Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 10 Học từ vựng tiếng tiếng Nhật N5 được trích trong giáo trình Minna no Nihongo I. No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 います imasu có, ở (dùng cho người & động vật) 2 あります arimasu có (dùng cho đồ vật) 3 いろいろ[な] iroirona …
Read More »Minna
Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 9
Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 9 Học từ vựng tiếng tiếng Nhật N5 được trích trong giáo trình Minna no Nihongo I. No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 分かります わかります wakarimasu hiểu, nắm được 2 あります arimasu có (sở hữu) 3 好き(な) すき(な) suki(na) thích 4 嫌い(な) きらい(な) kirai(na) …
Read More »Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 8
Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 8 Học từ vựng tiếng tiếng Nhật N5 được trích trong giáo trình Minna no Nihongo I. No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 みにくい minikui xấu 2 静か しずか(な) shizuka(na) yên tĩnh 3 ハンサム(な) hansamu(na) đẹp trai 4 賑やか にぎやか(な) nigiyaka(na) nhộn nhịp, náo …
Read More »Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 7
Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 7 Học từ vựng tiếng tiếng Nhật N5 được trích trong giáo trình Minna no Nihongo I. No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 切ります きります kirimasu cắt 2 もらいます moraimasu nhận 3 あげます agemasu tặng, cho 4 送ります おくります okurimasu gửi 5 貸します かします …
Read More »Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 6
Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 6 Học từ vựng tiếng tiếng Nhật N5 được trích trong giáo trình Minna no Nihongo I. No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 食べます たべます tabemasu ăn 2 飲みます のみます nomimasu uống 3 吸います すいます suimasu hút 4 (たばこを吸います) すいます(たばこを〜) tabako wo suimasu hút …
Read More »Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 5
Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 5 Học từ vựng tiếng tiếng Nhật N5 được trích trong giáo trình Minna no Nihongo I. No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 行きます いきます ikimasu đi 2 来ます きます kimasu đến 3 帰ります かえります kaerimasu về 4 学校 がっこう gakkou trường học 5 …
Read More »Từ vựng Minna no Nihongo – Bài 4
Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 4 Học từ vựng tiếng tiếng Nhật N5 được trích trong giáo trình Minna no Nihongo I. No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 起きます おきます okimasu thức dậy 2 寝ます ねます nemasu ngủ 3 働きます はたらきます hatarakimasu làm việc 4 休みます やすみます yasumimasu nghỉ …
Read More »Từ vựng Minna no Nihongo – Bài 3
Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 3 Học từ vựng tiếng tiếng Nhật N5 được trích trong giáo trình Minna no Nihongo I. No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 ここ koko chỗ này, đây 2 そこ soko chỗ đó, đó 3 あそこ asoko chỗ kia, kia 4 どこ doko chỗ …
Read More »Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 2
Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 2 Học từ vựng tiếng tiếng Nhật N5 được trích trong giáo trình Minna no Nihongo I. No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 これ kore cái này (gần người nói) 2 それ sore cái đó (gần người nghe) 3 あれ are cái kia (xa …
Read More »Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 1
Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 1 Học từ vựng tiếng tiếng Nhật N5 được trích trong giáo trình Minna no Nihongo I. No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 わたし watashi tôi 2 わたしたち watashitachi chúng tôi 3 あなた anata bạn 4 あの人 あのひと anohito người kia 5 あの方 …
Read More »
Tiếng Nhật Cơ Bản Tiếng Nhật Cơ Bản
