Home / Từ vựng tiếng Nhật / Từ vựng tiếng Nhật thông dụng: Phần 1

Từ vựng tiếng Nhật thông dụng: Phần 1

126 Từ vựng tiếng Nhật thường dùng trong cuộc sống hàng ngày nhé các bạn

No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa
1 寝坊 ねぼう nebō ngủ nướng
2 起きる おきる okiru thức dậy
3 髪が乱れる かみがみだれる kami ga midareru tóc bù xù
4 肩を伸ばす かたをのばす kata wo nobasu vươn vai
5 目を擦る めをこする me wo kosuru dụi mắt
6 押入れに収める おしいれにおさめる oshiire ni osameru cất vào tủ
7 歯を磨く はをみがく ha wo migaku đánh răng
8 歯磨き剤 はみがきざい hamigakizai kem đánh răng
9 歯ブラシ はブラシ haburashi bàn chải đánh răng
10 顔を洗う かおをあらう kao wo arau rửa mặt
11 洗顔タオル せんがんタオル sengan taoru khăn mặt
12 洗顔料 せんがんりょう sengan-ryō sữa rửa mặt
13 鏡を見る かがみをみる kagami wo miru soi gương
14 櫛で髪をとかす くしでかみをとかす kushi de kami wo tokasu chải tóc bằng lược
15 おしっこする oshikko suru tè; đi tiểu
16 小便 しょうべん shōben tiểu tiện
17 うんこをする unko wo suru ị; vệ sinh
18 大便 だいべん daiben đại tiện
19 お漏らし おもらし omorashi tè dầm
20 寝小便 ねしょうべん neshōben tè dầm khi ngủ
21 起きている おきている okite iru thức
22 浴びる あびる abiru tắm (1); đi tắm
23 シャワーを浴びる シャワーをあびる shawā wo abiru tắm (2)
24 シャンプーする shanpū suru gội đầu
25 シャンプー shanpū dầu gội
26 洗髪剤 せんぱつざい senpatsuzai dầu gội đầu
27 耳を掃除する みみをそうじする mimi wo sōji suru vệ sinh tai (ngoáy tai)
28 洗濯する せんたくする sentaku suru giặt
29 洗濯洗剤 せんたくせんざい sentaku senzai xà phòng giặt
30 柔軟剤 じゅうなんざい jūnanzai nước xả vải
31 洗濯物を干す せんたくものをほす sentakumono wo hosu phơi đồ
32 朝飯 あさめし asameshi bữa sáng
33 朝ご飯 あさごはん asagohan bữa sáng
34 朝食 ちょうしょく chōshoku bữa sáng
35 パン pan bánh mỳ
36 たまご tamago trứng
37 ミルク miruku sữa
38 ご飯 ごはん gohan cơm; nấu cơm
39 果汁 かじゅう kajū nước quả ép
40 ジュース jūsu nước rau quả ép
41 飲食する いんしょくする inshoku suru ăn uống
42 召し上がる めしあがる meshiagaru ăn (kính ngữ)
43 食べる たべる taberu ăn (2)
44 食う くう ăn (3, dùng cho nam)
45 飲む のむ nomu uống
46 うがいする ugai suru xúc miệng
47 うがい薬 うがいやく ugai-yaku nước xúc miệng
48 化粧する けしょうする keshō suru trang điểm
49 メーク mēku trang điểm
50 着替え きがえ kigae thay đồ; thay quần áo
51 服などを身につけること ふくなどをみにつけること fuku nado wo mi ni tsukeru koto mặc quần áo v.v.
52 洋服 ようふく yōfuku Âu phục
53 ワンピース wanpīsu váy liền thân
54 スカート sukāto chân váy
55 スーツ sūtsu vest
56 ワイシャツ waishatsu sơ mi; áo sơ mi
57 ズボン zubon quần âu
58 ズボンした zubon shita quần đùi
59 靴下 くつした kutsushita tất
