Home / Từ vựng N3 / Phó Từ N3 thường gặp trong JLPT N3

Phó Từ N3 thường gặp trong JLPT N3

Phó Từ N3 thường gặp trong JLPT N3
Tổng hợp Phó Từ N3 kèm ví dụ.

Phó Từ chỉ mức độ

Stt Phó từ Nghĩa Ví dụ
1 かなり Khá, đáng kể 彼の日本語はかなり上手です。
(Tiếng Nhật của anh ấy khá giỏi.)
2 すごく Rất, cực kỳ この映画はすごく面白かったです。
(Bộ phim này rất thú vị.)
3 最も (もっとも) Nhất これは最も重要なことです。
(Đây là điều quan trọng nhất.)
4 ずいぶん Khá, rất nhiều ずいぶん寒くなってきましたね。
(Trời trở nên khá lạnh rồi nhỉ.)
5 だいぶ Nhiều, khá だいぶ前に彼に会いました。
(Tôi đã gặp anh ấy khá lâu rồi.)
6 けっこう Khá là その本はけっこう面白いです。
(Quyển sách đó khá là thú vị.)
7 どんどん Nhanh chóng, dần dần 仕事がどんどん進んでいます。
(Công việc đang tiến triển nhanh chóng.)
8 めちゃくちゃ Quá mức, cực kỳ 昨日はめちゃくちゃ暑かったです。
(Hôm qua trời cực kỳ nóng.)
9 たっぷり Đầy, tràn đầy 時間がたっぷりあります。
(Chúng ta có nhiều thời gian.)

 

Phó Từ chỉ Tần Suất

Stt Phó từ Nghĩa Ví dụ
1 たまに Đôi khi たまに映画を見に行きます。
(Đôi khi tôi đi xem phim.)
2 しばしば Thường xuyên 彼はしばしば遅刻します。
(Anh ấy thường xuyên đi trễ.)
3 常に (つねに) Luôn luôn, thường xuyên 彼は常に忙しいです。
(Anh ấy luôn luôn bận rộn.)
4 しょっちゅう Thường xuyên, hay しょっちゅう遅刻します。
(Thường xuyên đi trễ.)
5 たびたび Thường xuyên, lặp đi lặp lại たびたび注意されました。
(Bị nhắc nhở nhiều lần.)
6 まれに見る+「N」 Hiếm có (đi với N) 彼女はまれにみる天才だ。
(Cô ấy là thiên tài hiếm có)

 

Phó Từ chỉ Thời Gian

Stt Phó từ Nghĩa Ví dụ
1 もうすぐ Sắp もうすぐ夏休みです。
(Sắp đến kỳ nghỉ hè rồi.)
2 いつか Một lúc nào đó いつか日本に行きたいです。
(Một lúc nào đó tôi muốn đi Nhật Bản.)
3 すでに Đã, rồi すでに準備ができています。
(Tôi đã chuẩn bị xong.)
4 そのうち Một lúc nào đó そのうちまた会いましょう。
(Một lúc nào đó gặp lại nhé.)
5 今回 (こんかい) Lần này 今回の旅行は楽しかったです。
(Chuyến du lịch lần này rất vui.)
6 いつの間にか (いつのまにか) Lúc nào không biết いつの間にか眠ってしまいました。
(Tôi đã ngủ thiếp đi lúc nào không biết.)
7 しばらく Một lúc, một khoảng thời gian しばらくお待ちください。
(Vui lòng chờ một chút.)
8 いまにも Sắp, bất kỳ lúc nào (ngay lập tức) いまにも雨が降りそうです。
(Trời sắp mưa bất kỳ lúc nào.)
9 やがて Chẳng mấy chốc, sắp やがて夏が来ます。
(Chẳng mấy chốc mùa hè sẽ đến.)
10 たちまち Ngay lập tức, trong chốc lát チケットはたちまち売り切れました。(Vé đã bán hết ngay lập tức.)
11 まもなく Sắp, chẳng bao lâu nữa 電車はまもなく到着します。
(Chuyến tàu sẽ sớm đến.)
12 一時 (いちじ) Nhất thời, tạm thời 一時的に閉店します。
(Tạm thời đóng cửa.)

.

