Soumatome 20 Point – Bài 10: Tính liên tục, tính khoảnh khắc
初級日本語文法総まとめポイント20 – Shokyuu Nihongo Bunpo Soumatome Pointo 20
——-
Từ Vựng:
| Kanji | Hiragana/ Katakana | Romaji | Nghĩa |
| 継続 | けいぞく | keizoku | Tiếp tục, liên tục |
| 瞬間 | しゅんかん | shunkan | Chốc lát, khoảnh khắc |
| 終わる | おわる | owaru | Kết thúc |
| 引っ越し | ひっこし | hikkoshi | Chuyển nhà, chỗ |
| ずっと | zutto | Suốt, mãi | |
| 似る | にる | niru | Giống |
| なくす | nakusu | Đánh mất | |
| 種類 | しゅるい | shurui | Chủng loại |
| 落ちる | おちる | ochiru | Rơi, rớt |
| 始める | はじめる | hajimeru | Bắt đầu |
| 止まる | とまる | tomaru | Dừng lại |
| 倒れる | たおれる | taoreru | Đổ, ngã |
| 待つ | まつ | matsu | Chờ đợi |
| 死ぬ | しぬ | shinu | Chết |
| 降る | ふる | furu | Rơi |
| セーター | seetaa | Áo khoác | |
| 郵便局 | ゆうびんきょく | yuubin kyoku | Bưu điện |
| 電気がつく | denki ga tsuku | Đèn sáng, đèn được bật | |
| 窓 | まど | mado | Cửa sổ |
| 虫 | むし | mushi | con sâu, côn trùng |
| 閉まる | しまる | shimaru | Đóng lại |
| 空港 | くうこう | kuukou | Sân bay |
| 着く | つく | tsuku | Đến, tới |
| 続ける | つづける | tsudukeru | Tiếp tục |
| やっと | yatto | Cuối cùng thì | |
| 疲れる | つかれる | tsukareru | Mệt mỏi |
| 飛ぶ | とぶ | tobu | bay |
| 遊ぶ | あそぶ | asobu | Đi chơi |
| 並ぶ | ならぶ | narabu | Xếp, sắp xếp |
| 弾く | ひく | hiku | Đánh (đàn, nhạc cụ) |
| バドミントン | badominton | Cầu lông | |
| テレホンカード | terehonkaado | Thẻ điện thoại | |
| 形 | かたち | katachi | Hình dạng |
| 押す | おす | osu | Ấn (nút,…) |
| 鍵が掛かる | かぎがかかる | kagi ga kakaru | Được khóa |
| 草 | くさ | kusa | Cỏ |
| 準備 | じゅんび | junbi | Chuẩn bị |
| 飾る | かざる | kazaru | Trang trí |
| 材料 | ざいりょう | zairyou | Vật liệu |
| 台所 | だいどころ | daidokoro | Bếp |
| 冷やす | ひやす | hiyasu | Làm lạnh |
Ngữ Pháp
Bài tập:
Bài tập 1: どちらか適当な方を選びなさい。
1.わたしは5時まで仕事を{a.します b.おわります}。
2.毎日、何時間ぐらい{a.寝ますか b.起きますか}。
3.わたしは夏休みの間{a.北海道にいます b.引っ越しします}。
4.レポートはあしたの3時に{a.書いてください b.出してください}。
5.電車の中でずっと{a.本を読みました b.立ちました}。
Bài tập 2: どちらか適当な方を選びなさい。
1.あなたはお父さんに{a.似ますね b.似ていますね}。
2.A:ヤンさんの電話番号を{a.知りますか b.知っていますか}。
B:いいえ、知りません。
3.電車の中で携帯電話を{a.なくしました b.なくしていました}。
4.父は今、この会の会長を{a.します b.しています}。
5.兄も姉も{a.結婚します b.結婚しています}。子どもが2人ずついます。
Tiếng Nhật Cơ Bản Tiếng Nhật Cơ Bản

