定規 | hình vuông,hình chính vuông | ちょっかくじょうぎ |
| 1822 | 直径 | đường kính | ちょっけい |
| 1823 | 対 | cặp | つい |
| 1824 | 追加 | thêm vào | ついか |
| 1825 | 追求 | truy cứu | ついきゅう |
| 1826 | 墜落 | rớt xuống | ついらく |
| 1827 | 通過 | lối đi | つうか |
| 1828 | 通過流量 | dung lượng đi qua | つうかりゅうりょう |
| 1829 | 通じて | thông qua | つうじて |
| 1830 | 通常 | thông thường | つうじょう |
| 1831 | 通常作業 | thao tác thông thường | つうじょうさぎょう |
| 1832 | 通信機器 | máy móc thông tin | つうしんきき |
| 1833 | 通電 | dòng điện | つうでん |
| 1834 | 通電経路 | đường đi dòng điện | つうでんけいろ |
| 1835 | ツールパス | dụng cụ | |
| 1836 | 通路 | lối đi | つうろ |
| 1837 | 付刃バイト | ê tô,bàn kẹp(bịt đầu)ê tô dao lắp | つけはばいと |
| 1838 | 付ける | gắn | つける |
| 1839 | 筒形継手 | nối dạng ống | つつがたつぎて |
| 1840 | 突っ切りバイト | dụng cụ đột cắt | つっきりばいと |
| 1841 | 続く | tiếp tục | つづく |
| 1842 | 鼓形ウォームギャー | bánh răng hình nón | つづみがたうぉーむぎゃー |
| 1843 | 努める | cố gắng | つとめる |
| 1844 | 常に | thường xuyên | つねに |
| 1845 | つば軸受 | trục vòng đai | つばじくうけ |
| 1846 | つば付ナット | đai ốc vòng cổ,vòng đai | つばつきなっと |
| 1847 | 積み段数 | tầng chồng lên nhau | つみだんすう |
| 1848 | 爪 | móng | つめ |
| 1849 | 強い | mạnh,khỏe | つよい |
| 1850 | 面合わせ | khớp mặt bên với nhau | つらあわせ |
| 1851 | つる巻き線 | đường hình xoắn ốc | つるまきせん |
| 1852 | つる巻きばね | lò xo hình xoắn ốc | つるまきばね |
| 1853 | 手 | tay | て |
| 1854 | 低圧 | áp lực thấp | ていあつ |
| 1855 | DNC | điều khiển trực tiếp bằng số | でぃーえぬしー |
| 1856 | T溝 | đường khía,đường rãnh hình T | てぃーみぞ |
| 1857 | 低下 | hạ thấp,giảm | ていか |
| 1858 | 定格電圧 | điện áp quy định | ていかくでんあつ |
| 1859 | 定格電流 | dòng điện quy định | ていかくでんりゅう |
| 1860 | 定期 | đình kì | ていき |
| 1861 | 定義 | định nghĩa | ていぎ |
| 1862 | 定義処理 | xử lý định nghĩa | ていぎしょり |
| 1863 | 定期的 | một cách định kỳ | ていきてき |
| 1864 | 定期的に | một cách định kỳ | ていきてきに |
| 1865 | 定期点検 | kiểm tra định kỳ | ていきてんけん |
| 1866 | 抵抗 | điện trở kháng,kháng cự | ていこう |
| 1867 | 抵抗器 | cái điện trở | ていこうき |
| 1868 | 抵抗体 | thể điện trở | ていこうたい |
| 1869 | 抵抗値 | giá trị trở kháng | ていこうち |
| 1870 | 抵抗溶接機 | máy hàn trở kháng | ていこうようせつき |
| 1871 | 抵抗率 | tỉ lệ trở kháng | ていこうりつ |
| 1872 | 停止 | dừng lại | ていし |
| 1873 | 停止ボタン | nút ngừng,nút cho dừng lại | ていしぼたん |
| 1874 | 低周波 | tần số thấp | ていしゅうは |
| 1875 | 定数 | giá trị cố định | ていすう |
| 1876 | 低速 | tốc độ thấp | ていそく |
| 1877 | 低速回転 | xoay tốc độ thấp | ていそくかいてん |
| 1878 | TTL | mạch TTL | てぃてぃえる |
| 1879 | 停電 | ngắt điện,mất điện,cúp điện | ていでん |
| 1880 | 停電操作 | thao tác ngắt điện | ていでんそうさ |
| 1881 | 程度 | mức độ | ていど |
| 1882 | 底面積 | diện tích đáy | ていめんせき |
| 1883 | 出入口 | lối ra vào | でいりぐち |
| 1884 | 手入れ | sự sửa chữa | ていれ |
| 1885 | データ処理 | xử lý dữ liệu | でーたしょり |
| 1886 | データ入出力装置 | thiết bị nhập xuất dữ liệu | でーたにゅうしゅつりょくそうち |
| 1887 | テーパー | vật nhọn | |
| 1888 | テーパー削り | cắt nhọn,mài nhọn,làm thon | てーぱーけずり |
| 1889 | テーブル | bàn | |
| 1890 | テーブル移動形 | dạng di động kiểu bàn | てーぶるいどうがた |
| 1891 | テーブル形 | dạng bàn | てーぶるがた |
| 1892 | 手送り | cung cấp chất liệu cho máy bằng tay(thủ công) | ておくり |
| 1893 | 滴下給油 | cấp dầu nhỏ giọt | てきかきゅうゆ |
| 1894 | 滴下窓 | cửa sổ rót | てきかまど |
| 1895 | 適する | phù hợp với | てきする |
| 1896 | 適正 | thích hợp với | てきせい |
| 1897 | 適点 | điểm rót xuống | てきてん |
| 1898 | 適用 | ứng dụng | てきよう |
| 1899 | 適用範囲 | phạm vi ứng dụng | てきようはんい |
| 1900 | 手首 | cổ tay | てくび |
| 1901 | てこクランク機構 | cơ cấu tay quay đòn bẩy | てこくらんくきこう |
| 1902 | 手先 | trình tự | てさき |
| 1903 | 手差給油 | tra mỡ,cấp dầu bằng tay | てさしきゅうゆ |
| 1904 | 手順 | trình tự | てじゅん |
| 1905 | 鉄 | sắt | てつ |
| 1906 | 鉄心 | lõi sắt | てっしん |
| 1907 | 徹底 | triệt để | てってい |
| 1908 | 鉄の棒 | thanh sắt | てつのぼう |
| 1909 | 手直し | điều chỉnh lại | てなおし |
| 1910 | デバイス | thiết bị | |
| 1911 | 手袋 | găng tay | てぶくろ |
| 1912 | 手元スイッチ | nút nhấn bằng tay | てもとすいっち |
| 1913 | デューティ比 | tỉ lệ tác dụng | でゅーてぃひ |
| 1914 | デレッキ | dụng cụ,đồ dùng thủ công đặc biệt | |
| 1915 | 電圧 | điện áp | でんあつ |
| 1916 | 電圧降下 | độ hạ điện áp | でんあつこうか |
| 1917 | 電圧低下 | giảm điện áp | でんあつていか |
| 1918 | 電位 | điện vị | でんい |
| 1919 | 転位歯車 | bánh răng chuyển vị trí | てんいはぐるま |
| 1920 | 添加 | thêm vào | てんか |
| 1921 | 電荷 | phần tử điện | でんか |
| 1922 | 電解液 | dung dịch điện giải | でんかいえき |
| 1923 | 電解加工 | gia công điện hóa học | でんかいかこう |
| 1924 | 電気 | điện | でんき |
| 1925 | 電気回路 | mạch điện | でんきかいろ |
| 1926 | 電気信号 | tín hiệu điện | でんきしんごう |
| 1927 | 電気制御 | điều khiển điện | でんきせいぎょ |
| 1928 | 電気制御回路 | mạch điều khiển điện | でんきせいぎょかいろ |
| 1929 | 電気制御箱 | hộp điều khiển điện | でんきせいぎょばこ |
| 1930 | 電気ドリル | máy khoan điện | でんきどりる |
| 1931 | 電気分解 | điện phân | でんきぶんかい |
| 1932 | 電撃 | sốc điện | でんげき |
| 1933 | 点検 | kiểm tra | てんけん |
| 1934 | 電源 | nguồn điện | でんげん |
| 1935 | 点検項目 | hạng mục kiểm tra | てんけんこうもく |
| 1936 | 点検者 | người kiểm tra | てんけんしゃ |
| 1937 | 電源スイッチ | nút,công tắc nguồn điện | でんげんすいっち |
| 1938 | 電子 | điện tử | でんし |
| 1939 | 電子回路 | mạch điện tử | でんしかいろ |
| 1940 | 電子機器 | máy điện tử | でんしきき |
| 1941 | 電磁切換弁 | van đổi điện từ | でんじきりかえべん |
| 1942 | 電磁弁 | van điện từ | でんじべん |
| 1943 | 電磁石 | nam châm điện | でんじしゃく |
| 1944 | 電磁誘導 | cảm ứng điện từ | でんじゆうどう |
| 1945 | 天井 | trần,nóc | てんじょう |
| 1946 | 電磁力 | lực điện từ | でんじりょく |
| 1947 | 電線 | dây điện | でんせん |
| 1948 | 伝染性 | tính truyền nhiễm | でんせんせい |
| 1949 | 転送 | di chuyển,dịch chuyển | でんそう |
| 1950 | 伝達 | truyền đạt | でんたつ |
| 1951 | 点灯 | điểm sáng | てんとう |
| 1952 | 伝導 | sự truyền động | でんどう |
