Học Kaiwa giao tiếp hằng ngày – Phần 1
Cùng học những câu Kaiwa thực tế được sử dụng hằng ngày trong cuộc sống.

| No. | Kanji | Hiragana | Romaji | Nghĩa |
| 1 | あわてなくていい | awatenakute ii | Không cần phải vội | |
| 2 | 謝らなくていい | あやまらなくていい | ayamaranakute ii | Không cần xin lỗi |
| 3 | 謝ることはないよ | あやまることはないよ | ayamaru koto wa nai yo | Không cần xin lỗi đâu |
| 4 | たまらない | tamaranai | Không chịu được | |
| 5 | なんでもない | nandemo nai | Không có gì cả | |
| 6 | なんでもない | nandemo nai | Không có gì đâu | |
| 7 | かまわない | kamawanai | Không có vấn đề | |
| 8 | わかんない | wakannai | Không hiểu | |
| 9 | さすがだね | sasuga da ne | Không hổ danh nhỉ | |
| 10 | ほしくない | hoshikunai | Không muốn | |
| 11 | 安易に信じないほうがいい | あんいにしんじないほうがいい | an’i ni shinjinai hō ga ii | Không nên dễ dàng tin ai đó |
Xem thêm:
Mẫu câu giao tiếp tiếng Nhật tại ngân hàng
135 Mẫu câu giao tiếp tiếng Nhật cơ bản
Tiếng Nhật Cơ Bản Tiếng Nhật Cơ Bản

