Home / Kanji sơ cấp (page 2)

Kanji sơ cấp

Bài 5 : Học kanji sơ cấp ( 魚、食、飲、物、行、来、校、週、去、年)

Bài 5 : Học kanji sơ cấp ( 魚、食、飲、物、行、来、校、週、去、年) 魚 ギョ、うお、さかな ( chữ ngư ) 金魚 (きんぎょ) : cá vàng 冷凍魚 (れいとうさかな) : cá đông lạnh 魚市場 (うおいちば) : chợ cá 干魚 (ほしうお) : cá khô 生魚 (なまざかな) : cá tươi 塩魚 (しおざかな) : cá muối 魚 (さかな) : cá 食 ショク、くう、たべる …

Read More »

Bài 3 : Học kanji sơ cấp ( 犬、高、安、大、小、新、古、青、白、赤)

Bài 3 : Học kanji sơ cấp ( 犬、高、安、大、小、新、古、青、白、赤) 犬 ケン、いぬ ( chữ quyển ) 犬 (いぬ) : con chó 日本犬 (にほんけん) : chó nhật 番犬 (ばんけん) : chó giữ nhà 野犬 (やけん) : chó hoang 犬小屋 (いぬごや) : chuồng chó 子犬 (こいぬ) : chó con 犬肉 (いぬにく) : thịt chó 高 コウ、たかい、たか、たかまる、たかめる …

Read More »

Bài 2 : Học kanji sơ cấp(午、前、後、近、間、右、左、外、男、女)

Bài 2 : Học kanji sơ cấp(午、前、後、近、間、右、左、外、男、女) 午 ゴ ( chữ ngọ ) 午後 (ごご) : buổi chiều ( PM) 午前 (ごぜん) : buổi sáng (AM) 午 (うま) : ngựa,con giáp thứ 7 正午 (しょうご) : giữa trưa 前 ゼン、まえ ( chữ trước ) ~前 (まえ):trước ( thời điểm) 紀元前 (きげんぜん) : …

Read More »