| 1953 | 電動機 | mô tơ điện | でんどうき |
| 1954 | 転動体 | thành phần truyền động | てんどうたい |
| 1955 | 電熱器 | máy phát nhiệt | でんねつき |
| 1956 | 天然 | thiên nhiên | てんねん |
| 1957 | 転落防止 | ngăn ngừa rơi ngã | てんらくぼうし |
| 1958 | 電流 | dòng điện | でんりゅう |
| 1959 | 電流増幅率 | tỉ lệ khuếch đại dòng điện | でんりゅうぞうふくりつ |
| 1960 | 電力 | điện năng | でんりょく |
| 1961 | 電力容量 | dung lượng điện năng | でんりょくようりょう |
| 1962 | 砥石 | đá mài | といし |
| 1963 | 砥石車 | bánh xe đá mài | といしぐるま |
| 1964 | 砥石研削 | cắt,mài | といしけんさく |
| 1965 | 銅 | đồng | どう |
| 1966 | ドウェル停止 | sự ngưng | とうぇるていし |
| 1967 | 透過形 | hình xuyên qua,mẫu thấm qua | とうかがた |
| 1968 | 等間隔 | khoảng cách đều nhau | とうかんかく |
| 1969 | 同期 | đồng bộ | どうき |
| 1970 | 等級 | cung cấp | とうきゅう |
| 1971 | 統計 | thống kê | とうけい |
| 1972 | 統計的品質管理 | quản lý chất lượng sản phẩm mang tính thống kê | とうけいてきひんしつかんり |
| 1973 | 投光器 | máy rọi ánh sáng | とうこうき |
| 1974 | 動作 | động tác | どうさ |
| 1975 | 動作確認用リレー | rơle xác nhận động tác | どうさかくにんようりれー |
| 1976 | 動作側 | mặt cử động,mặt chuyển động,mặt hoạt động | どうさがわ |
| 1977 | 動作機器 | máy cử động | どうさきき |
| 1978 | 動作順序 | thứ tự chuyển động | どうさじゅんじょ |
| 1979 | 動作説明 | thuyết minh động tác | どうさせつめい |
| 1980 | 動作的 | mang tính động tác | どうさてき |
| 1981 | 動作不良 | lỗi động tác | どうさふりょう |
| 1982 | 動作力不足 | thiếu lực chuyển động | どうさりょくふそく |
| 1983 | 同時 | cùng lúc | どうじ |
| 1984 | 銅線 | dây đồng,dây đồng mạ | どうせん |
| 1985 | 導線 | dây dẫn | どうせん |
| 1986 | 導体 | chất dẫn điện | どうたい |
| 1987 | 到達 | đạt đến | とうたつ |
| 1988 | 到着 | đến nơi | とうちゃく |
| 1989 | 導通 | thông nhau | どうつう |
| 1990 | 導電率 | điện dẫn suất | どうでんりつ |
| 1991 | 投入 | đưa vào | とうにゅう |
| 1992 | 銅箔 | màng bằng đồng | どうはく |
| 1993 | 頭部 | phần đầu | とうぶ |
| 1994 | 同方向 | cùng phương,cùng hướng | どうほうこう |
| 1995 | 透明 | trong suốt | とうめい |
| 1996 | 同様 | đồng dạng | どうよう |
| 1997 | 動力 | động lực,lưu chuyển động | どうりょく |
| 1998 | 動力設備全般 | toàn bộ thiết bị động lực | どうりょくせつびぜんばん |
| 1999 | 登録 | đăng ký | とうろく |
| 2000 | 通し穴 | lỗ xuyên thủng,xuyên qua | とおしあな |
| 2001 | 通しボルト | bu lông xuyên qua,con ốc xuyên qua | とおしぼると |
| 2002 | トースカン | máy đo bề mặt,dụng cụ đo bề mặt | |
| 2003 | 毒劇物 | chất kịch độc | どくげきぶつ |
| 2004 | 毒劇薬 | thuốc kịch độc | どくげきやく |
| 2005 | 特殊 | đặc thù | とくしゅ |
| 2006 | 特殊鋼 | thép đặc biệt | とくしゅこう |
| 2007 | 特色 | đặc sắc | とくしょく |
| 2008 | 特性 | đặc tính | とくせい |
| 2009 | 特性(特徴) | đặc tính(đặc trưng) | とくせい(とくちょう) |
| 2010 | 毒性ガス | khí độc | どくせいがす |
| 2011 | 毒性蒸気 | hơi độc | どくせいじょうき |
| 2012 | 特性要因図 | biểu đồ nguyên nhân và hiệu quả đặc tính | とくせいよういんず |
| 2013 | 特徴 | đặc trưng,nét đặc biệt | とくちょう |
| 2014 | 特定の | riêng biệt | とくていの |
| 2015 | 特別 | đặc biệt | とくべつ |
| 2016 | 時計方向 | chiều kim đồng hồ | とけいほうこう |
| 2017 | 度数率 | tỉ lệ tần số | どすうりつ |
| 2018 | 途中 | giữa chừng | とちゅう |
| 2019 | 突起 | đột khởi | とっき |
| 2020 | 突発 | đột phát | とっぱつ |
| 2021 | 突発修理 | sửa chữa đột phát | とっぱつしゅうり |
| 2022 | ドナー | người hiến tặng | |
| 2023 | 塗布 | sự bôi(thuốc mỡ) | とふ |
| 2024 | 止まり穴 | lỗ bít | とまりあな |
| 2025 | 止めねじ | đinh vít chốt,đinh ốc chốt | とめねじ |
| 2026 | トヨタ生産方式 | phương thức sản xuất của Toyota | とよたせいさんほうしき |
| 2027 | ドライバー | tua vít | |
| 2028 | トラッキング | đặt đường ray | |
| 2029 | トラブルシューティング | giải quyết vấn đề | |
| 2030 | トランジスタ | transistor bán dẫn | |
| 2031 | 取扱い | sử dụng | とりあつかい |
| 2032 | 取扱い注意 | chú ý khi sử dụng | とりあつかいちゅうい |
| 2033 | トリガー | bộ khởi động | |
| 2034 | 取替え | thay thế | とりかえ |
| 2035 | 取締法 | luật xử lý | とりしまりほう |
| 2036 | 取付け | gắn | とりつけ |
| 2037 | 取除く | tháo bỏ | とりのぞく |
| 2038 | トリマー | biến trở | |
| 2039 | 砥粒 | chất mài mòn | とりゅう |
| 2040 | 塗料 | sơn | とりょう |
| 2041 | ドリル | may khoan điện | |
| 2042 | トルク | momen xoắn | |
| 2043 | ドレッシング | nước sốt | |
| 2044 | ドローイングボルト | bu lông chuốt | |
| 2045 | トンボ | bộ đếm | |
| 2046 | 内径 | đường kính trong | ないけい |
| 2047 | 内径切削 | gia công cơ khí đường kính trong | ないけいせっさく |
| 2048 | 内臓 | nội tạng | ないぞう |
| 2049 | 内転サイクロイド | hypocycloid | ないてんさいくろいど |
| 2050 | 内部 | bên trong | ないぶ |
| 2051 | 内部抵抗 | trở kháng trong | ないぶていこう |
| 2052 | 内部摩擦 | ma sát trong | ないぶまさつ |
| 2053 | 内面研削盤 | máy mài,cắt gọt bên trong,bề trong | ないめんけんさくばん |
| 2054 | 内容 | nội dung | ないよう |
| 2055 | 内輪 | trục bên trong | ないりん |
| 2056 | 長靴 | ủng,đôi ủng,giầy ống | ながぐつ |
| 2057 | 中ぐり | lỗ khoan | なかぐり |
| 2058 | 中ぐりバイト | duụng cụ thanh khoan,cần khoan | なかぐりばいと |
| 2059 | 中ぐり盤 | máy khoan,máy đào | なかぐりばん |
| 2060 | 長さ | chiều dài | ながさ |
| 2061 | 流す | thả trôi,làm chảy đi | ながす |
| 2062 | 長手の逃げ | rãnh,đường thoát trục dài | ながてのにげ |
| 2063 | 長手方向 | hướng trục dài | ながてほうこう |
| 2064 | 流れ形 | dạng suông | ながれがた |
| 2065 | ナショナルテ-パ | côn quốc gia | |
| 2066 | 生爪 | móng tay | なまずめ |
| 2067 | 鉛 | chì | なまり |
| 2068 | 並場 | nơi bình thường | なみば |
| 2069 | 並目ねじ | ren ốc to,ren to | なみめねじ |
| 2070 | ならい旋盤 | máy tiện mô phỏng | ならいせんばん |
| 2071 | ならいフライス盤 | máy cán nghiêng,máy phay nghiêng | ならいふらいすばん |
| 2072 | ならし運転 | vận hành mô phỏng | ならしうんてん |
| 2073 | 慣れる | quen với | なれる |
| 2074 | 軟鋼 | thép dẻo | なんこう |
| 2075 | 軟質 | chất dẻo,mềm mịn | なんしつ |
| 2076 | 難燃性 | tính chịu nhiệt | なんねんせい |
| 2077 | 軟発振 | dao động mềm | なんはっしん |
| 2078 | ニードルバルブ | van kim | |
| 2079 | 逃げ面 | sườn,hông,cánh,bên sườn | にげめん |
| 2080 | 逃げ面磨耗 | ma sát sườn | にげめんまもう |
| 2081 | 2次側 | bên thứ hai | にじがわ |
| 2082 | 2進数 | hệ đếm số 2 | にしんすう |
| 2083 | 日常 | thường ngày | にちじょう |
