Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 20 Học từ vựng tiếng tiếng Nhật N5 được trích trong giáo trình Minna no Nihongo I. No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 [ビザ]が要ります びざがいります biza ga irimasu cần (visa) 2 調べます しらべます shirabemasu tìm hiểu, tra, điều tra 3 直します なおします naoshimasu sửa, …
Read More »Minna
Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 19
Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 19 Học từ vựng tiếng tiếng Nhật N5 được trích trong giáo trình Minna no Nihongo I. No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 登ります のぼります noborimasu leo (núi) 2 練習します れんしゅうします renshuu shimasu luyện tập, thực hành 3 掃除します そうじします souji shimasu dọn dẹp …
Read More »Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 18
Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 18 Học từ vựng tiếng tiếng Nhật N5 được trích trong giáo trình Minna no Nihongo I. No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 できます できます dekimasu có thể 2 洗います あらいます araimasu rửa, giặt 3 弾きます ひきます hikimasu chơi (nhạc cụ) 4 歌います うたいます …
Read More »Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 17
Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 17 Học từ vựng tiếng tiếng Nhật N5 được trích trong giáo trình Minna no Nihongo I. No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 覚えます おぼえます oboemasu nhớ 2 忘れます わすれます wasuremasu quên 3 無くします なくします nakushimasu mất, đánh mất 4 出します だします dashimasu nộp …
Read More »Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 16
Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 16 Học từ vựng tiếng tiếng Nhật N5 được trích trong giáo trình Minna no Nihongo I. No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 乗ります のります norimasu đi (tàu, xe), lên tàu xe 2 降ります おります orimasu xuống (tàu, xe) 3 乗り換えます のりかえます norikaemasu chuyển, …
Read More »Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 15
Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 15 Học từ vựng tiếng tiếng Nhật N5 được trích trong giáo trình Minna no Nihongo I. No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 立ちます たちます tachimasu đứng 2 座ります すわります suwarimasu ngồi 3 使います つかいます tsukaimasu sử dụng 4 置きます おきます okimasu đặt, để …
Read More »Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 14
Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 14 Học từ vựng tiếng tiếng Nhật N5 được trích trong giáo trình Minna no Nihongo I. No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 つけます tsukemasu bật 2 消します けします keshimasu tắt 3 開けます あけます akemasu mở 4 閉めます しめます shimemasu buộc thắt, cột lại …
Read More »Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 13
Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 13 Học từ vựng tiếng tiếng Nhật N5 được trích trong giáo trình Minna no Nihongo I. No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 遊びます あそびます asobimasu chơi 2 泳ぎます およぎます oyogimasu bơi lội 3 迎えます むかえます mukaemasu đón 4 疲れます つかれます tsukaremasu mệt mỏi …
Read More »Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 12
Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 12 Học từ vựng tiếng tiếng Nhật N5 được trích trong giáo trình Minna no Nihongo I. No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 簡単(な) かんたん(な) kantan(na) đơn giản, dễ 2 近い ちかい chikai gần 3 遠い とおい tooi xa 4 速い/早い はやい hayai nhanh …
Read More »Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 11
Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 11 Học từ vựng tiếng tiếng Nhật N5 được trích trong giáo trình Minna no Nihongo I. No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 います imasu có (động vật) 2 かかります kakarimasu mất, tốn (thời gian, tiền) 3 休みます やすみます yasumimasu nghỉ ngơi 4 ひとつ …
Read More »
Tiếng Nhật Cơ Bản Tiếng Nhật Cơ Bản