60 上着 うわぎ uwagi áo khoác
61 下着 したぎ shitagi đồ lót
62 パンツ pantsu đồ lót
63 脱ぐ ぬぐ nugu cởi
64 着る きる kiru mặc
65 帽子を被る ぼうしをかぶる bōshi wo kaburu đội mũ
66 ネクタイを結ぶ ネクタイをむすぶ nekutai wo musubu thắt, đeo cà vạt
67 靴をはく くつをはく kutsu wo haku đi giày
68 出掛ける でかける dekakeru ra ngoài
69 運転する うんてんする unten suru lái xe
70 電車 でんしゃ densha tàu điện; xe lửa
71 バス basu bus
72 バイク baiku xe máy
73 降りる おりる oriru xuống xe
74 歩く あるく aruku đi bộ
75 間に合う まにあう ma ni au kịp; đúng giờ
76 遅い おそい osoi chậm, muộn
77 急ぐ いそぐ isogu vội
78 大勢 おおぜい ōzei đông (1)
79 人が混む ひとがこむ hito ga komu đông người
80 学校に行く がっこうにいく gakkō ni iku đi học
81 出勤する しゅっきんする shukkin suru đi làm
82 仕事をする しごとをする shigoto wo suru làm việc
83 聴く きく kiku lắng nghe
84 聞く きく kiku nghe (ý kiến)
85 見る みる miru nhìn
86 眺める ながめる nagameru ngắm
87 ちらっと chiratto liếc nhìn
88 ちらりと見る ちらりとみる chirari to miru một cái nhìn thoáng qua
89 睨む にらむ niramu lườm
90 きょろきょろ見る きょろきょろみる kyorokyoro miru nhìn lướt qua
91 こっそり見る こっそりみる kossori miru nhìn trộm (1)
92 盗み見る ぬすみみる nusumi miru nhìn trộm (2)
93 ぼーっと見る ぼーっとみる bōtto miru nhìn vô định
94 さっと目を通す さっとめをとおす satto me wo tōsu xem qua; hãy xem nhanh
95 覗く のぞく nozoku nhòm
96 言う いう iu nói
97 しゃべる shaberu tán gẫu
98 小さい声で話す ちいさいこえではなす chiisai koe de hanasu nói bé
99 呟く つぶやく tsubuyaku lầm bầm
100 耳打ちする みみうちする mimiuchi suru thì thầm
101 ささやき合う ささやきあう sasayakiau thì thầm
102 叫ぶ さけぶ sakebu la hét (1)
103 怒鳴る どなる donaru la hét (2)
104 叱る しかる shikaru mắng
105 がみがみ gamigami chì chiết
106 喧嘩する けんかする kenka suru cãi vã
107 殴る なぐる naguru đấm
108 からかう karakau trêu chọc
109 ひっぱたく hippataku tát; đánh
110 触る さわる sawaru sờ
111 抓る つねる tsuneru cấu, nhéo, bẹo, véo
112 味わう あじわう ajiwau nếm
113 呼吸する こきゅうする kokyū suru hít thở
114 息が切れる いきがきれる iki ga kireru (mệt) đứt hơi
115 息を切らす いきをきらす iki wo kirasu thở hổn hển
116 息が詰まる いきがつまる iki ga tsumaru nghẹt thở
117 息を吐く いきをはく iki wo haku thở phào
118 ため息 ためいき tameiki thở dài
119 くしゃみ kushami hắt xì
120 散歩する さんぽする sanpo suru đi dạo
121 走る はしる hashiru chạy
122 いちゃつく ichatsuku hú hí
123 あくび akubi ngáp; ngáp ngủ
124 毛布をかける もうふをかける mōfu wo kakeru đắp chăn
125 寝る ねる neru ngủ
126 水面が映す月 すいめんがうつすつき suimen ga utsusu tsuki trăng soi bóng nước

 

Xem thêm:
Từ vựng tiếng Nhật trong hồ sơ xin việc
Từ vựng tiếng Nhật các bộ phận ô tô