| 2084 | 日常点検 | kiểm tra hằng ngày | にちじょうてんけん |
| 2085 | 日常保全 | bảo dưỡng hằng ngày | にちじょうほぜん |
| 2086 | ニッケル | chát niken | |
| 2087 | ニッケル鋼 | thép niken | にっけるこう |
| 2088 | 日程計画 | kế hoạch nhật trình | にっていけいかく |
| 2089 | 二番角 | góc thứ 2 | にばんかく |
| 2090 | 2番タップ | van thứ 2 | にばんたっぷ |
| 2091 | 二番取旋盤 | máy tiện lần thứ 2 | にばんとりせんばん |
| 2092 | 荷物 | hành lý | にもつ |
| 2093 | ニュートラル | trung tính | |
| 2094 | 入力 | nhập vào | にゅうりょく |
| 2095 | 入力電圧 | điện áp đầu vào | にゅうりょくでんあつ |
| 2096 | 任意 | tùy chọn | にんい |
| 2097 | ネジ切り | cắt ốc,cắt bu lông,lắp ren,đinh ốc | ねじきり |
| 2098 | ねじ切りバイト | dụng cụ làm ren | ねじきりばいと |
| 2099 | ネジ締め | vặn ốc,xoắn ốc,bu lông chặt lại | ねじしめ |
| 2100 | ねじ歯車 | bánh răng đinh ốc | ねじはぐるま |
| 2101 | ねじれ角 | góc xoắn | ねじれかく |
| 2102 | ねじれ刃 | đường rãnh xoắn | ねじれは |
| 2103 | 熱 | nhiệt | ねつ |
| 2104 | 熱処理 | xử lý nhiệt | ねつしょり |
| 2105 | 熱電対 | bộ nhiệt điện | ねつでんつい |
| 2106 | 粘性 | tính nhớt,sền sệt,dính,dẻo | ねんせい |
| 2107 | 粘度 | tính nhớt,sền sệt,lầy nhầy,dính,dẻo | ねんど |
| 2108 | 粘度指数 | chỉ số nhầy dính,hệ số nhớt,dẻo | ねんどしすう |
| 2109 | 脳 | não | のう |
| 2110 | 納期 | ngày giao hàng | のうき |
| 2111 | 能動回路 | mạch năng động | のうどうかいろ |
| 2112 | 濃度分布 | phân bố nồng độ | のうどぶんぷ |
| 2113 | ノギス | thước kẹp | |
| 2114 | のこ歯ねじ | đường ren xoáy trôn ốc của bu lông,ốc vít | のこばねじ |
| 2115 | 鋸刃 | dao cưa | のこは |
| 2116 | 延労働時間 | thời gian làm việc kéo dài | のべろうどうじかん |
| 2117 | 歯 | răng | は |
| 2118 | 場合 | trường hợp | ばあい |
| 2119 | 歯厚マイクロメータ | trắc vi kế,dụng cụ đo vi lượng độ dày bánh răng | はあつまいくろめーた |
| 2120 | 倍 | lần | ばい |
| 2121 | バイアス | độ lệch | |
| 2122 | 背圧 | áp lực sau | はいあつ |
| 2123 | 配管 | ống dẫn | はいかん |
| 2124 | 配管径 | đường kính ống dẫn | はいかんけい |
| 2125 | 配管内 | trong ống dẫn | はいかんない |
| 2126 | 配管方式 | phương thức ống dẫn | はいかんほうしき |
| 2127 | 排気 | khí thải | はいき |
| 2128 | 排気側 | phía khí thải | はいきがわ |
| 2129 | 背隙 | khe hở,kẽ hở | はいげき |
| 2130 | 排出 | thải ra | はいしゅつ |
| 2131 | 廃除 | loại bỏ | はいじょ |
| 2132 | バイス | mỏ cặp,ê tô | |
| 2133 | バイス操作 | thao tác mỏ cặp | ばいすそうさ |
| 2134 | 配線 | hệ thống dây | はいせん |
| 2135 | 配線用遮断器 | máy cắt dây | はいせんようしゃだんき |
| 2136 | 配置 | bố trí | はいち |
| 2137 | 配電 | phân bố điện | はいでん |
| 2138 | 配電工事 | công việc phân bố điện | はいでんこうじ |
| 2139 | 配電盤 | bảng phân bố điện | はいでんばん |
| 2140 | バイト | cặp,kẹp | |
| 2141 | ハイトゲージ | thanh đo chiều cao,dụng cụ đo chiều cao | |
| 2142 | バイトの大きさ | cỡ,kích thước của công cụ (kẹp) | ばいとのおきさ |
| 2143 | ハイボイドギヤ- | (co khí) hypoid (bánh răng) | |
| 2144 | パイロット式 | kiểu lái | パイロットしき |
| 2145 | ハインリッヒの法則 | quy luật henrich | はいんりっひのほうそく |
| 2146 | 破壊 | sưự phá hỏng(làm hỏng rơi rải rác) | はかい |
| 2147 | 歯形 | hình răng,hình bánh răng | はがた |
| 2148 | 歯形マーク | dầu,vết có dạng dao cắt,răng cắt | はがたまーく |
| 2149 | 図る | lập,thiết kế (kế hoạch) | はかる |
| 2150 | 波及する | sự căng ra,mở rộng | はきゅうする |
| 2151 | 刃具 | đồ cắt,bộ phận cắt,dụng cụ cắt | はぐ |
| 2152 | 爆発 | nổ | ばくはつ |
| 2153 | 歯車 | bánh răng | はぐるま |
| 2154 | 箱 | hộp | はこ |
| 2155 | 刃先 | lưỡi dao,thân dao | はさき |
| 2156 | 歯先円 | vòng thêm vào,còng đầu răng | はさきえん |
| 2157 | 刃先角 | góc tù | はさきかく |
| 2158 | 刃先の磨耗 | làm mòn lưỡi dao,tán cùn lưỡi dao | はさきのまもう |
| 2159 | 把持 | nắm chặt | はじ |
| 2160 | 場所 | địa điểm,chỗ,vị trí | ばしょ |
| 2161 | 歯末のたけ | phụ lục,vật thêm vào,phần thêm vào | はすえのたけ |
| 2162 | はすば歯車 | bánh răng đinh ốc,bánh răng xoắn ốc | はすばはぐるま |
| 2163 | はずみ車 | (kĩ thuật)bánh đà | はずみくるま |
| 2164 | 歯底円 | vành đế răng,vành chân răng | はぞこえん |
| 2165 | 破損 | hỏng,tổn thương | はそん |
| 2166 | 裸電線 | dây điện trần | はだかでんせん |
| 2167 | 果たす | thực hiện | はたす |
| 2168 | 働き | hoạt động | はたらき |
| 2169 | 波長 | chiều dài sóng,độ sóng phát xạ | はちょう |
| 2170 | 発火性 | tính phát lửa | はっかせい |
| 2171 | 歯付き座金 | vòng đệm có răng | はつきざがね |
| 2172 | 歯付きベルト | dây đai điều chỉnh có răng | はつきべると |
| 2173 | 白金 | vàng trắng | はっきん |
| 2174 | バックラッシュ | khe hở | |
| 2175 | バックラッシュエリミネーター掛け外しハンドル | thiết bị xử lý khe hở | |
| 2176 | バックラッシュ除去装置 | thiết bị xóa bỏ khe hở | ばっくらっしゅじょきょそうち |
| 2177 | 発見 | phát hiện | はっけん |
| 2178 | 発見者 | người phát hiện ra là ai | はっけんしゃ |
| 2179 | 発光素子 | phần tử phát quang | はっこうそし |
| 2180 | 発散 | phát tán | はっさん |
| 2181 | 発振 | dao động,sự lung lay,đung đưa | はっしん |
| 2182 | 発振形 | dạng dao động | はっしんがた |
| 2183 | 8進数 | hệ đếm số 8 | はっしんすう |
| 2184 | 発生 | phát sinh | はっせい |
| 2185 | 発生源 | nguồn phát sinh | はっせいげん |
| 2186 | 罰則 | phạt | ばっそく |
| 2187 | 発展 | phát triển | はってん |
| 2188 | 発電機 | máy phát điện | はつでんき |
| 2189 | パッド給油 | cấp dầu lót đệm | ぱっどきゅうゆ |
| 2190 | 発熱 | phát nhiệt | はつねつ |
| 2191 | バナジウム | (hóa học)vanadi | |
| 2192 | 離す | rời ra | はなす |
| 2193 | ばね | lò xo | |
| 2194 | はねかけ給油 | cấp dầu kiểu bắn tóe ra | はねかけきゅうゆ |
| 2195 | ばね座金 | đệm lò xo | ばねざがね |
| 2196 | 歯の干渉 | sự xen vào răng,sole răng | はのかんしょう |
| 2197 | 幅 | bề rộng | はば |
| 2198 | 母材 | cuộn kim loại to,cuộn to | ははざい |
| 2199 | 歯幅 | chiều rộng bước răng | ははば |
| 2200 | 歯部 | phần cắt,bộ phận cắt,lưỡi dao cắt | はぶ |
| 2201 | はめあい | độ khớp | |
| 2202 | 歯元のたけ | độ cao chân răng | はもとのたけ |
| 2203 | 刃物 | dao cắt | はもの |
| 2204 | 刃物台 | cái giá đỡ công cụ,cái giá trống,tựa công cụ | はものだい |
| 2205 | 早送り | hệ thống gửi nhanh,gửi tắt ngang | はやおくり |
| 2206 | 早く | nhanh,sớm | はやく |
| 2207 | 早戻り機構 | cơ cấu trở lại nhanh | はやもどりきこう |
| 2208 | パラジウム | (hóa học) panađi | |
