10 Cụm từ Kaiwa tiếng Nhật liên quan tơi じゃない
Cùng học Kaiwa thực tế ngắn thường sử dụng trong giao tiếp tiếng Nhật hàng ngày

| No. | Kanji | Hiragana | Nghĩa |
| 1 | 調子に乗ってんじゃない | ちょうしにのってんじゃない | Đừng có mà huênh hoang |
| 2 | 威張ってんじゃない | いばってんじゃない | Đừng có ra oai |
| 3 | 差別してんじゃない | さべつしてんじゃない | Đừng có phân biệt đối xử |
| 4 | 我がまま言ってんじゃない | わがままいってんじゃない | Đừng có nói ích kỉ thế |
| 5 | 自惚れてんじゃない | うぬぼれてんじゃない | Đừng có tự kiêu |
| 6 | 戯言を言ってんじゃない | たわごとをいってんじゃない | Đừng có ăn nói xàm nữa |
| 7 | ゴマをするんじゃない | ごまをするんじゃない | Đừng có mà nịnh hót |
| 8 | 仕事をサボってんじゃない | しごとをサボってんじゃない | Đừng có mà trốn việc |
| 9 | だらだら仕事をしてんじゃない | だらだらしごとをしてんじゃない | Đừng có làm lề mề |
| 10 | タメ口言ってんじゃない | ためぐちをいってんじゃない | Đừng có nói trống không |
Xem thêm bài:
5 Mẫu ngữ pháp thú vị trong Kaiwa
Học Kaiwa giao tiếp hàng ngày – Phần 1
Tiếng Nhật Cơ Bản Tiếng Nhật Cơ Bản

