Danh sách 20 Từ Láy N3 quan trọng, dành cho mà các bạn học và ôn thi JLPT N3.

| No. | Từ Láy | Romaji | Nghĩa | Câu ví dụ |
| 1 | すっかり | sukkari | Hoàn toàn | すっかり忘れた。 Quên sạch rồi. |
| 2 | うっかり | ukkari | Sơ ý, vô tình | うっかり忘れた。 Vô tình quên mất. |
| 3 | がっかり | gakkari | Thất vọng | 結果を見て、がっかりした。 Xem kết quả xong thất vọng. |
| 4 | そっくり | sokkuri | Giống hệt | お父さんにそっくりです。 Giống bố y hệt. |
| 5 | ぴったり | pittari | Vừa khít, phù hợp | この靴はぴったりです。 Đôi giày này vừa chân. |
| 6 | さっぱり | sappari | Sảng khoái / hoàn toàn không | 何を言っているのか、さっぱりわからない。 Chẳng hiểu đang nói gì cả. |
| 7 | じっくり | jikkuri | Kỹ càng, từ từ | じっくり考えてください。 Hãy suy nghĩ thật kỹ. |
| 8 | しっかり | shikkari | Chắc chắn, kỹ càng | しっかり勉強してください。 Hãy học hành cho nghiêm túc. |
| 9 | はっきり | hakkiri | Rõ ràng | はっきり言ってください。 Hãy nói rõ đi. |
| 10 | ゆっくり | yukkuri | Chậm rãi, thong thả | ゆっくり休んでください。 Hãy nghỉ ngơi thong thả nhé. |
| 11 | ぐっすり | gussuri | Ngủ say | 昨日はぐっすり寝ました。 Hôm qua tôi ngủ rất say. |
| 12 | すっきり | sukkiri | Nhẹ nhõm, sảng khoái, gọn gàng | 髪を切って、すっきりした。 Cắt tóc xong thấy nhẹ nhõm/hẳn ra. |
| 13 | たっぷり | tappuri | Đầy đủ, nhiều | 野菜をたっぷり入れます。 Cho thật nhiều rau. |
| 14 | そろそろ | sorosoro | Sắp, đến lúc | そろそろ帰りましょう。 Sắp đến lúc về rồi, về thôi. |
| 15 | だんだん | dandan | Dần dần | だんだん寒くなってきた。 Trời dần dần lạnh lên. |
| 16 | どんどん | dondon | Liên tục, ngày càng nhanh | 日本語がどんどん上手になった。 Tiếng Nhật ngày càng giỏi lên. |
| 17 | ちゃんと | chanto | Đàng hoàng, tử tế, đúng cách | ちゃんと勉強してください。 Hãy học hành cho đàng hoàng. |
| 18 | きちんと | kichinto | Ngay ngắn, đúng đắn, đầy đủ | 約束はきちんと守ってください。 Hãy giữ lời hứa cho đúng. |
| 19 | やっと | yatto | Cuối cùng cũng | やっと仕事が終わった。 Cuối cùng cũng xong việc. |
| 20 | ずっと | zutto | Suốt, mãi, hơn hẳn | ずっとここに住んでいます。 Tôi đã sống ở đây suốt thời gian qua. |
Xem thêm:
Phó Từ, Từ Láy hay dùng trong giao tiếp và JLPT N3-N2
75 Câu Từ đồng nghĩa JLPT N3 (Có đáp án)
Tiếng Nhật Cơ Bản Tiếng Nhật Cơ Bản

