Từ vựng Speed Master Goi N2 – Bài 2 Bài 2: Gia đình かぞく 家族 No. Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Meaning 1 家族 かぞく kazoku Gia đình 2 一家 いっか ikka một gia đình; một hộ gia đình 3 親 おや Cha mẹ 4 親と子の関係 おやとこのかんけい Oya to ko no kankei Mối …
Read More »Speed Master Goi N2
Từ vựng Speed Master Goi N2 – Bài 1
Từ vựng Speed Master Goi N2 – Bài 1 Bài 1: Thời gian 時間 _ Giờ 時 No. Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Meaning 1 かつて katsute ngày xưa 2 先ほど さきほど sakihodo vừa nãy, cách đây không lâu 3 現在 げんざい genzai hiện tại, bây giờ 4 過去 かこ kako …
Read More »
Tiếng Nhật Cơ Bản Tiếng Nhật Cơ Bản
