50 Từ vựng tiếng Nhật thường dùng trong cuộc sống hằng ngày.

| No. | Kanji | Hiragana | Romaji | Nghĩa |
| 1 | 顕著 | けんちょ | kencho | Rõ rệt, nổi bật |
| 2 | 経緯 | けいい | keii | Quá trình, diễn biến dẫn đến sự việc |
| 3 | 支障 | ししょう | shishou | Trở ngại, ảnh hưởng đến hoạt động |
| 4 | 要因 | よういん | youin | Yếu tố, nguyên nhân |
| 5 | 摩擦 | まさつ | masatsu | Xung đột, va chạm |
| 6 | 兆候 | ちょうこう | choukou | Dấu hiệu, triệu chứng báo trước |
| 7 | 影響 | えいきょう | eikyou | Ảnh hưởng |
| 8 | 発端 | ほったん | hottan | Khởi nguồn, nguyên nhân bắt đầu |
| 9 | 弊害 | へいがい | heigai | Tác hại, hệ lụy |
| 10 | 対立 | たいりつ | tairitsu | Đối lập, xung đột |
| 11 | 波及 | はきゅう | hakyuu | Lan rộng, lan truyền ảnh hưởng |
| 12 | 矛盾 | むじゅん | mujun | Mâu thuẫn |
| 13 | 課題 | かだい | kadai | Vấn đề, nhiệm vụ cần giải quyết |
| 14 | 余波 | よは | yoha | Dư âm, ảnh hưởng còn lại |
| 15 | 深刻 | しんこく | shinkoku | Nghiêm trọng |
| 16 | 契機 | けいき | keiki | Cơ hội, bước ngoặt, tác nhân |
| 17 | 障害 | しょうがい | shougai | Trở ngại |
| 18 | 論争 | ろんそう | ronsou | Tranh luận, tranh cãi |
| 19 | 及ぼす | およぼす | oyobosu | Gây ra, đem lại ảnh hưởng |
| 20 | 背景 | はいけい | haikei | Bối cảnh, nguyên nhân phía sau |
| 21 | 原因 | げんいん | gen’in | Nguyên nhân |
| 22 | 結果 | けっか | kekka | Kết quả |
| 23 | 事情 | じじょう | jijou | Tình hình, hoàn cảnh |
| 24 | 状況 | じょうきょう | joukyou | Tình trạng, tình hình |
| 25 | 問題 | もんだい | mondai | Vấn đề |
| 26 | 解決 | かいけつ | kaiketsu | Giải quyết |
| 27 | 改善 | かいぜん | kaizen | Cải thiện |
| 28 | 対応 | たいおう | taiou | Ứng phó, xử lý |
| 29 | 対策 | たいさく | taisaku | Biện pháp đối phó |
| 30 | 影響力 | えいきょうりょく | eikyouryoku | Sức ảnh hưởng |
| 31 | 判断 | はんだん | handan | Phán đoán, quyết định |
| 32 | 検討 | けんとう | kentou | Xem xét, cân nhắc |
| 33 | 分析 | ぶんせき | bunseki | Phân tích |
| 34 | 検証 | けんしょう | kenshou | Kiểm chứng, xác minh |
| 35 | 確認 | かくにん | kakunin | Xác nhận, kiểm tra |
| 36 | 拡大 | かくだい | kakudai | Mở rộng, gia tăng |
| 37 | 減少 | げんしょう | genshou | Giảm sút |
| 38 | 増加 | ぞうか | zouka | Tăng lên, gia tăng |
| 39 | 回避 | かいひ | kaihi | Tránh, né tránh |
| 40 | 防止 | ぼうし | boushi | Phòng ngừa, ngăn chặn |
| 41 | 重要 | じゅうよう | juuyou | Quan trọng |
| 42 | 必要 | ひつよう | hitsuyou | Cần thiết |
| 43 | 複雑 | ふくざつ | fukuzatsu | Phức tạp |
| 44 | 困難 | こんなん | konnan | Khó khăn |
| 45 | 重大 | じゅうだい | juudai | Nghiêm trọng, trọng đại |
| 46 | 一時的 | いちじてき | ichijiteki | Mang tính tạm thời |
| 47 | 抽象 | ちゅうしょう | chuushou | Trừu tượng |
| 48 | 具体的 | ぐたいてき | gutaiteki | Cụ thể |
| 49 | 適切 | てきせつ | tekisetsu | Thích hợp, phù hợp |
| 50 | 妥当 | だとう | datou | Thỏa đáng, hợp lý |
Xem thêm:
Những từ đồng âm khác nghĩa trong tiếng Nhật
Từ vựng tiếng Nhật chỉ Trạng Thái
Tiếng Nhật Cơ Bản Tiếng Nhật Cơ Bản

