Trạng Từ tiếng Nhật thường dùng trong giao tiếp
Gửi các bạn danh sách Trạng Từ tiếng Nhật hay dùng trong Kaiwa.

1. ぜったい – tuyệt đối
「今日はぜったい遅れません!」
“Hôm nay tôi tuyệt đối sẽ không đến muộn!”
2. たぶん – có lẽ
「明日はたぶん雨が降ります。」
“Ngày mai có lẽ trời sẽ mưa.”
3. まもなく – sắp, chẳng mấy chốc
「電車はまもなく出発します。」
“Tàu sắp khởi hành rồi.”
4. やっぱり – quả nhiên, đúng là
「やっぱり彼が優勝したね。」
“Quả nhiên anh ấy đã vô địch nhỉ.”
5. もし – nếu
「もし時間があれば、一緒に行きませんか。」
“Nếu có thời gian thì đi cùng nhau không?”
6. とうとう – cuối cùng thì
「とうとう夢が叶った!」
“Cuối cùng thì giấc mơ cũng thành hiện thực!”
7. しっかり – chắc chắn, nghiêm túc
「しっかり勉強すれば合格できます。」
“Nếu học nghiêm túc thì có thể đỗ.”
8. だいたい – đại khái, hầu hết
「だいたい理解できました。」
“Tôi đã hiểu đại khái rồi.”
9. ゆっくり – từ từ, thong thả
「ゆっくり話してください。」
“Xin hãy nói chậm thôi.”
10. まず – trước tiên
「まず自己紹介をお願いします。」
“Trước tiên xin hãy giới thiệu bản thân.”
11. ぜんぜん – hoàn toàn (thường đi với phủ định)
「今週はぜんぜん暇がない。」
“Tuần này tôi hoàn toàn không rảnh.”
12. とても – rất
「このケーキはとてもおいしい。」
“Cái bánh này rất ngon.”
13. けっこう – khá, cũng được
「この店の料理はけっこう美味しい。」
“Món ăn ở quán này khá ngon.”
14. たくさん – nhiều
「友達がたくさんいます。」
“Tôi có nhiều bạn.”
15. すぐに – ngay lập tức
「帰ったらすぐにシャワーを浴びます。」
“Khi về đến nhà tôi sẽ tắm ngay.”
16. やっと – cuối cùng thì
「やっと仕事が終わった。」
“Cuối cùng thì công việc cũng xong.”
17. しばらく – một lúc, một thời gian
「しばらく日本に住みたいです。」
“Tôi muốn sống ở Nhật một thời gian.”
18. かなり – khá, tương đối
「この問題はかなり難しい。」
“Bài toán này khá khó.”
19. いっしょうけんめい – hết sức, chăm chỉ
「いっしょうけんめい勉強しています。」
“Tôi đang học hết sức chăm chỉ.”
20. ほとんど – hầu như
「彼女はほとんどテレビを見ません。」
“Cô ấy hầu như không xem tivi.”
Xem thêm:
Kaiwa thực tế trong công việc
150 Mẫu giao tiếp tiếng Nhật mà Bố Mẹ thường nói với con
Tiếng Nhật Cơ Bản Tiếng Nhật Cơ Bản