| 2209 | バラツキ | độ sai lệch | |
| 2210 | バリ | gờ,ráp…(giấy,kim loại) | |
| 2211 | 張り側 | vế co giãn,vế đàn hồi | はりがわ |
| 2212 | パルスモータ | mô tơ xung | |
| 2213 | バルブ | van | |
| 2214 | パレート曲線 | đường con pareto | ぱれっときょくせん |
| 2215 | パレラ | khối song song | |
| 2216 | 範囲 | phạm vi | はんい |
| 2217 | 半径 | bán kính | はんけい |
| 2218 | 半月キー | khóa hình bán nguyệt | はんげつきー |
| 2219 | 番号 | số | ばんごう |
| 2220 | 半固定抵抗器 | điện trở bán cố định | はんこていていこうき |
| 2221 | 反磁性体 | vật chất phản từ tính | はんじせいたい |
| 2222 | 反射板 | gương phản xạ,kính hậu phản quang | はんしゃばん |
| 2223 | 搬送 | di chuyển,dịch chuyển | はんそう |
| 2224 | はんだ | chì hàn điện | |
| 2225 | 反対 | phản hồi,phản nghịch | はんたい |
| 2226 | 反対側 | phe phản đối | はんたいがわ |
| 2227 | 反対方向 | hướng ngược lại | はんたいほうこう |
| 2228 | はんだこて | que hàn điện | |
| 2229 | はんだ付け | hàn,hàn điện | はんだつけ |
| 2230 | 判断 | đánh giá,phê bình | はんだん |
| 2231 | 番地 | địa chỉ | ばんち |
| 2232 | 判定 | đánh giá | はんてい |
| 2233 | 反転 | sự đảo ngược,hoán vị,đảo lộn | はんてん |
| 2234 | 半導体 | chất bán dẫn | はんどうたい |
| 2235 | 反時計方向 | hướng ngược chiều kim đồng hồ | はんとうけいほうこう |
| 2236 | ハンドル | cán,tay cầm,quai móc | |
| 2237 | 万能研削盤 | máy mài vạn năng | ばんのうけんさくばん |
| 2238 | 万能工具フライス盤 | máy phay công cụ vạn năng | ばんのう工具フライス盤 |
| 2239 | 万能フライス盤 | máy cán(phay vạn năng) | 万能フライス盤 |
| 2240 | 販売 | bán hàng | はんばい |
| 2241 | 反発力 | tính đàn hồi,sức bật | はんぱつりょく |
| 2242 | 反比例 | tỉ lệ nghịch,tỉ lệ đảo ngược | はんぴれい |
| 2243 | ハンマー | búa | |
| 2244 | 反面 | mặt khác | はんめん |
| 2245 | 汎用機 | máy dùng chung,máy tiêu chuẩn | はんようき |
| 2246 | PN接合 | tiến hợp PN,đầu nối PN | ぴーえぬせつごう |
| 2247 | PC制御ワーク搬送装置 | thiết bị chuyển công việc điều khiển bằng PC | ピーしーせいぎょわーくはんそうそうち |
| 2248 | Bポート | cổng B | びーぽーと |
| 2249 | 控えボルト | bu lông neo,bu lông cũ | ひかえぼると |
| 2250 | 比較 | đối chiếu,so sánh | ひかく |
| 2251 | 比較器 | máy so sánh,máy đối chiếu | ひかくき |
| 2252 | 比較測定 | đo tỉ lệ(kiểm kê,so sánh) | ひかくそくて |
| 2253 | 比較的 | mang tính so sánh | ひかくてき |
| 2254 | 光 | quang,ánh sáng | ひかり |
| 2255 | 光結合 | kết nối quang học,mắc quang học | ひかりけつごう |
| 2256 | 光信号 | tín hiệu quang học | ひかりしんごう |
| 2257 | 引き合う | kéo lẫn nhau | ひきあう |
| 2258 | 引取りかんばん | biển lấy hàng,biển di chuyển linh kiện | ひきとりかんばん |
| 2259 | 非金属 | phi kim loại | ひきんそく |
| 2260 | 引く | kéo | ひく |
| 2261 | 低い | thấp | ひくい |
| 2262 | 低歯 | răng đế,răng gốc | ひくば |
| 2263 | 備考 | ghi chú | びこう |
| 2264 | 日頃 | thường ngày | ひごろ |
| 2265 | 膝 | đầu gối | ひざ |
| 2266 | 微細 | tinh vi | びさい |
| 2267 | 被削材 | vật liệu cắt gọt | ひさくざい |
| 2268 | 被削面 | bề mặt gia công cắt gọt | ひさくめん |
| 2269 | 比重 | tỉ trọng | ひじゅう |
| 2270 | 微小 | cực kì chính xác,tinh vi | びしょう |
| 2271 | 非常口 | cửa thoát hiểm | ひじょうぐち |
| 2272 | 非常停止インタロック | khóa an toàn dừng bất thường | ひじょうていしいんたろっく |
| 2273 | 非常停止ボタン | nút nhấn dừng bất thường | ひじょうていしぼたん |
| 2274 | 非常停止要因 | nguyên nhân dừng bất thường,nguyên nhân dừng gấp | ひじょうていしよういん |
| 2275 | 非常用発電設備 | thiết bị phát điện khẩn cấp | ひじょうようはつでんせつび |
| 2276 | 非真円軸受 | trục phi hình trụ(không tròn) | ひしんえんじくうけ |
| 2277 | ヒステリシス | độ trễ | |
| 2278 | ヒストグラム | biểu đồ trễ | |
| 2279 | 歪 | độ méo | ひずみ |
| 2280 | 左側 | phía bên trái | ひだりがわ |
| 2281 | 左手 | tay trái | ひだりて |
| 2282 | 左端 | phần cuối bên trái | ひだりはし |
| 2283 | 左回し | quay trái | ひだりまわし |
| 2284 | ビッカース硬さ | độ cứng vicker | びっかーすかたさ |
| 2285 | ピッチ | bước răng | |
| 2286 | ピッチ円 | vòng tròn bước răng | ぴっちえん |
| 2287 | ビット | miếng,mảnh,mẩu,một chút | |
| 2288 | ピット | hố,lỗ | |
| 2289 | 引張りばね | lò xo kéo dãn,lò xo đàn hồi | ひっぱりばね |
| 2290 | 必要 | cần thiết | ひつよう |
| 2291 | 必要性 | tính cần thiết,sự cần thiết | ひつようせい |
| 2292 | 否定 | phủ định | ひてい |
| 2293 | 非鉄勤続 | kim loại không có sắt | ひてつきんぞく |
| 2294 | 非同期 | lệch pha,không cùng lúc,không đồng bộ | ひどうき |
| 2295 | 非動作 | không hoạt động | ひどうさ |
| 2296 | 等しい | bằng nhau | ひとしい |
| 2297 | 等しく | tương đương | ひとしく |
| 2298 | 1刃当たりの送り | lượng chuyển tính trên 1 dao | ひとはあたりのおくり |
| 2299 | 避難場所 | nơi chốn tránh,tị nạn | ひなんばしょ |
| 2300 | ビニール | nhựa vinyl,nhựa dẻo,nhựa VC | |
| 2301 | 火花 | tia lửa | ひばな |
| 2302 | ひび割れ | bị nứt,vỡ | ひびわれ |
| 2303 | 皮膚 | da,bì,vỏ | ひふ |
| 2304 | 皮膚炎 | viêm da | ひふえん |
| 2305 | 被覆 | vỏ bọc | ひふく |
| 2306 | 被覆電線 | dây điện có vỏ bọc | ひふくでんせん |
| 2307 | 微粉 | bột | びふん |
| 2308 | 微分 | vi phân | びぶん |
| 2309 | ピボット | trục đứng,trụ đứng | |
| 2310 | 皮膜 | màng mỏng | ひまく |
| 2311 | 飛躍 | sự nhảy,bước nhảy tăng vọt | ひやく |
| 2312 | 冷やす | làm lạnh | ひやす |
| 2313 | ヒューズ | cầu chì | |
| 2314 | 表現 | biểu hiện | ひょうげん |
| 2315 | 表示 | biểu thị,hiển thị | ひょうじ |
| 2316 | 標識 | nhãn hiệu,bảng báo | ひょうしき |
| 2317 | 表示機 | máy hiển thị | ひょうじき |
| 2318 | 標準 | tiêu chuẩn | ひょうじゅん |
| 2319 | 標準化 | tiêu chuẩn hóa | ひょうじゅんか |
| 2320 | 標準作業表 | bảng công việc tiêu chuẩn | ひょうじゅんさぎょうひょう |
| 2321 | 標準手持ち | thao tác cầm tay chuẩn | ひょうじゅんてもち |
| 2322 | 標準ドリル | khoan tiêu chuẩn | ひょうじゅんどりる |
| 2323 | 標準歯車 | bánh răng tiêu chuẩn,gear chuẩn | ひょうじゅんはぐるま |
| 2324 | 表示ランプ | đèn hiển thị | ひょうじらんぷ |
| 2325 | 表面 | bề mặt | ひょうめん |
| 2326 | 表面処理 | xử lý bề mặt | ひょうめんしょり |
| 2327 | 表面張力 | sức căng bề mặt | ひょうめんちょうりょく |
| 2328 | 平 | phẳng,dẹt | ひら |
| 2329 | 平キー | khóa phẳng,khóa bẹt,dẹt | ひらきー |
| 2330 | 平削り形 | dạng cắt phẳng | ひらけずりがた |
| 2331 | 平削り盤 | máy cắt mài phẳng | ひらけずりばん |
| 2332 | 平座金 | tấm đệm phẳng,miếng đệm bẹt | ひらざがね |
