Từ vựng tiếng Nhật sử dụng trong văn bản báo cáo
Trong bài này chúng ta sẽ cùng tiengnhatcoban học về, những từ vựng tiếng Nhật sử dụng trong văn bản báo cáo.

| No. | Kanji | Hiragana/Katakana | Romaji | Nghĩa |
| 1 | 依頼 | いらい | irai | Yêu cầu |
| 2 | 連絡 | れんらく | renraku | Liên lạc |
| 3 | 確認 | かくにん | kakunin | Xác nhận |
| 4 | 見解 | けんかい | kenkai | Quan điểm |
| 5 | 評価 | ひょうか | hyōka | Đánh giá |
| 6 | 調査 | ちょうさ | chōsa | Điều tra |
| 7 | 資料 | しりょう | shiryō | Tài liệu |
| 8 | 報告者 | ほうこくしゃ | hōkokusha | Người báo cáo |
| 9 | 会議 | かいぎ | kaigi | Cuộc họp |
| 10 | 報告期限 | ほうこくきげん | hōkoku kigen | Hạn báo cáo |
| 11 | 完了 | かんりょう | kanryō | Hoàn thành |
| 12 | 承認 | しょうにん | shōnin | Phê duyệt |
| 13 | 期日 | きじつ | kijitsu | Ngày hạn |
| 14 | 実績 | じっせき | jisseki | Thành tích, kết quả đạt được |
| 15 | 要点 | ようてん | yōten | Điểm chính, yếu điểm |
| 16 | 合意 | ごうい | gōi | Đồng ý, thỏa thuận |
| 17 | 運用 | うんよう | un’yō | Vận hành |
| 18 | 許可 | きょか | kyoka | Cho phép, phê duyệt |
| 19 | 発生 | はっせい | hassei | Phát sinh, xảy ra |
| 20 | 進行 | しんこう | shinkō | Tiến hành, quá trình |
| 21 | 中止 | ちゅうし | chūshi | Tạm dừng, hủy bỏ |
| 22 | 延期 | えんき | enki | Trì hoãn |
| 23 | 変更 | へんこう | henkō | Thay đổi |
| 24 | 更新 | こうしん | kōshin | Cập nhật |
| 25 | 参考 | さんこう | sankō | Tham khảo |
| 26 | 概要書 | がいようしょ | gaiyōsho | Tài liệu tóm tắt |
| 27 | 目標 | もくひょう | mokuhyō | Mục tiêu |
| 28 | 実施 | じっし | jisshi | Thực hiện |
| 29 | 分析 | ぶんせき | bunseki | Phân tích |
| 30 | 手順 | てじゅん | tejun | Trình tự, quy trình |
| 31 | 結論 | けつろん | ketsuron | Kết luận |
| 32 | 提案 | ていあん | teian | Đề xuất |
| 33 | 課題 | かだい | kadai | Vấn đề, thách thức |
| 34 | 原因 | げんいん | gen’in | Nguyên nhân |
| 35 | 対策 | たいさく | taisaku | Biện pháp, đối sách |
| 36 | 改善 | かいぜん | kaizen | Cải thiện |
| 37 | 詳細 | しょうさい | shōsai | Chi tiết |
| 38 | 記載 | きさい | kisai | Ghi chép, ghi rõ |
| 39 | 協力 | きょうりょく | kyōryoku | Hợp tác |
| 40 | 成果 | せいか | seika | Thành quả, kết quả đạt được |
| 41 | 予算 | よさん | yosan | Ngân sách, dự toán |
| 42 | 進展 | しんてん | shinten | Tiến triển |
| 43 | 影響 | えいきょう | eikyō | Ảnh hưởng |
| 44 | 統計 | とうけい | tōkei | Thống kê |
| 45 | 取り組み | とりくみ | torikumi | Nỗ lực, cố gắng |
| 46 | 発表 | はっぴょう | happyō | Phát biểu, công bố |
| 47 | 比較 | ひかく | hikaku | So sánh |
| 48 | 目安 | めやす | meyasu | Tiêu chuẩn, mục tiêu tạm thời |
| 49 | 報告 | ほうこく | hōkoku | Báo cáo |
| 50 | 概要 | がいよう | gaiyō | Tóm tắt, khái quát |
| 51 | 目的 | もくてき | mokuteki | Mục đích |
| 52 | 結果 | けっか | kekka | Kết quả |
| 53 | 状況 | じょうきょう | jōkyō | Tình hình, trạng thái |
| 54 | 進捗 | しんちょく | shinchoku | Tiến độ |
| 55 | 予定 | よてい | yotei | Dự định, kế hoạch |
| 56 | 修正 | しゅうせい | shūsei | Sửa đổi, chỉnh sửa |
| 57 | 問題点 | もんだいてん | mondaiten | Điểm vấn đề |
| 58 | 処理 | しょり | shori | Xử lý |
| 59 | 改善案 | かいぜんあん | kaizen’an | Phương án cải thiện |
| 60 | 指示 | しじ | shiji | Chỉ thị, hướng dẫn |
Xem thêm bài:
15 Cấu trúc ngữ pháp N5 thường dùng trong giao tiếp
15 Liên Từ thường gặp trong đề thi JLPT N5
Tiếng Nhật Cơ Bản Tiếng Nhật Cơ Bản

