Tổng hợp Kanji N1 đã xuất hiện trong JLPT 2020-2025
Cùng học Danh sách những Kanji N1 đã xuất hiện trong JLPT các năm 2020 đến 2025.

Đề thi JLPT N1 – 12/2020
| STT | Kanji | Hiragana | Âm Hán Việt | Nghĩa |
| 1 | 干渉 | かんしょう | CAN THIỆP | sự can thiệp vào việc của người khác |
| 2 | 粘る | ねばる | NIÊM | kiên trì bám trụ đến cùng |
| 3 | 巧妙 | こうみょう | XẢO DIỆU | khéo léo, tinh vi |
| 4 | 促す | うながす | XÚC | thúc giục, hối thúc |
| 5 | 措置 | そち | THỐ TRÍ | biện pháp |
| 6 | 振興 | しんこう | CHẤN HƯNG | khuyến khích, xúc tiến |
Đề thi JLPT N1 – 7/2021
| STT | Kanji | Hiragana | Âm Hán Việt | Nghĩa |
| 1 | 遺憾 | いかん | DI HÁM | đáng tiếc, lấy làm tiếc |
| 2 | 閉鎖 | へいさ | BẾ TỎA | đóng cửa, phong tỏa |
| 3 | 心遣い | こころづかい | TÂM KHIỂN | sự quan tâm, ân cần, để ý đến người khác |
| 4 | 憤る | いきどおる | PHẪN | tức giận, phẫn nộ |
| 5 | 貧富 | ひんぷ | BẦN PHÚ | giàu nghèo (sự chênh lệch giàu nghèo) |
| 6 | 治癒 | ちゆ | TRỊ DŨ | sự chữa khỏi, lành bệnh |
Đề thi JLPT N1 – 12/2021
| STT | Kanji | Hiragana | Âm Hán Việt | Nghĩa |
| 1 | 錯覚 | さっかく | THÁC GIÁC | ảo giác |
| 2 | 尊い | とうとい | TÔN | quý giá |
| 3 | 枯渇 | こかつ | KHÔ KHÁT | cạn kiệt |
| 4 | 慰める | なぐさめる | ỦY | an ủi, làm dịu đi |
| 5 | 克明 | こくめい | KHẮC MINH | chi tiết, rõ ràng |
| 6 | 緊迫 | きんぱく | KHẨN BÁCH | cấp bách, khẩn trương, căng thẳng |
Đề thi JLPT N1 – 7/2022
| STT | Kanji | Hiragana | Âm Hán Việt | Nghĩa |
| 1 | 勇敢 | ゆうかん | DŨNG CẢM | dũng cảm |
| 2 | 忠告 | ちゅうこく | TRUNG CÁO | khuyên, cảnh cáo |
| 3 | 慕う | したう | MỘ | ngưỡng mộ, thương nhớ, quấn quýt |
| 4 | 施錠 | せじょう | THI ĐĨNH | khóa cửa |
| 5 | 沈下 | ちんか | TRẦM HẠ | lún xuống, tụt xuống |
| 6 | 阻む | はばむ | TRỞ | ngăn chặn, cản trở |
Đề thi JLPT N1 – 12/2022
| STT | Kanji | Hiragana | Âm Hán Việt | Nghĩa |
| 1 | 監督 | かんとく | GIÁM ĐỐC | huấn luyện viên / đạo diễn |
| 2 | 派生 | はせい | PHÁI SINH | phái sinh (từ phái sinh), phát sinh ra |
| 3 | 透ける | すける | THẤU | nhìn xuyên qua được |
| 4 | 恩恵 | おんけい | ÂN HUỆ | lợi ích |
| 5 | 臨む | のぞむ | LÂM | đối mặt, hướng tới, bước tới, hướng ra |
| 6 | 如実に | にょじつに | NHƯ THỰC | một cách rõ ràng, cụ thể |
Đề thi JLPT N1 – 7/2023