| 2333 | 平歯車 | cục bánh răng phẳng | ひらはぐるま |
| 2334 | 平フライス | phay cắt phẳng | ひらふらいす |
| 2335 | 平ベルト | dây đai phẳng | ひらべると |
| 2336 | 比率 | tỉ suất | ひりつ |
| 2337 | 比例 | tỉ lệ | ひれい |
| 2338 | 広い | rộng | ひろい |
| 2339 | 疲労 | sự mệt nhọc,lao khổ | ひろい |
| 2340 | 敏感 | nhạy cảm,dễ bị hỏng,dễ bị thương | びんかん |
| 2341 | 品質 | chất lượng sản phẩm | ひんしつ |
| 2342 | 品質意識 | ý thức chất lượng sản phẩm | ひんしついしき |
| 2343 | 品質管理 | quản lý chất lượng sản phẩm | ひんしつかんり |
| 2344 | 品質特性 | đặc tính chất lượng sản phẩm | ひんしつとくせい |
| 2345 | 品質保証 | bảo hành chất lượng sản phẩm | ひんしつほしょう |
| 2346 | 頻度 | tần số | ひんど |
| 2347 | ファスナ | dây kéo khóa | |
| 2348 | 負圧 | áp suất,áp lực chống lại | ふあつ |
| 2349 | 不安全 | không an toàn | ふあんぜん |
| 2350 | 不安定 | không ổn định | ふあんてい |
| 2351 | Vブロック | khối V,đôn kê hình chữ V | ぶいぶろっく |
| 2352 | Vベルト | dây đai hình V | ぶいべると |
| 2353 | フィラメント | sợi dây tóc | |
| 2354 | フィルタ | bộ lọc | |
| 2355 | フィルタエレメント | phần tử lọc | |
| 2356 | 風車 | cối xay gió | ふうしゃ |
| 2357 | フェスギヤー | gear bề mặt,răng bề mặt | |
| 2358 | 不衛生 | không vệ sinh | ふえいせい |
| 2359 | フォーマット | định dạng lại | |
| 2360 | 負荷 | tải | ふか |
| 2361 | 深い | sâu | ふかい |
| 2362 | 不快感 | không thoải mái | ふかいかん |
| 2363 | 負荷側 | vế chịu tải trọng | ふかがわ |
| 2364 | 深さ | độ sâu | ふかさ |
| 2365 | 負荷時間 | thời gian tải | ふかじかん |
| 2366 | 付加自体 | tự thêm vào | ふかじたい |
| 2367 | 負荷重量 | tải trọng | ふかじゅうりょう |
| 2368 | 付加線 | dây thêm vào | ふかせん |
| 2369 | 不稼働時間 | thời gian không hoạt động | ふかどうじかん |
| 2370 | 不可能 | không có khả năng | ふかのう |
| 2371 | 負荷変動 | thay đổi tải | ふかへんどう |
| 2372 | 負荷率 | tỉ lệ tải | ふかりつ |
| 2373 | 不完全ネジ部 | phần đinh ốc chưa hoàn toàn | ふかんぜんねじぶ |
| 2374 | 負帰還 | đường hồi quy âm | ふきかん |
| 2375 | 付近 | gần | ふきん |
| 2376 | 不具合 | vấn đề bất thường | ふぐあい |
| 2377 | 複雑 | phức tạp | ふくざつ |
| 2378 | 福祉 | phúc lợi | ふくし |
| 2379 | 複式刃物台 | giá đặt các loại dao cắt dạng phức | ふくしきはものだい |
| 2380 | ふく射熱 | nhiệt tác động lên | ふくしゃねつ |
| 2381 | 複数 | số nhiều | ふくすう |
| 2382 | 服装 | phục trang | ふくそう |
| 2383 | 複動形シリンダー | xy lanh đa chuyển động | ふくどうがたしりんだー |
| 2384 | 複目 | nhiều chỗ cắt | ふくめ |
| 2385 | 袋腕カバー | quai túi(ni lông) | ぶくろうでかばー |
| 2386 | 袋ナット | đai túi | ふくろなっと |
| 2387 | 不幸 | bất hạnh | ふこう |
| 2388 | 符号 | phù hiệu | ふごう |
| 2389 | 不充分 | không đủ | ふじゅうぶん |
| 2390 | 不純物 | chất không tinh khiết | ふじゅんぶつ |
| 2391 | 不純物半導体 | chất bán dẫn không tinh khiết | ふじゅんぶつはんどうたい |
| 2392 | 負傷 | bị thương | ふしょう |
| 2393 | 負傷箇所 | chỗ bị thương | ふしょうかしょ |
| 2394 | 腐食 | sự bào mòn,sự ăn mòn | ふしょく |
| 2395 | 付随 | chứng liệt | ふずい |
| 2396 | 不水溶性切削材 | thuốc gia công không thấm nước | ふすいようせいせっさくざい |
| 2397 | 不成立 | không hoàn thành | ふせいりつ |
| 2398 | 防ぐ | đề phòng | ふせぐ |
| 2399 | フタ | nắp | |
| 2400 | 札 | thẻ,nhãn | ふだ |
| 2401 | 不注意 | không chú ý | ふちゅうい |
| 2402 | 普通 | thông thường | ふつう |
| 2403 | 普通旋盤 | máy tiện thông thường | ふつうせんばん |
| 2404 | 復帰 | trở về,phục quy,quay lại | ふっき |
| 2405 | 物質 | vật chất | ぶっしつ |
| 2406 | ブッシュ | ống lót,cái lot trục | |
| 2407 | 物体 | vật thể | ぶったい |
| 2408 | 物理 | vật lý | ぶつり |
| 2409 | 不徹底 | không triệt để | ふてってい |
| 2410 | 負電荷 | phần tử điện âm | ふでんか |
| 2411 | 歩留 | tỉ lệ sản xuất,hiệu suất | ぶどまり |
| 2412 | 不燃性 | tính không cháy | ふねんせい |
| 2413 | 負の値 | giá trị âm | ふのあたい |
| 2414 | 不備 | thiếu,sai sót | ふび |
| 2415 | 不必要 | khoông cần thiết | ふひつよう |
| 2416 | 部品 | bộ phận,chi tiết máy | ぶひん |
| 2417 | 部分 | bộ phận,phần | ぶぶん |
| 2418 | 不向き | không thích hợp,không phù hợp | ふむき |
| 2419 | 不明確 | không rõ ràng | ふめいかく |
| 2420 | 増やす | tăng lên | ふやす |
| 2421 | 不要 | không cần | ふよう |
| 2422 | 不用意 | không chú ý,không cẩn thận | ふようい |
| 2423 | フライス盤 | máy phay | ふらいすばん |
| 2424 | ブラウンシャープテ-パ | côn sắc màu nâu | |
| 2425 | プラスチック | nhựa | |
| 2426 | プラノミラー | máy phay kiểu bào,máy bào | |
| 2427 | フランク磨耗 | sự mài mòn cạnh sườn | ふらんくまもう |
| 2428 | フランジ形固定軸継手 | đầu nối trục có gờ | ふらんじがたこていじくつぎて |
| 2429 | フランジ継手 | đầu nối mép,cạnh | ふらんじつぎて |
| 2430 | プランジャ式 | dạng pít tông trụ trơn | ぷらんじゃしき |
| 2431 | フリーフロー | dòng tự do | |
| 2432 | フリップフロップ | flip-flop | |
| 2433 | ブリネル硬さ | độ cứng của brinell | ぶりねるかたさ |
| 2434 | 不良 | lỗi sai,hư hỏng | ふりょう |
| 2435 | 不良解除 | sửa lại lỗi,điều chỉnh lại khuyết điểm | ふりょうかいじょ |
| 2436 | 振る | vẫy | ふる |
| 2437 | ブルドン官 | ống bourdon | ぶるどんかん |
| 2438 | 振れ | đung đưa | ふれ |
| 2439 | ブレーキペダル | bàn hãm,bàn phanh | |
| 2440 | ブレークダウン | bị hư | |
| 2441 | フレーム | khung | |
| 2442 | 触れ止め | cái kẹp,bàn kẹp | ふれどめ |
| 2443 | 触れる | sờ,chạm vào | ふれる |
| 2444 | ブローチ盤 | máy dao chuốt | ぶろーちばん |
| 2445 | 雰囲気 | bầu không khí | ふんいき |
| 2446 | 分解 | tháo,gỡ ra | ぶんかい |
| 2447 | 分解点検 | kiểm tra bằng cách tháo gỡ ra | ぶんかいてんけん |
| 2448 | 分割個数 | số chia nhỏ | ぶんかつこすう |
| 2449 | 分岐 | phân kỳ,phân nhánh | ぶんき |
| 2450 | 分散 | phân tán | ぶんさん |
| 2451 | 分周 | sự chia ra,phân khu | ぶんしゅう |
| 2452 | 噴出 | phun ra | ふんしゅつ |
| 2453 | 粉塵 | rác,bụi bẩn | ふんじん |
| 2454 | 分析 | phân tích | ぶんせき |
| 2455 | 分度器 | thước đo góc | ぶんどき |
| 2456 | 粉末 | bột | ふんまつ |
| 2457 | 噴霧潤滑 | tra dầu mỡ phụ kiện kiểu sương mù(xịt) | ふんむじゅんかつ |
| 2458 | 分野 | ngành,lĩnh vực | ぶんや |
| 2459 | 分離 | phân ly | ぶんり |
| 2460 | 分類 | phân loại | ぶんるい |
| 2461 | 平均値 | giá trị bình quân | へいきんち |
| 2462 | 平行 | song song | へいこう |
| 2463 | 平行代 | bệ song song,puli song song | へいこうだい |
| 2464 | 平行度 | độ song song,sự song song | へいこうど |