Phó Từ chỉ Cách Thức

Stt Phó từ Nghĩa Ví dụ
1 じっと Im lặng, không động đậy 1. じっと見る — nhìn chằm chằm
2. じっと考える — Tập trung suy nghĩ
3. じっと聞く — Tập trung lắng nghe
4. じっとしてて — Ngồi yên xem nào!
2 そっと Nhẹ nhàng, rón rén そっとドアを閉めました。
(Đã đóng cửa nhẹ nhàng.)
3 きちんと Cẩn thận, ngay ngắn きちんと整頓してください。
(Hãy sắp xếp ngay ngắn.)
4 ちゃんと Đàng hoàng, nghiêm túc (liên quan tới thái độ chấp hành) ちゃんと宿題をしました。
(Đã làm bài tập đầy đủ.)
5 うっかり Vô tình, lơ đễnh (hay đi với 忘れる) 急いでいたので、うっかり違うバスに乗ってしまった。
(Vì vội vàng nên tôi đã lơ đãng lên một chiếc xe buýt khác.)
6 つい+V てしまう Chót lỡ つい秘密を言っちゃった。
(Chót nói ra bí mật mất rồi)
7 わざと Cố ý 彼はわざと負けました。
(Anh ấy cố ý thua.)
8 わざわざ Cất công làm V (nỗ lực vì đối phương) わざわざ来てくれてありがとう。
(Cảm ơn vì đã cất công đến đây.)
9 せっかく (+のに・けど・が…) Cất công làm V nhưng…. (nỗ lực mà không đạt được kết quả mong muốn) せっかく来ていただいたのに、会議が急にキャンセルになりました。
(Bạn đã mất công đến đây, nhưng cuộc họp đã bị hủy đột ngột.)
10 こっそり Lén lút, vụng trộm こっそり部屋を出ました。
(Lén lút rời khỏi phòng.)
11 はっきり Rõ ràng, minh bạch はっきり話してください。
(Hãy nói rõ ràng.)
12 ひょっとして Không chừng, lẽ nào, có lẽ (suy nghĩ, dự đoán) ひょっとして、これって恋かしら?
Lẽ nào đây chính là tình yêu?
13 ぐっすり Ngủ say 今日たくさん遊んだので、子供たちはぐっすり寝ている。
(Hôm nay bọn trẻ chơi nhiều nên đang ngủ ngon rồi.)
14 ぴったり Vừa vặn, chính xác この服はぴったりです。
(Chiếc áo này vừa vặn.)
15 うまく Khéo léo, thành thạo, thuận lợi 彼はうまくピアノを弾きます。
(Anh ấy chơi piano rất giỏi.)
16 しっかり Chắc chắn, kỹ càng しっかりと準備することが大切です。
(Việc chuẩn bị kỹ càng là rất quan trọng.)

 

Phó Từ chỉ Trạng Thái

Stt Phó từ Nghĩa Ví dụ
1 きっと (+でしょう・だろう・と思う…) Chắc chắn (đi với suy đoán) きっと彼が来るでしょう。
(Chắc chắn anh ấy sẽ đến.)
2 確かに (たしかに) Không nhầm thì, rõ ràng là (thường đi với quá khứ) 確かに彼はその情報を知っていた。
(Rõ ràng là anh ấy đã biết thông tin đó.)
3 たぶん (+でしょう・だろう・と思う・かもしれない…) Có thể, có lẽ たぶん雨が降るでしょう。
(Có lẽ trời sẽ mưa.)
4 おそらく (≈たぶん) Có lẽ, có thể, e rằng (đi với suy đoán) これは恐らく間違いです。
(E rằng đây là một sai lầm)
5 ひょっとすると Có thể, không chừng (đi với suy đoán) ひょっとすると彼は遅れるかもしれません。
(Không chừng anh ấy sẽ đến muộn.)
6 必ず (かならず) Nhất định, chắc chắn (quyết tâm) 必ずこのプロジェクトを成功させます。
(Tôi nhất định sẽ làm cho dự án này thành công.)
7 絶対に (ぜったいに) Tuyệt đối, hoàn toàn (quyết tâm) 絶対に遅刻しないと約束します。
(Tôi cam kết tuyệt đối sẽ không đi trễ.)
8 確実に (かくじつに) Chắc chắn, đáng tin cậy 確実に問題を解決します。
(Tôi sẽ chắc chắn giải quyết vấn đề.)
9 どうしても Bằng mọi giá, dù thế nào đi nữa どうしてもこの問題が解けません。
(Dù thế nào tôi cũng không giải quyết được vấn đề này.)

