Home / Tiếng Nhật giao tiếp / Đại Từ nhân xưng trong tiếng Nhật

Đại Từ nhân xưng trong tiếng Nhật

Tổng hợp Đại Từ nhân xưng trong tiếng Nhật
Trong giao tiếp tiếng Nhật thì việc học và nắm vựng các đại từ nhân xưng là rất quan trọng.

Đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất

1. 私 = わたし (watashi)

“Tôi”: Dùng trong hoàn cảnh thông thường, lịch sự, trang trọng. Sử dụng khi gặp người lạ, với người lớn tuổi hơn.

Số nhiều: わたしたち (watashitachi)

Ví dụ:
わたしはたなかです。
( watashi wa tanaka desu。 )
Tôi là Tanaka.

わたしたちはがくせいです。
( watashitachi wa gakusei desu。)
Chúng tôi là học sinh.

2. 私 = わたくし (watakushi)

“Tôi”: Dạng lịch sự hơn của “watashi”, dùng trong các trường hợp buổi lễ hay không khí trang trọng.

Số nhiều: わたくしども (watakushidomo)

Ví dụ:
わたくしはたなかです。
( watakushi wa tanaka desu。 )
Tôi là Tanaka.

わたくしどもはがくせいです。
( watakushidomo wa gakusei desu。)
Chúng tôi là học sinh.

3. 僕 = ぼく (boku)

“Tôi”: Dùng cho nam giới trong các tình huống thân mật. Ví dụ: trong gia đình “con”, “cháu”, với thầy cô “em”, với bạn bè “tôi”, “tớ”, với bạn gái “anh”. Đây là dạng thân mật nhưng không suồng sã. Không dùng trong các tình huống trang trọng.

Ví dụ:
ぼくはたなかです。
( boku wa tanaka desu。)
Tôi là Tanaka.

ぼくはがくせいです。
( boku wa gakusei desu。)
Tôi là học sinh.

4. あたし (atashi)

“Tôi”: Dùng cho nữ giới trong các tình huống thân mật. Đây là dạng thân mật nhưng không suồng sã. Không dùng trong các tình huống trang trọng.

Ví dụ:
あたしはたなかです。
( atashi wa tanaka desu。)
Tôi là Tanaka.

あたしはがくせいです。
( atashi wa gakusei desu。)
Tôi là học sinh.

5. 俺 = おれ (ore)

“Tôi”, “tao”, “tớ”: Dùng cho nam giới trong trường hợp thân mật giữa bạn bè, với người thân thiết ít tuổi hơn. Có thể dùng như “tao” là cách xưng hô ngoài đường phố, và được coi là không lịch sự.

Ví dụ:
おれはたなか。
( ore wa tanaka。)
Tao là Tanaka.

おれはがくせいだ。
( ore wa gakusei da。)
Tớ là học sinh.

6. 私たち = わたしたち (watashitachi)

“Chúng tôi”: Số nhiều của “watashi”, không kèm người nghe.

Ví dụ:
わたしたちはベトナムじんです。
( watashitachi wa betonamujin desu。)
Chúng tôi là người Việt Nam.

わたしたちはがくせいです。
( watashitachi wa gakusei desu。)
Chúng tôi là học sinh.

7. われわれ (wareware)

“Chúng ta”: Bao gồm cả người nghe.

Ví dụ:
われわれはベトナムじんです。
( wareware wa betonamujin desu。)
Chúng ta là người Việt Nam.

われわれはがくせいです。
( wareware wa gakusei desu。)
Chúng ta là học sinh.

 

Đại từ nhân xưng ngôi thứ hai

8. あなた (anata)

“Bạn”: Là cách gọi lịch sự người mà bạn không thân thiết lắm, hoặc với người mới quen.

Số nhiều dạng lịch sự: あなたがた (anatagata): quý vị

Số nhiều dạng thân mật: あなたたち (anatatachi): các bạn

Ví dụ:
あなたはたなかですか。
( anata wa tanaka desu ka。)
Bạn là Tanaka à?

あなたはがくせいですか。
( anata wa gakusei desu ka。)
Bạn là học sinh à?

9. 君 = きみ (kimi)

“Em”: Cách gọi thân mật với người nghe nhỏ tuổi. Bạn trai gọi bạn gái, thầy giáo gọi học sinh, đàn anh gọi đàn em.

Ví dụ:
きみはゆきこですか。
( kimi wa yukiko desu ka。)
Em là Yukiko à?

きみがそばにいて。
( kimi ga soba ni ite。)
Em hãy ở bên tôi đi.

10. お前 = おまえ (omae)

“Mày”, “cậu”: Dùng cho mối quan hệ suồng sã. Bạn trai có thể gọi bạn gái không lịch sự là “omae”.

Ví dụ:
おまえはだれ?
( omae wa dare。)
Mày là ai?

11. 手前 = てまえ (temae)

“Mày”: Dạng suồng sã hơn của “omae”. Chỉ sử dụng khi muốn chửi bới. Là cách xưng hô bất lịch sự nhất với ngôi thứ hai.

Ví dụ:
てまえはだれ?
( temae wa dare。)
Mày là ai?

 

Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba

12. 彼 = かれ (kare)

“Anh ấy”: Dùng cho nam giới ngôi thứ ba.

Số nhiều: 彼ら = かれら (karera)

Ví dụ:
かれはたなかです。
( kare wa tanaka desu。)
Anh ấy là Tanaka.

かれらはがくせいです。
( karera wa gakusei desu。)
Đám anh ta là học sinh.

13. 彼女 = かのじょ (kanojo)

“Cô ấy”: Dùng cho nữ giới ngôi thứ ba.

Số nhiều: 彼女ら = かのじょら (kanojora)

Ví dụ:
かのじょはたなかです。
( kanojo wa tanaka desu。)
Cô ấy là Tanaka.

 

Đại từ nhân xưng người thứ ba không có mặt

14. あいつ (aitsu)

“Thằng đó”, “hắn”: Chỉ người thứ ba. Đây là cách gọi khinh miệt.

Số nhiều: あいつら (aitsura)

Ví dụ:
あいつはだれ?
( aitsu wa dare。)
Thằng kia là ai?

Xem thêm:
Cách đặt câu hỏi trong tiếng Nhật
Kaiwa giao tiếp thực tế trong công việc – Phần 10