Từ vựng Speed Master Goi N2 – Bài 22 日本語単語スピードマスター N2. Bài 22: Nguyên liệu, vật liệu No. Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Meaning 1 原料 げんりょう genryou Nguyên liệu 2 材料 ざいりょう zairyou vật liệu; chất liệu 3 素材 そざい sozai vật chất 4 布 きぬ nuno lụa; vải 5 毛皮 …
Read More »Speed Master Goi N2
Từ vựng Speed Master Goi N2 – Bài 21
Từ vựng Speed Master Goi N2 – Bài 21 日本語単語スピードマスター N2. Bài 21: Kĩ thuật, Công nghiệp, sản nghiệp, nghề, nông nghiệp No. Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Meaning 1 技術 ぎじゅつ gijutsu Công nghệ; kỹ thuật 2 産業 さんぎょう sangyou Công nghiệp 3 発明 はつめい hatsumei phát minh 4 発射 はっしゃ …
Read More »Từ vựng Speed Master Goi N2 – Bài 20
Từ vựng Speed Master Goi N2 – Bài 20 日本語単語スピードマスター N2. Bài 20: Công việc, Thao tác No. Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Meaning 1 仕事 しごと shigoto Công việc 2 作業 さぎょう sagyou Thao tác 3 労働 ろうどう roudou lao động 4 怠ける なまける namakeru lười 5 収穫 しゅうかく shuukaku thu …
Read More »Từ vựng Speed Master Goi N2 – Bài 19
Từ vựng Speed Master Goi N2 – Bài 19 日本語単語スピードマスター N2. Bài 19: Đồ dùng văn phòng No. Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Meaning 1 事務用品 じむようひん jimu youhin Đồ dùng văn phòng 2 便せん びんせん binsen giấy ghi chú; giấy viết 3 筆 ふで fude bút lông 4 筆記 ひっき hikki …
Read More »Từ vựng Speed Master Goi N2 – Bài 18
Từ vựng Speed Master Goi N2 – Bài 18 日本語単語スピードマスター N2. Bài 18: Trái đất, Tự nhiên No. Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Meaning 1 地球 ちきゅう chikyuu Trái đất 2 自然 しぜん shizen Tự nhiên 3 太陽 たいよう taiyou mặt trời 4 重力 じゅうりょく juuryoku trọng lực 5 引力 いんりょく inryoku …
Read More »Từ vựng Speed Master Goi N2 – Bài 17
Từ vựng Speed Master Goi N2 – Bài 17 日本語単語スピードマスター N2. Bài 17: Y tế, khám bệnh No. Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Meaning 1 健康 けんこう kenkou Sức khỏe 2 病気 びょうき byouki bệnh tật 3 痛む いたむ itamu đau; cảm thấy đau 4 痛める いためる itameru làm đau 5 腫れる …
Read More »Từ vựng Speed Master Goi N2 – Bài 16
Từ vựng Speed Master Goi N2 – Bài 16 日本語単語スピードマスター N2. Bài 16: Cơ thể 体 No. Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Meaning 1 額 ひたい hitai trán… 2 おでこ odeko trán 3 髪 かみ kami tóc 4 まぶた mabuta mí mắt 5 目 め me mắt 6 耳 みみ mimi tai …
Read More »Từ vựng Speed Master Goi N2 – Bài 15
Từ vựng Speed Master Goi N2 – Bài 15 日本語単語スピードマスター N2. Bài 15: Sở thích, giải trí, thể thao No. Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Meaning 1 趣味 しゅみ shumi Sở thích 2 娯楽 ごらく goraku giải trí 3 スポーツ supootsu thể thao 4 鑑賞 かんしょう thưởng thức (nghệ thuật, âm nhạc, …
Read More »Từ vựng Speed Master Goi N2 – Bài 14
Từ vựng Speed Master Goi N2 – Bài 14 日本語単語スピードマスター N2. Bài 14: Số lượng, mức độ No. Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Meaning 1 数量 すうりょう suuryou Số lượng 2 幾分 いくぶん ikubun một chút; một phần nào đó 3 いくらか ikura ka chút ít; một vài; một chút 4 多少 …
Read More »Từ vựng Speed Master Goi N2 – Bài 13
Từ vựng Speed Master Goi N2 – Bài 13 日本語単語スピードマスター N2. Bài 13: Trang phục 服 ふく 、 Giày dép 靴 くつ No. Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Meaning 1 洋服 ようふく youfuku Quần áo 2 服 ふく fuku Trang phục 3 靴 くつ kutsu Giày dép 4 衣服 いふく ifuku trang phục; quần áo 5 …
Read More »
Tiếng Nhật Cơ Bản Tiếng Nhật Cơ Bản
