Home / Speed Master Goi N2 (page 2)

Speed Master Goi N2

Từ vựng Speed Master Goi N2 – Bài 32

Từ vựng Speed Master Goi N2 – Bài 32 TÊN SÁCH : 日本語単語スピードマスター N2 Bài 32: Thủ tục No. Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Meaning 1 手続き てつづき  tetsuduki Thủ tục 2 無断 むだん mudan không có sự cho phép 3 申請 しんせい  shinsei đơn xin 4 届け とどけ  todoke đơn; báo …

Read More »

Từ vựng Speed Master Goi N2 – Bài 31

Từ vựng Speed Master Goi N2 – Bài 31 TÊN SÁCH : 日本語単語スピードマスター N2 Bài 31: Nhóm, tổ chức No. Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Meaning 1 グループ guruupu Nhóm 2 組織 そしき soshiki  tổ chức 3 集団 しゅうだん  shuudan  tổ chức ; tập đoàn 4 群れ むれ mure đoàn thể 5 …

Read More »

Từ vựng Speed Master Goi N2 – Bài 30

Từ vựng Speed Master Goi N2 – Bài 30 TