Kaiwa thực tế trong công việc: Phần 7
Kaiwa của “SẾP” phiên bản hơi “gắt”
Đây là những câu Kaiwa thực tế khi đi làm việc tại Nhật, mà có thể bạn sẽ nghe khi cấp trên nói với bạn.

| No. | Kanji | Hiragana/Katakana | Romaji | Nghĩa |
| 1 | 何やってんだ? | なにやってんだ? | nani yatten da? | Đang làm gì vậy? |
| 2 | あっち持って行け! | あっちもっていけ! | acchi motte ike! | Mang tới đằng kia! |
| 3 | それはやらなくていい | sore wa yaranakute ii | Cái đó không cần làm | |
| 4 | すぐ持ってこい | すぐもってこい | sugu motte koi | Mang đến đây ngay |
| 5 | あとでやれ | ato de yare | Để sau hãy làm | |
| 6 | 用意しろ | よういしろ | youi shiro | Hãy chuẩn bị đi / Hãy xếp sẵn đi (ý chuẩn bị đồ) |
| 7 | 準備しろ | じゅんびしろ | junbi shiro | Hãy chuẩn bị |
| 8 | ちゃんとやれ! | chanto yare! | Làm cho đàng hoàng! | |
| 9 | やらないで! | yaranaide! | Đừng làm! | |
| 10 | ぼーっとするな! | bootto suru na! | Đừng có lơ là! | |
| 11 | だめ!/ダメ! | dame! | Không được! | |
| 12 | 話すな! | はなすな! | hanasu na! | Cấm nói chuyện! |
| 13 | それちょうだい | sore choudai | Cho tôi cái đó | |
| 14 | こっち持ってこい | こっちもってこい | kocchi motte koi | Mang đến đây |
| 15 | そこ置いといて | そこおいといて | soko oitōite | Để ở đó |
Xem thêm bài:
Kaiwa tiếng Nhật dùng để nhở vả
5 Mẫu ngữ pháp thú vị trong Kaiwa
Tiếng Nhật Cơ Bản Tiếng Nhật Cơ Bản

