Home / Tiếng Nhật giao tiếp / 5 Cách nói “Sẵn sàng” trong tiếng Nhật

5 Cách nói “Sẵn sàng” trong tiếng Nhật

5 Cách nói “Sẵn sàng” trong tiếng Nhật

1. 心の準備ができている

Ý nghĩa: Đã chuẩn bị tâm lý.

Ví dụ:
A: 明日、社長と 面談ですね。
(あした、しゃちょうと めんだんですね。)
Ngày mai anh sẽ gặp giám đốc nhỉ?

B: はい、心の準備はできています。
(はい、こころの じゅんびは できています。)
Vâng, tôi đã chuẩn bị tâm lý rồi

A: もう結果を聞いても大丈夫?
(もう けっかを きいても だいじょうぶ?)
Bây giờ nghe kết quả được chưa?

B: はい、心の準備ができています。
(はい、こころの じゅんびが できています。)
Vâng, tôi đã chuẩn bị tâm lý rồi.

 

2. やる気満々だ

Ý nghĩa: Rất hăng hái, đầy động lực, tràn đầy quyết tâm.

Ví dụ:
A: 今日の試合、頑張れそう?
(きょうのしあい、がんばれそう?)
Hôm nay cậu thi đấu ổn chứ?

B: はい、今日はやる気満々です!
(はい、きょうはやるきまんまんです!)
Vâng! Hôm nay tôi cực kỳ có động lực

A: 新しい仕事はどう?
(あたらしいしごとはどう?)
Công việc mới thế nào?

B: とても楽しみです。やる気満々です。
(とてもたのしみです。やるきまんまんです。)
Tôi rất mong chờ, đầy sự quyết tâm đây ạ

 

3. スタンバイOKです

Ý nghĩa: Sẵn sàng rồi, có thể bắt đầu bất cứ lúc nào. (Khẩu ngữ, hay dùng trong đời sống livestream, game…)

Ví dụ:
A: カメラ回します。準備はいいですか。
(カメラまわします。じゅんびはいいですか。)
Tôi sẽ quay nhé. Mọi người sẵn sàng chưa?

B: はい、スタンバイOKです。
Vâng, tôi sẵn sàng rồi.

A: 準備できた?もう出るよ。
(じゅんびできた?もうでるよ。)
Xong chưa? Chuẩn bị đi đó

B: スタンバイ okです
Xong xuôi rồi

Và hiragana chuyển thành 1 dòng hoàn chỉnh:

カメラまわします。じゅんびはいいですか。
じゅんびできた?もうでるよ。

 

4. 準備ができている

Ý nghĩa: Đã chuẩn bị xong, sẵn sàng (về đồ đạc, kế hoạch hoặc nói chung).

Ví dụ:
A: そろそろ出発しますよ。
(そろそろしゅっぱつしますよ。)
Sắp xuất phát rồi đấy.

B: はい、準備はできています。
(はい、じゅんびはできています。)
Vâng, tôi chuẩn bị xong rồi.

A: プレゼンの資料は?
(プレゼンのしりょうは?)
Tài liệu thuyết trình đâu rồi?

B: 準備はできています。すぐ始められます。
(じゅんびはできています。すぐはじめられます。)
Tôi chuẩn bị xong rồi. Có thể bắt đầu ngay.

 

5. 覚悟ができている

Ý nghĩa: Đã chuẩn bị sẵn sàng (về mặt tinh thần, chấp nhận mọi khó khăn hoặc kết quả).

Ví dụ:
A: この仕事、大変だけど本当にやるの?
(このしごと、たいへんだけどほんとうにやるの?)
Công việc này rất vất vả, cậu thật sự sẽ làm chứ?

B: はい、もう覚悟ができています。
(はい、もうかくごができています。)
Vâng, tôi đã chuẩn bị tinh thần rồi.

A: 失敗するかもしれないよ。
(しっぱいするかもしれないよ。)
Có thể sẽ thất bại đấy.

B: 大丈夫です。覚悟はできています。
(だいじょうぶです。かくごはできています。)
Không sao. Tôi đã chuẩn bị tinh thần rồi.

Xem thêm:
50 Câu Kaiwa thông dụng
100 Liên Từ Nối tiếng Nhật thường dùng trong Kaiwa