Home / Minna (page 7)

Minna

Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 40

Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 40 Học từ vựng tiếng tiếng Nhật N4 được trích trong giáo trình Minna no Nihongo I. No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 数えます かぞえます kazoemasu đếm 2 測ります / 量ります はかります hakarimasu đo, cân 3 確かめます たしかめます tashikamemasu xác nhận 4 合います あいます …

Read More »

Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 39

Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 39 Học từ vựng tiếng tiếng Nhật N4 được trích trong giáo trình Minna no Nihongo I. No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 答えます こたえます kotaemasu trả lời 2 倒れます たおれます taoremasu đổ 3 焼けます やけます yakemasu cháy 4 焼けます(パン/肉が〜) やけます(パン/にくが〜) yakemasu (pan/niku ga〜) …

Read More »

Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 38

Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 38 Học từ vựng tiếng tiếng Nhật N4 được trích trong giáo trình Minna no Nihongo I. No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 育てます そだてます sodatemasu nuôi, trồng 2 運びます はこびます hakobimasu chở, vận chuyển 3 亡くなります なくなります nakunarimasu mất, qua đời 4 入院します …

Read More »

Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 37

Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 37 Học từ vựng tiếng tiếng Nhật N4 được trích trong giáo trình Minna no Nihongo I. No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 褒めます ほめます homemasu khen 2 叱ります しかります shikarimasu mắng 3 誘います さそいます sasoimasu mời, rủ rê 4 起こします おこします okoshimasu đánh …

Read More »

Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 36

Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 36 Học từ vựng tiếng tiếng Nhật N4 được trích trong giáo trình Minna no Nihongo I. No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 届きます とどきます todokimasu được gửi đến 2 出ます でます demasu tham gia, tham dự 3 打ちます うちます uchimasu đánh (máy chữ, …

Read More »

Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 35

Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 35 Học từ vựng tiếng tiếng Nhật N4 được trích trong giáo trình Minna no Nihongo I. No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 咲きます さきます sakimasu nở (hoa) 2 変わります かわります kawarimasu thay đổi, đổi 3 困ります こまります komarimasu rắc rối, khó xử 4 …

Read More »

Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 34

Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 34 Học từ vựng tiếng tiếng Nhật N4 được trích trong giáo trình Minna no Nihongo I. No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 磨きます みがきます migakimasu mài, đánh (răng) 2 組み立てます くみたてます kumitatemasu lắp ráp, lắp đặt 3 折ります おります orimasu gấp, gập, bẻ …

Read More »

Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 33

Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 33 Học từ vựng tiếng tiếng Nhật N4 được trích trong giáo trình Minna no Nihongo I. No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 逃げます にげます nigemasu chạy trốn 2 騒ぎます さわぎます sawagimasu làm ồn 3 あきらめます akiramemasu từ bỏ 4 投げます なげます nagemasu ném …

Read More »

Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 32

Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 32 Học từ vựng tiếng tiếng Nhật N4 được trích trong giáo trình Minna no Nihongo I. No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 運動します うんどうします undō shimasu vận động 2 成功します せいこうします seikō shimasu thành công 3 失敗します(試験に〜) しっぱいします(しけんに〜) shippai shimasu (shiken ni〜) thất …

Read More »

Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 31

Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 31 Học từ vựng tiếng tiếng Nhật N4 được trích trong giáo trình Minna no Nihongo I. No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa 1 始まります(式が〜) はじまります(しきが〜) hajimarimasu (shiki ga〜) bắt đầu (buổi lễ~) 2 続けます つづけます tsuzukemasu tiếp tục 3 見つけます みつけます mitsukemasu tìm thấy …

Read More »