| 2465 | 平準化生産 | sản xuất được chuẩn hóa | へいじゅんかせいさん |
| 2466 | 平方根 | căn bậc 2 | へいほうこん |
| 2467 | 平面 | bằng phẳng,mặt bằng phẳng | へいめん |
| 2468 | 平面研削盤 | máy cắt mài mặt phẳng | へいめんけんさくばん |
| 2469 | 平面度 | độ bằng phẳng | へいめんど |
| 2470 | 併用 | kết hợp,sử dụng đồng thời | へいよう |
| 2471 | 並列 | song song | へいれつ |
| 2472 | 並列接続 | tiếp nối song song,nối song song | へいれつせつぞく |
| 2473 | ベース | đáy,chân,căn cứ,cơ sở | |
| 2474 | ベースト状 | dạng chân đế | べーすとじょう |
| 2475 | ベール仕上げバイト | công cụ lò xo,đàn hồi | べーるしあげばいと |
| 2476 | 別 | riêng | べつ |
| 2477 | 別項 | mục riêng | べっこう |
| 2478 | ベッド | giường nằm | |
| 2479 | ベッド形フライス盤 | máy phay kiểu giường nằm | べっどがたふらいすばん |
| 2480 | 部屋 | phòng | へや |
| 2481 | ベルト車 | dây đai ròng rọc,bánh xe đai | べるどぐるま |
| 2482 | ベルト伝導 | sự truyền dẫn bằng dây đai | べるとでんどう |
| 2483 | 変圧 | biến áp | へんあつ |
| 2484 | 変位 | thay vị trí,chuyển chỗ | へんい |
| 2485 | 変化 | biến đổi | へんか |
| 2486 | 変換 | chuyển đổi | へんかん |
| 2487 | 変形 | biến dạng | へんけい |
| 2488 | 変更 | chuyển biến,trao đổi,chuyển hoán | へんこう |
| 2489 | 偏光 | sự phân cực | へんこう |
| 2490 | 偏差 | sự sai lệch | へんさ |
| 2491 | 弁座 | đế sú páp | べんざ |
| 2492 | 偏芯 | lệch tâm | へんしん |
| 2493 | 変数 | biến số | へんすう |
| 2494 | 編成 | hình thành | へんせい |
| 2495 | ベンゼン | (hóa học)benzen | |
| 2496 | 変速歯車装置 | hệ thống bánh răng,thay đổi tốc độ | へんそくはぐるまそうち |
| 2497 | 弁体 | van | べんたい |
| 2498 | 変電 | máy biến áp | へんでん |
| 2499 | 変動 | thay đổi | へんどう |
| 2500 | 変動率 | tỉ lệ thay đổi | へんどうりつ |
| 2501 | 便利 | tiện lợi | べんり |
| 2502 | 棒 | thanh,cây | ぼう |
| 2503 | 法規 | luật lệ | ほうき |
| 2504 | 砲金 | hợp kim đồng xanh có pha Sn | ほうきん |
| 2505 | 方形波 | xun vuông | ほうけいは |
| 2506 | 防護 | phòng ngừa | ぼうご |
| 2507 | 方向 | phương hướng | ほうこう |
| 2508 | 方向制御弁 | van điều khiển hướng | ほうこうせいぎょべん |
| 2509 | 防護設備 | thiết bị bảo hộ | ぼうごせつび |
| 2510 | 防止 | ngăn ngừa | ぼうし |
| 2511 | 方式 | phương thức | ほうしき |
| 2512 | 防塵 | ngăn bụi | ぼうじん |
| 2513 | 防錆 | ngăn gỉ sét | ぼうせい |
| 2514 | 防錆作用 | tác dụng ngăn gỉ sét | ぼうせいさよう |
| 2515 | 法線ビッチ | bước răng pháp tuyến | ほうせんぴっち |
| 2516 | 法則 | luật | ほうそく |
| 2517 | 放置 | để nguyên chỗ,không dọn dẹp | ほうち |
| 2518 | 方程式 | đẳng thức | ほうていしき |
| 2519 | 放電 | phóng điện | ほうでん |
| 2520 | 放電加工 | gia công phóng tia điện | ほうでんかこう |
| 2521 | 放熱 | phát nhiệt,phóng nhiệt,bức xạ nhiệt | ほうねつ |
| 2522 | 棒ばね | lò xo thanh xoắn,sự đàn hồi thanh xoắn | ぼうばね |
| 2523 | 方法 | phương pháp | ほうほう |
| 2524 | 法律 | pháp luật | ほうりつ |
| 2525 | 飽和 | bão hòa | ほうわ |
| 2526 | 飽和電圧 | điện áp bão hòa | ほうわでんあつ |
| 2527 | ホース | ống | |
| 2528 | ポート数 | số cổng | ぽーとすう |
| 2529 | ホーニング | sự hiệu chỉnh,sự mài giũa bề mặt | |
| 2530 | ホーニング盤 | máy mài,cạo(bằng đá mài) | ほーにんぐばん |
| 2531 | ボールエンドミル | dao phay cầu | |
| 2532 | ボール盤 | máy khoan | ぼーるばん |
| 2533 | ホーロー | men | |
| 2534 | 他の | cái khác | ほかの |
| 2535 | 保管 | bảo quản | ほかん |
| 2536 | 保管箱 | hộp bảo quản | ほかんばこ |
| 2537 | 保護 | bảo hộ | ほご |
| 2538 | 保護回路 | mạch bảo hộ | ほごかいろ |
| 2539 | 保護具 | công cụ bảo hộ | ほごぐ |
| 2540 | 保護構造 | kết cấu bảo vệ,cấu trúc bảo hộ | ほごこうぞう |
| 2541 | ホコリ | rác,bụi bẩn | |
| 2542 | 保持 | giữ,duy trì | ほじ |
| 2543 | ポジション | vị trí | |
| 2544 | 保守 | bảo trì | ほしゅ |
| 2545 | 母集団 | tập hợp mẫu | ぼしゅうだん |
| 2546 | ボス | ông chủ | |
| 2547 | 補数計算 | tính toán bổ sung | ほすうけいさん |
| 2548 | 補正 | bổ sung | ほせい |
| 2549 | 保全 | bảo toàn | ほぜん |
| 2550 | 保全部門 | bộ phận bảo dưỡng | ぼぜんぶもん |
| 2551 | 保全予防 | dự phòng bảo dưỡng,bảo dưỡng dự phòng | ほぜんよぼう |
| 2552 | 細い | thon,mảnh | ほそい |
| 2553 | 細長い | dài và mảnh | ほそながい |
| 2554 | 細目ねじ | đường ren ốc(bulong)mảnh và sắc | ほそめねじ |
| 2555 | 保存 | bảo tồn ,giữ | ほぞん |
| 2556 | ボタン | nút nhấn | |
| 2557 | 施す | triển khai,thực hiện | ほどこす |
| 2558 | ホルソー | lưỡi cưa giữ | |
| 2559 | ボルト | (điện áp)vôn | |
| 2560 | ホウイトメタル | hợp kim giả bạc | |
| 2561 | 本体 | thể chính,đơn vị chính | ほんたい |
| 2562 | 本体関係 | quan hệ với thể chính | ほんたいかんけい |
| 2563 | ポンチ | cái đột | |
| 2564 | ポンチ穴 | lỗi đột | ぽんちあな |
| 2565 | ポンチ打ち | đục lỗ | ぽんちうち |
| 2566 | マージン | lề,mức cho phép | |
| 2567 | マイクロカラー | vành micro | |
| 2568 | マイクロプロセッサ | vi xử lý | |
| 2569 | マイクロメータ | trắc vi kế | |
| 2570 | マイコン | vi điều khiển | |
| 2571 | 枚数 | số tờ | まいすう |
| 2572 | 毎月 | mỗi tháng | まいつき |
| 2573 | マイナス表示 | hiển thị số âm | まいなすひょうじ |
| 2574 | 毎日 | mỗi ngày | まいにち |
| 2575 | 真上 | trên đỉnh | まうえ |
| 2576 | 前掛 | tấm chắn,tấm che | まえかけ |
| 2577 | まがりばかさ歯車 | chuyển động bằng bánh răng xoắn hình nón | まがりばかさはぐるま |
| 2578 | まき上げる | cuộn lên | まきあげる |
| 2579 | 巻き掛け伝導 | truyền động theo kiểu cuốn lên | まきかけでんどう |
| 2580 | マグネット式 | kiểu miếng từ | まぐれっとしき |
| 2581 | 摩擦 | ma sát | まさつ |
| 2582 | マシニングセンタ | giàn máy gia công cơ khí | |
| 2583 | マスク | mặt nạ | |
| 2584 | 間違う | sai | まちがう |
| 2585 | 待ち時間 | thời gian đợi | まちじかん |
| 2586 | 末端 | cuối cùng | まったん |
| 2587 | 窓 | cửa sổ | まど |
| 2588 | 麻痺 | tê liệt | まひ |
| 2589 | 豆ジャッキ | kích vít nhỏ | まめじゃっき |
| 2590 | 摩滅 | bào mòn,mài mòn,ma sát | まめつ |
| 2591 | 磨耗 | bào mòn,mài mòn,ma sát | まもう |
| 2592 | 丸頭 | đầu tròn | まるかしら |
| 2593 | 丸キー | khá tròn | まるきー |
| 2594 | 丸材 | vật liệu tròn | まるざい |
| 2595 | 丸ネジ | ren ốc,khớp nối | まるねじ |
| 2596 | 丸棒 | thanh tròn | まるぼう |
| 2597 | 回し板 | tấm xoay | まわしいた |
| 2598 | マンガン | (hóa học)mangan | |
| 2599 | マンホール | lỗ thăm dò | |
| 2600 | ミーハナイト鋳鉄 | đúc sắt theo phương pháp meehanite | みーはないとちゅうてつ |
