30 Từ vựng tiếng Nhật thực tế khi đi làm ở xưởng chế biến Thực phầm.

I. Từ vựng công việc
| No. | Kanji | Hiragana / Katakana | Romaji | Nghĩa |
| 1 | 検品 | けんぴん | kenpin | Kiểm tra hàng |
| 2 | 製造 | せいぞう | seizou | Sản xuất |
| 3 | 加工 | かこう | kakou | Gia công, chế biến |
| 4 | 計量 | けいりょう | keiryou | Cân, đo lường |
| 5 | 成形 | せいけい | seikei | Tạo hình sản phẩm |
| 6 | 梱包 | こんぽう | konpou | Đóng gói |
| 7 | 箱詰め | はこづめ | hakozume | Đóng vào thùng |
| 8 | 包装 | ほうそう | housou | Bao gói |
| 9 | 保管 | ほかん | hokan | Bảo quản |
| 10 | 洗浄 | せんじょう | senjou | Rửa, làm sạch |
II. Từ vựng về thực phẩm
| No. | Kanji | Hiragana / Katakana | Romaji | Nghĩa |
| 11 | 原材料 | げんざいりょう | genzairyou | Nguyên liệu |
| 12 | 調味料 | ちょうみりょう | choumiryou | Gia vị |
| 13 | 添加物 | てんかぶつ | tenkabutsu | Chất phụ gia |
| 14 | 惣菜 | そうざい | souzai | Món ăn chế biến sẵn |
| 15 | 弁当 | べんとう | bentou | Cơm hộp |
| 16 | 冷蔵品 | れいぞうひん | reizouhin | Hàng bảo quản lạnh |
| 17 | 冷凍品 | れいとうひん | reitouhin | Hàng đông lạnh |
| 18 | 解凍 | かいとう | kaitou | Rã đông |
| 19 | 保存 | ほぞん | hozon | Bảo quản, lưu giữ |
| 20 | 消費期限 | しょうひきげん | shouhi kigen | Hạn sử dụng an toàn đối với thực phẩm dễ hỏng |
III. Từ vựng về vệ sinh và nhiệt độ
| No. | Kanji | Hiragana / Katakana | Romaji | Nghĩa |
| 21 | 衛生 | えいせい | eisei | Vệ sinh |
| 22 | 消毒 | しょうどく | shoudoku | Khử trùng |
| 23 | 手洗い | てあらい | tearai | Rửa tay |
| 24 | 手袋 | てぶくろ | tebukuro | Găng tay |
| 25 | マスク | masuku | Khẩu trang | |
| 26 | 異物 | いぶつ | ibutsu | Dị vật |
| 27 | 異物混入 | いぶつこんにゅう | ibutsu konnyuu | Dị vật lẫn vào sản phẩm |
| 28 | 高温 | こうおん | kouon | Nhiệt độ cao |
| 29 | 低温 | ていおん | teion | Nhiệt độ thấp |
| 30 | 常温 | じょうおん | jouon | Nhiệt độ thường |
Một câu tiếng Nhật giao tiếp rất hay nghe trong xưởng:
1. 「手を洗ってください。」
(てをあらってください。)
Te o aratte kudasai.
Hãy rửa tay.
2. 「もう一度確認してください。」
(もういちどかくにんしてください。)
Mō ichido kakunin shite kudasai.
Hãy kiểm tra lại một lần nữa.
3. 「異物が入っていないか確認してください。」
(いぶつがはいっていないかかくにんしてください。)
Ibutsu ga haitte inai ka kakunin shite kudasai.
Hãy kiểm tra xem có dị vật lẫn vào hay không.
Xem thêm:
Từ vựng tiếng Nhật ngành Chế Biến Thực Phẩm: Phần 1
Học từ vựng tiếng Nhật trên bao bì thực phẩm
Tiếng Nhật Cơ Bản Tiếng Nhật Cơ Bản