.

Phó Từ khác

Stt Phó từ Nghĩa Ví dụ
1 やっぱり / やはり Quả nhiên, đúng như dự đoán やっぱり彼が勝ちました。
(Quả nhiên anh ấy đã thắng.)
2 いくら/たとえ・どんなに+ても Dù sao đi nữa いくら考えても分からない。
(Dù nghĩ bao nhiêu cũng không hiểu.)
3 一体 (いったい) Rốt cuộc là… 一体何が起こったのですか?
(Rốt cuộc chuyện gì đã xảy ra?)
4 大変 (たいへん) Rất, cực kỳ (dùng để chỉ tình trạng nghiêm trọng) 大変な問題です。
(Đây là một vấn đề nghiêm trọng.)
5 べつに Không đặc biệt, không sao, không quan tâm (tùy ngữ cảnh) ・べつにいい: Chấp nhận hoặc không quan tâm đến một điều gì đó.
・べつに気にしない: Không để ý hoặc không quan tâm đến điều gì đó.
・べつに何もない: Không có gì đặc biệt hoặc không có gì xảy ra.
・べつに大丈夫: Không có vấn đề gì, không sao.
・べつに構わない: Không thành vấn đề, không sao.
・べつにすごくない: Không đặc biệt, không xuất sắc.
6 全然 (ぜんぜん) / まったく Hoàn toàn không まったく問題がない。
(Hoàn toàn không có vấn đề gì.)
7 少しも (すこしも) / ちっとも Một chút cũng không ちっとも進歩しない。
(Không tiến bộ tí nào)
8 けっして Quyết không 決して許さない。
(Quyết không tha thứ.)
9 すっかり Hoàn toàn, thực sự すっかり気持ちが楽になった。(Tôi cảm thấy hoàn toàn nhẹ nhõm.)
10 完全に (かんぜんに) Hoàn toàn 完全に安心した。
(Hoàn toàn yên tâm.)
11 ひどく Rất, nghiêm trọng (thường diễn tả cảm giác tiêu cực) ひどく悲しい。
(Cảm thấy rất buồn.)
12 すっきり Cảm thấy dễ chịu, thoải mái (cảm giác được làm rõ, gọn gàng) 朝シャワーを浴びて、すっきりした。
(Tôi cảm thấy thoải mái sau khi tắm sáng.)
13 なんとなく Cảm giác mơ hồ, không rõ ràng なんとなく不安だ。
(Tôi cảm thấy mơ hồ lo lắng.)
14 うんざり Cảm thấy chán ngấy, mệt mỏi その話題にはうんざりしている。
(Tôi cảm thấy chán ngấy với chủ đề đó.)
15 まるで (+よう・みたい) Giống hệt như まるで夢のような景色だ。
(Cảnh vật như thể trong mơ.)
16 まさか Không thể nào, thật sự không thể まさか彼がそんなことをするとは思わなかった。
(Thật không thể nào ngờ rằng anh ấy lại làm chuyện như vậy.)
17 いかにも Rõ ràng, đúng là いかにも彼らしい。
(Rõ ràng đúng là kiểu của anh ta.)
18 どうも (+らしい・よう・みたい) Có vẻ như, dường như (thường dùng khi không chắc chắn) 山田さんはどうもお酒が好きではないらしい。
(Nghe đâu chị Yamada không thích rượu hay sao ấy)
19 どうも(…ない) Sao mà…. どうもわかんないな…
(Sao mà không hiểu nhỉ…)
20 なんとか Cố gắng để đạt được điều gì đó, dù có khó khăn なんとか宿題を終わらせた。
(Dù sao tôi cũng đã hoàn thành bài tập.)
21 何とかなる Mọi thứ sẽ ổn thôi どんなに困難でも、何とかなると思うよ。
(Dù có khó khăn đến đâu, tôi nghĩ cuối cùng mọi thứ sẽ ổn thôi.)
22 何とかする Làm gì đó (cố gắng hoặc nỗ lực để giải quyết vấn đề) 仕事のしめきりが近いので、何とかしなければならない。
(Hạn chót công việc đang đến gần, nên tôi phải tìm cách giải quyết.)

 

Xem thêm:
Phó Từ N3 kèm ví dụ chi tiết
Tổng hợp Phó từ N3