| 2601 | 見方 | cách nhìn | みかた |
| 2602 | 右手 | tay phải | みぎて |
| 2603 | 右端 | phần cuối bên phải | みぎはし |
| 2604 | 未経験 | chưa có kinh nghiệm | みけいけん |
| 2605 | 未熟 | chưa thuần thục | みじゅく |
| 2606 | 水 | nước | みず |
| 2607 | 水溜り | hồ,chỗ đọng nước | みずたまり |
| 2608 | 溝加工 | gia công bào rãnh | みぞかこう |
| 2609 | 溝形 | dạng rãnh | みぞがた |
| 2610 | 溝フライス | phay,cắt,khía rãnh | みぞふらいす |
| 2611 | 密せん | bộ phận ngăn gió | みっせん |
| 2612 | 密閉 | đóng kín | みっぺい |
| 2613 | 密閉容器 | bình đựng đóng kín | みっぺいようき |
| 2614 | 耳栓 | cái bịt tai | みみせん |
| 2615 | 脈動 | sự rung động | みゃくどう |
| 2616 | 民生用 | dùng cho dân sinh | みんせいよう |
| 2617 | 向き | hướng | むき |
| 2618 | 無給油タイプ | loại không cấp dầu | むきゅうゆたいぷ |
| 2619 | 無極性 | không cực tính | むきょくせい |
| 2620 | むくバイト | công cụ,bàn kẹp,thể rắn,đặc | |
| 2621 | 無限大 | vô hạn,vô cực | むげんだい |
| 2622 | 無効 | vô hiệu | むこう |
| 2623 | 無視 | không nhìn | むし |
| 2624 | 無条件 | vô điều kiện | むじょうけん |
| 2625 | 難しい | khó,nan giải | むずかしい |
| 2626 | ムダ | vô ích,vô nghĩa | |
| 2627 | 無段変速装置 | thiết bị biến tốc liên tục | むだんへんそくそうち |
| 2628 | 無知 | không biết | むち |
| 2629 | 胸 | ngực | むね |
| 2630 | 無理 | không thể | むり |
| 2631 | 無理解 | không hiểu | むりかい |
| 2632 | 無励磁状態 | trạng thái không bị kích từ | むれいじじょうたい |
| 2633 | 明確 | rõ ràng | めいかく |
| 2634 | 明示 | hiển thị rõ | めいじ |
| 2635 | 名称 | danh xưng | めいしょう |
| 2636 | 命令 | mệnh lệnh | めいれい |
| 2637 | メインスイッチ | công tắc chính | |
| 2638 | メータアウト絞り | xiết van meter – out | めーたあうとしぼり |
| 2639 | メータイン絞り | xiết van meter – in | めーたいんしぼり |
| 2640 | メガネ | kính | |
| 2641 | 目こぼね | sự bỏ sót | めこぼね |
| 2642 | 目印 | dấu hiệu | めじるし |
| 2643 | メタルソー | cái cưa xe kim loại | |
| 2644 | メッキ | mạ | |
| 2645 | 目つぶれ | mắt (ren)bị nghiền nát | めつぶれ |
| 2646 | 目つまり | mắt (lưới)bị lấp,nghẹt bởi bụi… | めつまり |
| 2647 | 目盛 | độ chia | めもり |
| 2648 | 目盛環 | vòng chia độ | めもりかん |
| 2649 | 面合わせ | khớp mặt với nhau | めんあわせ |
| 2650 | 免許 | bằng cấp | めんきょ |
| 2651 | 面積比 | tỉ lệ diện tích | めんせきひ |
| 2652 | 面取り | tạo,vạt cạnh | めんとり |
| 2653 | 面板 | bàn rà,tấm mặt(máy tiện) | めんばん |
| 2654 | 毛管現象 | hiện tượng mao dẫn | もかんげんしょう |
| 2655 | 設ける | thiết kế | もうける |
| 2656 | モーター | mô tơ | |
| 2657 | モールド | khuôn | |
| 2658 | 目的 | mục đích | もくてき |
| 2659 | モジュール | đơn vị đo mô đun,suất,bộ phận tháo rời được | |
| 2660 | 持たせる | giữ, dấu, bảo vệ | もたせる |
| 2661 | 用いる | dùng | もちいる |
| 2662 | 持ち場 | trạm,điểm | もちば |
| 2663 | 勿論 | tất nhiên,hiển nhiên | もちろん |
| 2664 | 戻し | làm quay lại | もどし |
| 2665 | 元の位置 | vị trí cũ | もとのいち |
| 2666 | 戻る | quay lại | もどる |
| 2667 | モネルメタル製 | làm bằng hợp kim monel | もねるめたるせい |
| 2668 | 物の積み方 | cách chất đồ lên nhau | もののつみかた |
| 2669 | モリブデン | (hóa học)molybdenum | |
| 2670 | 漏れ | rò rỉ | もれ |
| 2671 | 漏れ電流 | dòng điện hở | もれでんりゅう |
| 2672 | 門形 | loại có cửa | もんがた |
| 2673 | モンキーレンチ | mỏ lết | |
| 2674 | 問題 | vấn đề | もんだい |
| 2675 | 問題点 | điểm vấn đề | もんだいてん |
| 2676 | 焼入れ鋼 | thép cứng | やきいれこう |
| 2677 | 約 | khoảng | やく |
| 2678 | 役立つ | hữu dụng | やくだつ |
| 2679 | 薬品 | thuốc | やくひん |
| 2680 | 役割 | vai trò | やくわり |
| 2681 | 火傷 | vết cháy,vết bỏng | やけど |
| 2682 | 矢印 | dấu mũi tên | やじるし |
| 2683 | 安い | rẻ | やすい |
| 2684 | やすり | cái giũa | |
| 2685 | やすり作業 | thao tác giũa | やるしさぎょう |
| 2686 | 破れ | rách,vỡ | やぶれ |
| 2687 | 破れ目 | chỗ vỡ | やぶれめ |
| 2688 | やまば歯車 | bánh răng có xoắn ốc đúp(2 đường xoắn) | やまばはぐるま |
| 2689 | 油圧 | thủy lực | ゆあつ |
| 2690 | 有害 | có hại | ゆうがい |
| 2691 | 有機溶剤 | dung môi hữu cơ | ゆうきようざい |
| 2692 | 有効 | hữu hiệu | ゆうこう |
| 2693 | 有効ねじ部 | phần bu lông hữu hiệu | ゆうこうねじぶ |
| 2694 | 有効軽 | đường kính hữu hiệu | ゆうこうけい |
| 2695 | 有効断面積 | diện tích mặt cắt hữu hiệu | ゆうこうだんめんせき |
| 2696 | 遊星歯車装置 | hệ thống bánh răng hành tinh | ゆうせいはぐるまそうち |
| 2697 | 融点 | điểm nóng chảy | ゆうてん |
| 2698 | 誘電体 | thể dẫn điện | ゆうでんたい |
| 2699 | 誘電率 | suất điện động | ゆうでんりつ |
| 2700 | 誘導 | hướng dẫn | ゆうどう |
| 2701 | 有毒ガス | khí độc | ゆうどくがす |
| 2702 | 誘発 | gây ra,dẫn đến | ゆうはつ |
| 2703 | 床 | sàn,nền | ゆか |
| 2704 | 床上形 | dạng sàn | ゆかうえがた |
| 2705 | 油空圧回路 | mạch áp dầu- khí | ゆくうあつかいろ |
| 2706 | 油性 | tính chất nhờn,sự trơn tru,có dầu | ゆせい |
| 2707 | 油槽曲線 | đường cong thùng dầu | ゆそうきょくせん |
| 2708 | 指災害 | tai họa ngón tay | ゆびさいがい |
| 2709 | 弓鋸 | cái cưa kim loại | ゆみのこ |
| 2710 | 油浴潤滑 | dầu bôi trơn | ゆよくじゅんかつ |
| 2711 | 油類 | loại dầu | ゆるい |
| 2712 | ゆるみ側 | phía bị lỏng,phía bị trùng | ゆるみがわ |
| 2713 | 緩める | nới lỏng | ゆるめる |
| 2714 | 容易 | dễ dàng | ようい |
| 2715 | 要因 | nguyên nhân | よういん |
| 2716 | 溶解炉 | lò lấu chảy | ようかいろ |
| 2717 | 容器 | đồ đựng | ようき |
| 2718 | 陽極 | cực dương | ようきょく |
| 2719 | 用語 | từ chuyên môn | ようご |
| 2720 | 陽子 | proton | ようし |
| 2721 | 要する | cần thiết | ようする |
| 2722 | 溶接 | hàn | ようせつ |
| 2723 | 溶接機 | máy hàn | ようせつき |
| 2724 | 腰痛予防 | ngăn ngừa đau lưng | ようつうよぼう |
| 2725 | 用途 | ứng dụng | ようと |
| 2726 | 揺動形 | dạng rung động | ようどうがた |
| 2727 | 揺動形アクチュエータ | bộ dẫn động dạng dao động | ようどうがたあくちゅえーた |
| 2728 | 用品 | đồ dùng | ようひん |
| 2729 | 腰部負担 | gáng nặng lên phần lưng | ようぶふたん |
| 2730 | 容量 | dung lượng | ようりょう |
| 2731 | 要領 | điểm chính | ようりょう |
| 2732 | 翌日 | ngày hôm sau | よくじつ |
| 2733 | 横送り | (khe)trượt ngang,lướt ngang | よこおくり |
| 2734 | 横送り手動ハンドル | tay điểu khiển trượt ngang | よこおくりしゅどうはんどる |
| 2735 | 横送り台 | bậc trượt ngang | よこおくりだい |
| 2736 | 横荷重 | tải trọng ngang | よこかじゅう |