| STT | Kanji | Hiragana | Âm Hán Việt | Nghĩa |
| 1 | 騒然 | そうぜん | TAO NHIÊN | náo loạn, ồn ào |
| 2 | 諭す | さとす | DỤ | khuyên bảo, dạy dỗ nhẹ nhàng |
| 3 | 秩序 | ちつじょ | TRẬT TỰ | trật tự, quy củ |
| 4 | 潜伏 | せんぷく | TIỀM PHỤC | ẩn náu, ẩn thân, ủ bệnh |
| 5 | 朗らか | ほがらか | LÃNG | vui vẻ, rạng rỡ (miêu tả giọng nói, tính cách) |
| 6 | 振興 | しんこう | CHẤN HƯNG | thúc đẩy phát triển |
Đề thi JLPT N1 – 12/2023
| STT | Kanji | Hiragana | Âm Hán Việt | Nghĩa |
| 1 | 軌跡 | きせき | QUỸ TÍCH | ① dấu vết, hành trình ② con đường sự nghiệp, đường đời |
| 2 | 偏り | かたより | THIÊN | sai lệch, thiếu công bằng |
| 3 | 矛盾 | むじゅん | MÂU THUẪN | mâu thuẫn |
| 4 | 誇張 | こちょう | KHOA TRƯƠNG | phóng đại |
| 5 | 賄う | まかなう | HỐI | ① chi trả, lo liệu, trang trải ② cung cấp (suất ăn) |
| 6 | 軽率 | けいそつ | KHINH SUẤT | hấp tấp, thiếu suy nghĩ |
Đề thi JLPT N1 – 7/2024
| STT | Kanji | Hiragana | Âm Hán Việt | Nghĩa |
| 1 | 腐敗 | ふはい | HỦ BẠI | mục nát, thối rữa |
| 2 | 粗い | あらい | THÔ | thô ráp, không tinh tế, qua loa đại khái |
| 3 | 粘膜 | ねんまく | NIÊM MÔ | niêm mạc |
| 4 | 寿命 | じゅみょう | THỌ MỆNH | tuổi thọ |
| 5 | 戒める | いましめる | GIỚI | cảnh tỉnh, cảnh báo, răn dạy |
| 6 | 誓約書 | せいやくしょ | THỆ ƯỚC THƯ | bản cam kết |
Đề thi JLPT N1 – 12/2024
| STT | Kanji | Hiragana | Âm Hán Việt | Nghĩa |
| 1 | 絶叫 | ぜっきょう | TUYỆT KHIẾU | hét lớn, gào thét |
| 2 | 背後 | はいご | BỐI HẬU | phía sau lưng |
| 3 | 抱負 | ほうふ | BÃO PHỤ | hoài bão, ước mơ |
| 4 | 侮る | あなどる | VŨ | xem thường, coi khinh |
| 5 | 筋道 | すじみち | CÂN ĐẠO | mạch lạc, logic |
| 6 | 奔放 | ほんぽう | BÔN PHÓNG | phóng khoáng, tự do |
Đề thi JLPT N1 – 7/2025
| STT | Kanji | Hiragana | Âm Hán Việt | Nghĩa |
| 1 | 余暇 | よか | DƯ HẠ | thời gian rảnh, lúc nhàn rỗi |
| 2 | 鈍い | にぶい | ĐỘN | cùn, chậm chạp, kém nhạy |
| 3 | 検閲 | けんえつ | KIỂM DUYỆT | kiểm duyệt (sách báo, thông tin, thư từ…) |
| 4 | 崇高 | すうこう | SÙNG CAO | cao cả, cao quý, cao thượng |
| 5 | 裁く | さばく | TÀI | phân xử, xét xử, phán quyết |
| 6 | 胸中 | きょうちゅう | HUNG TRUNG | trong lòng, tâm can, nỗi lòng |
Xem thêm:
Full bộ Tính Từ N5-N1 PDF
Download sách Kanji Look And Learn N2 – N1 PDF (Tiếng Việt)
Tiếng Nhật Cơ Bản Tiếng Nhật Cơ Bản

