Soumatome 20 Point – Bài 10: Tính liên tục, tính khoảnh khắc 初級日本語文法総まとめポイント20 – Shokyuu Nihongo Bunpo Soumatome Pointo 20 ——- Từ Vựng: Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Nghĩa 継続 けいぞく keizoku Tiếp tục, liên tục 瞬間 しゅんかん shunkan Chốc lát, khoảnh khắc 終わる おわる owaru Kết thúc 引っ越し ひっこし hikkoshi …
Read More »Soumatome 20 Point
Soumatome 20 Point – Bài 9: Bản thân mình hay người khác
Soumatome 20 Point – Bài 9: Bản thân mình hay người khác 初級日本語文法総まとめポイント20 – Shokyuu Nihongo Bunpo Soumatome Pointo 20 ——- Từ Vựng: Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Nghĩa カメラマン kameraman Thợ chụp ảnh やめる yameru Từ bỏ 見物 けんぶつ kenbutsu Tham quan, dạo chơi さびしい sabishii Buồn おもちゃ omocha Đồ …
Read More »Soumatome 20 Point – Bài 8: Nhờ vả rủ rê
Soumatome 20 Point – Bài 8: Nhờ vả rủ rê 初級日本語文法総まとめポイント20 – Shokyuu Nihongo Bunpo Soumatome Pointo 20 ——- Từ Vựng: Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Nghĩa 申し出 もうしで moushide Đề xuất, yêu cầu 掃除 そうじ souji Dọn dẹp お願い おねがい onegai Đề nghị, thỉnh cầu, nhờ vả ゆっくり yukkuri Từ …
Read More »Soumatome 20 Point – Bài 7 : Cách dùng こ~そ~あ
Soumatome 20 Point – Bài 7 : Cách dùng こ~そ~あ 初級日本語文法総まとめポイント20 – Shokyuu Nihongo Bunpo Soumatome Pointo 20 ——- Từ Vựng: Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Nghĩa 旗 はた hata Lá cờ 帽子 ぼうし boushi Mũ, nón 疲れる つかれる tsukareru Mệt mỏi 北口 きたぐち kitaguchi Cổng phía bắc 改札口 かいさつぐち kaisatsuguchi …
Read More »Soumatome 20 Point – Bài 6:Thể thông thường
Soumatome 20 Point – Bài 6:Thể thông thường 初級日本語文法総まとめポイント20 – Shokyuu Nihongo Bunpo Soumatome Pointo 20 ——- Từ Vựng: Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Nghĩa 約束 やくそく yakusoku Hẹn 難しい むずかしい muzukashii khó khăn 暑い あつい atsui nóng 予報 よほう yohou Dự báo 借りる かりる kariru Vay mượn ふつう futsuu Thông …
Read More »Soumatome 20 Point – Bài 5: Chia động từ và áp dụng vào mẫu câu
Soumatome 20 Point – Bài 5: Chia động từ và áp dụng vào mẫu câu 初級日本語文法総まとめポイント20 – Shokyuu Nihongo Bunpo Soumatome Pointo 20 ——- Từ Vựng: Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Nghĩa アパート apaato Căn hộ とうふ toufu Đậu hũ 甘い あまい amai ngọt 皿 さら sara Dĩa フォーク fooku Nĩa …
Read More »Soumatome 20 Point – Bài 4: Chia động từ (tiếp theo)
Soumatome 20 Point – Bài 4: Chia động từ (tiếp theo) 初級日本語文法総まとめポイント20 – Shokyuu Nihongo Bunpo Soumatome Pointo 20 ——- Từ Vựng: Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 授業 じゅぎょう jugyou Giờ học, tiết học ぼうし boushi Mũ, nón 出かける でかける dekakeru Ra ngoài 単語 たんご tango Từ vựng くつをはく kutsu o …
Read More »Soumatome 20 Point – Bài 3: Chia động từ
Soumatome 20 Point – Bài 3: Chia động từ 初級日本語文法総まとめポイント20 – Shokyuu Nihongo Bunpo Soumatome Pointo 20 ——- Từ Vựng: Kanji Hiragana Romaji Nghĩa 暑い あつい atsui Nóng アパート apaato Căn hộ 静か しずか shizuka Yên tĩnh, yên lặng 授業 じゅぎょう jugyou Tiết học 忙しい いそがしい isogashii Bận rộn 狭い …
Read More »Soumatome 20 Point – Bài 2: Phân biệt trợ từ “は” và “が”
Soumatome 20 Point – Bài 2: Phân biệt trợ từ “は” và “が” 初級日本語文法総まとめポイント20 – Shokyuu Nihongo Bunpo Soumatome Pointo 20 ——- Từ Vựng: Kanji Hiragana Romaji Nghĩa 欠席 けっせき kesseki Vắng mặt さっき sakki Mới lúc nãy, vừa rồi 伝える つたえる tsutaeru Truyền đạt 情報 じょうほう jouhou Thông tin …
Read More »Soumatome 20 Point – Bài 1: Trợ từ
Soumatome 20 Point – Bài 1: Trợ từ 初級日本語文法総まとめポイント20 – Shokyuu Nihongo Bunpo Soumatome Pointo 20 ——- Từ Vựng: Kanji Hiragana Romaji Nghĩa 危ない あぶない abunai Nguy hiểm ボール投げ ボールなげ booru nage Ném bóng 運転手 うんてんしゅ untenshu Tài xế まっすぐ massugu Thẳng tới 入院 にゅういん nyuuin Nhập viện 気をつけます きをつけます …
Read More »
Tiếng Nhật Cơ Bản Tiếng Nhật Cơ Bản