| 2737 | 横中ぐり盤 | máy khoan ngang | よこなかぐりばん |
| 2738 | 横フライス盤 | máy phay cắt ngang | よこふらいすばん |
| 2739 | 余剰圧力 | áp lực còn dư | よじょうあつりょく |
| 2740 | 予想以上 | trên mức dự đoán | よそういじょう |
| 2741 | 予測 | dự tính | よそく |
| 2742 | 予知保全 | bảo dưỡng dự phòng | よちほぜん |
| 2743 | 呼び径 | đường kính,danh nghĩa | よびけい |
| 2744 | 呼び出す | gọi ra | よびだす |
| 2745 | 呼び番号 | số để gọi | よびばんごう |
| 2746 | 予備部品 | bộ phận dự phòng | よびぶひん |
| 2747 | 余分 | phần dư | よぶん |
| 2748 | 予防 | dự phòng | よぼう |
| 2749 | 予防保全 | bảo dưỡng ngăn ngừa | よぼうほぜん |
| 2750 | 余裕 | phần thừa ra | よゆう |
| 2751 | 弱い | yếu | よわい |
| 2752 | 弱く | một cách yếu | よわく |
| 2753 | 4S不良 | sai sót 4s | よんえすふりょう |
| 2754 | 落雷 | sét | らくらい |
| 2755 | ラジアル荷重 | tải trọng quay | らじあるかじゅう |
| 2756 | ラジアル軸受 | trục quay | らじあるじくうけ |
| 2757 | ラジアルボール盤 | máy khoan bàn(quay tròn) | らじあるぼーるばん |
| 2758 | 螺旋状 | dạng xoắn ốc | らせんじょう |
| 2759 | 落下 | rơi xuống | らっか |
| 2760 | ラックアンドピニオン | thanh răng và bánh răng | |
| 2761 | ラッチ | chốt,then | |
| 2762 | ラッチアップ | cài then | |
| 2763 | ラッピング | đóng gói | |
| 2764 | ランダムサンプリング | lấy mẫu ngẫu nhiên | |
| 2765 | ランニングシャツ | áo ba lỗ | |
| 2766 | ランプ | đèn | |
| 2767 | 乱暴 | bạo lực | らんぼう |
| 2768 | リーマ作業 | thao tác khoét rộng lỗ chính xác | りーまさぎょう |
| 2769 | 利益 | lợi ích | りえき |
| 2770 | 力率 | hệ số lực | りょくりつ |
| 2771 | リセットボタン | nút reset | |
| 2772 | 理想的 | một cách lý tưởng | りそうてき |
| 2773 | 離脱 | chia cắt,ngăn cách | りだつ |
| 2774 | 利得 | lời,lợi ích | りとく |
| 2775 | リファレンス点復帰 | quay lại điểm tham khảo | りふぁれんすてんふっき |
| 2776 | リベット | đinh tán,búa đinh,cố định,tán đầu | |
| 2777 | リミットスイッチ | nút giới hạn,công tắc giới hạn | |
| 2778 | 略した | lược bớt | りゃくした |
| 2779 | 略図 | biểu đồ giản lược | りゃくず |
| 2780 | 理由 | lý do | りゆう |
| 2781 | 留意 | lưu ý | りゅうい |
| 2782 | 粒子 | phân tử | りゅうし |
| 2783 | 流出口 | cửa chảy ra | りゅうしゅつぐち |
| 2784 | 流体 | chất lỏng | りゅうたい |
| 2785 | 流体摩擦 | ma sát thể lỏng,mài,cọ sát thể lỏng | りゅうたいまさつ |
| 2786 | 流体力学 | thủy động lực học | りゅうたいりきがく |
| 2787 | 粒度 | cỡ hạt(hột) | りゅうど |
| 2788 | 流入口 | cửa chảy vào | りゅうにゅうぐち |
| 2789 | 流量 | lưu lượng | りゅうりょう |
| 2790 | 流量制御弁 | van điều khiển lưu lượng | りゅうりょうせいぎょべん |
| 2791 | 流量損失 | tổn thất lưu lượng | りゅうりょうそんしつ |
| 2792 | 流量特性曲線図 | biểu đồ đường cong đặc tính lưu lượng | りゅうりょうとくせいきょくせんず |
| 2793 | 利用 | lợi dụng | りよう |
| 2794 | 両側 | hai phía | りょうがわ |
| 2795 | 両口スバナ | cờ lê 2 đầu | りょくちすばな |
| 2796 | 良好な状態 | trạng thái tốt | りょうこうなじょうたい |
| 2797 | 良品 | sản phẩm tốt | りょうひん |
| 2798 | 両方 | hai phía | りょうほう |
| 2799 | リリーフ付け | có gắn giảm tải | りりーふつけ |
| 2800 | 理論推力 | lực đâm lý thuyết | りろんすいりょく |
| 2801 | 輪郭加工 | gia công làm đường viền quanh,đường nét | りんかくかこう |
| 2802 | 輪郭切削制御 | điều khiển cắt,mài đường viền | りんかくせっさくせいぎょ |
| 2803 | リンク機構 | cơ cấu mắt xích,mắt lưới | りんくきこう |
| 2804 | リング給油 | tra dầu vòng quanh,tra dầu vòng tròn | りんぐきゅうゆ |
| 2805 | 隣接 | gần kề,kề liền,sát ngay | りんせつ |
| 2806 | 類 | loại | るい |
| 2807 | 累積度数 | tần số tích lũy | るいせきどすう |
| 2808 | ルブリケータ | chất bôi trơn | |
| 2809 | 例 | ví dụ | れい |
| 2810 | 冷却 | làm lạnh | れいかく |
| 2811 | 冷却剤ポンプスイッチ | nút máy bơm chất làm lạnh | れいきゃくざいぽんぷすいっち |
| 2812 | 冷却剤用ホース | ống nước dùng cho chất làm lạnh | れいきゃくざいようほーす |
| 2813 | 冷却剤用ホース | thao tác làm lạnh,làm nguội | れいきゃくざいよう |
| 2814 | 励行 | sự tuân thủ,thi hành | れいこう |
| 2815 | レーザ加工 | gia công xác định vị trí,chiếu rọi bằng tia laze | れーざかこう |
| 2816 | 歴史 | lịch sử | れきし |
| 2817 | レギュレータ | bộ ổn định | |
| 2818 | 劣化 | thoái hóa,suy biến | れっか |
| 2819 | レバー | cần gạt | |
| 2820 | 連結 | れんけつ | |
| 2821 | 連結棒 | thanh nối pít tông với trục khuỷu trong máy(thanh liên kết) | れんけつぼう |
| 2822 | 練習 | luyện tập | れんしゅう |
| 2823 | 練習問題 | bài tập | れんしゅうもんだい |
| 2824 | 連続 | liên tục,liên tiếp | れんぞく |
| 2825 | 連続運転 | vận hành liên tiếp | れんぞくうんてん |
| 2826 | 連続切削 | gia công cơ khí liên tục | れんぞくせっさく |
| 2827 | 連続的 | mang tính liên tục | れんぞくてき |
| 2828 | レンチ | cờ lê ,vặn mạnh | |
| 2829 | 連動 | hoạt động thông nhau | れんどう |
| 2830 | 連動チャック | đồ kẹp hoạt động thông nhau | れんどうちゃっく |
| 2831 | 連絡 | liên lạc | れんらく |
| 2832 | 漏洩 | rò rỉ | ろうえい |
| 2833 | 老化 | lão hóa | ろうか |
| 2834 | ろう付け | chọc thủng,lỗ thủng | ろうづけ |
| 2835 | 漏電 | để rò điện,điện rỉ ra,hở điện | ろうでん |
| 2836 | 漏電遮断器 | máy ngắt khi rò điện | ろうでんしゃだんき |
| 2837 | 労働 | lao động | ろうどう |
| 2838 | 労働災害 | tai nạn lao động | ろうどうさいがい |
| 2839 | 労働者 | người lao động | ろうどうしゃ |
| 2840 | ロープ | dây thừng | |
| 2841 | ローレット仕上げ | hoàn thiện tạo khía,rãnh | ろーれっとしあげ |
| 2842 | ろ過器 | máy lọc | ろかき |
| 2843 | 六面体 | thể lục giác | ろくめんたい |
| 2844 | 露出 | lộ ra ngoài | ろしゅつ |
| 2845 | ロジン | nhựa(nhựa thông) | |
| 2846 | 六角 | 6 cạnh | ろっかく |
| 2847 | 六角穴付ボルト | con ốc lục giác | ろっかくあなつきぼると |
| 2848 | 六角材 | vật liệu lục giác | ろっかくざい |
| 2849 | 六角棒 | thanh lục giác | ろっかくぼう |
| 2850 | ロッキング機構 | cơ chế khóa | ろっきんぐきこう |
| 2851 | ロックウェル硬さ | độ cứng rockwell | ろっくうぇるかたさ |
| 2852 | ロックナット | ốc hãm | |
| 2853 | 論理回路 | mạch lo gic | ろんりかいろ |
| 2854 | 論理式 | công thức lý luận | ろんりしき |
| 2855 | ワード | từ ngữ | |
| 2856 | 割合 | tỉ lệ hợp chất | わりあい |
| 2857 | 割出し台 | bộ phận để phân chia góc độ | わりだしだい |
| 2858 | 割付 | sự phân chia,ủy nhiệm,phó thác | わりつけ |
| 2859 | 割りビン | chốt chia | わりびん |
Xem thêm:
Từ vựng tiếng Nhật trong Hợp đồng
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành ô tô
Tiếng Nhật Cơ Bản Tiếng Nhật Cơ Bản

