Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 30 Học từ vựng tiếng tiếng Nhật N4 được trích trong giáo trình Minna no Nihongo I. No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 はります harimasu dán 2 掛けます かけます kakemasu treo 3 飾ります かざります kazarimasu trang trí 4 並べます ならべます narabemasu xếp thành hàng …
Read More »Minna
Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 29
Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 29 Học từ vựng tiếng tiếng Nhật N4 được trích trong giáo trình Minna no Nihongo I. No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 開きます あきます akimasu mở (cửa) 2 閉まります しまります shimarimasu đóng (cửa) 3 つきます tsukimasu bật, sáng (đèn) 4 消えます きえます kiemasu …
Read More »Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 28
Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 28 Học từ vựng tiếng tiếng Nhật N4 được trích trong giáo trình Minna no Nihongo I. No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 売れます うれます uremasu bán chạy 2 踊ります おどります odorimasu nhảy 3 かみます kamimasu nhai, cắn 4 選びます えらびます erabimasu lựa, chọn …
Read More »Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 27
Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 27 Học từ vựng tiếng tiếng Nhật N4 được trích trong giáo trình Minna no Nihongo I. No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 飼います かいます kaimasu nuôi, chăn nuôi 2 建てます たてます tatemasu xây dựng 3 走ります はしります hashirimasu chạy 4 取ります とります torimasu …
Read More »Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 26
Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 26 Học từ vựng tiếng tiếng Nhật N4 được trích trong giáo trình Minna no Nihongo I. No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 見ます みます mimasu xem, khám bệnh 2 探します / 捜します さがします sagashimasu tìm, tìm kiếm 3 [時間に~] 遅れます [じかんに~] おくれます [ji …
Read More »Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 25
Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 25 Học từ vựng tiếng tiếng Nhật N5 được trích trong giáo trình Minna no Nihongo I. No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 考えます かんがえます kangaemasu nghĩ, suy nghĩ 2 [駅に]着きます [えきに]つきます [eki ni] tsukimasu đến [ga] 3 留学します りゅうがくします ryuugakushimasu du học 4 …
Read More »Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 24
Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 24 Học từ vựng tiếng tiếng Nhật N5 được trích trong giáo trình Minna no Nihongo I. No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 くれます kuremasu cho, tặng (tôi) 2 連れて行きます つれていきます tsurete ikimasu dẫn đi 3 連れて来ます つれてきます tsurete kimasu dẫn đến 4 送ります …
Read More »Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 23
Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 23 Học từ vựng tiếng tiếng Nhật N5 được trích trong giáo trình Minna no Nihongo I. No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 聞きます ききます(先生に) kikimasu (sensei ni) hỏi (giáo viên) 2 道 みち michi đường 3 交差点 こうさてん kousaten ngã tư 4 信号 …
Read More »Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 22
Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 22 Học từ vựng tiếng tiếng Nhật N5 được trích trong giáo trình Minna no Nihongo I. No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 着ます きます(シャツを〜) kimasu (shatsu o ~) mặc (áo sơ mi,…) 2 はきます(くつを〜) hakimasu (kutsu o ~) mang (giày,…) 3 かぶります(ぼうしを〜) kaburimasu …
Read More »Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 21
Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 21 Học từ vựng tiếng tiếng Nhật N5 được trích trong giáo trình Minna no Nihongo I. No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 思います おもいます omoimasu nghĩ 2 言います いいます iimasu nói 3 足ります たります tarimasu đủ 4 勝ちます かちます kachimasu thắng 5 負けます …
Read More »
Tiếng Nhật Cơ Bản Tiếng Nhật Cơ Bản
