Home / Minna (page 6)

Minna

Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 50

Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 50 Học từ vựng tiếng tiếng Nhật N4 được trích trong giáo trình Minna no Nihongo I. No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 参ります まいります mairimasu đi, đến (khiêm nhường của 行きます・来ます) 2 おります orimasu có, ở (khiêm nhường của います) 3 いただきます itadakimasu …

Read More »

Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 49

Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 49 Học từ vựng tiếng tiếng Nhật N4 được trích trong giáo trình Minna no Nihongo I. No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 勤めます(会社に) つとめます tsutomemasu làm việc (tại công ty) 2 休みます やすみます yasumimasu nghỉ ngơi 3 掛けます かけます kakemasu ngồi (xuống ghế) …

Read More »

Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 48

Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 48 Học từ vựng tiếng tiếng Nhật N4 được trích trong giáo trình Minna no Nihongo I. No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 降ろします/下ろします おろします oroshimasu cho xuống, hạ xuống 2 届けます とどけます todokemasu gửi đến, chuyển đến 3 世話をします せわをします sewa o shimasu …

Read More »

Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 47

Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 47 Học từ vựng tiếng tiếng Nhật N4 được trích trong giáo trình Minna no Nihongo I. No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 集まります(人が) あつまります atsumarimasu tập hợp, tập trung (người) 2 別れます(人が) わかれます wakaremasu chia tay (người) 3 長生きします ながいきします nagaiki shimasu sống …

Read More »

Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 46

Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 46 Học từ vựng tiếng tiếng Nhật N4 được trích trong giáo trình Minna no Nihongo I. No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 焼きます やきます yakimasu nướng 2 渡します わたします watashimasu trao 3 帰ってきます かえってきます kaette kimasu quay về 4 出ます(バスが) でます demasu xuất …

Read More »

Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 45

Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 45 Học từ vựng tiếng tiếng Nhật N4 được trích trong giáo trình Minna no Nihongo I. No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 謝ります あやまります ayamarimasu xin lỗi, tạ lỗi 2 (事故に~)会います (じこに~)あいます (jiko ni) aimasu gặp (tai nạn) 3 信じます しんじます shinjimasu tin, …

Read More »

Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 44

Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 44 Học từ vựng tiếng tiếng Nhật N4 được trích trong giáo trình Minna no Nihongo I. No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 泣きます なきます nakimasu khóc 2 笑います わらいます waraimasu cười 3 乾きます かわきます kawakimasu khô 4 濡れます ぬれます nuremasu ướt 5 滑ります …

Read More »

Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 43

Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 43 Học từ vựng tiếng tiếng Nhật N4 được trích trong giáo trình Minna no Nihongo I. No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 [輸出が〜]増えます [ゆしゅつが〜]ふえます [yushutsu ga] fuemasu tăng (xuất khẩu ~) 2 [輸出が〜]減ります [ゆしゅつが〜]へります [yushutsu ga] herimasu giảm (xuất khẩu ~) 3 [値段が〜]上がります …

Read More »

Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 42

Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 42 Học từ vựng tiếng tiếng Nhật N4 được trích trong giáo trình Minna no Nihongo I. No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 包みます つつみます tsutsumimasu bọc; gói 2 沸かします わかします wakashimasu đun sôi 3 混ぜます まぜます mazemasu trộn; khuấy 4 計算します けいさんします keisanshimasu …

Read More »

Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 41

Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 41 Học từ vựng tiếng tiếng Nhật N4 được trích trong giáo trình Minna no Nihongo I. No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 いただきます itadakimasu nhận (khiêm nhường ngữ của もらいます) 2 くださいます kudasaimasu cho, tặng (tôn kính ngữ của くれます) 3 やります yarimasu …

Read More »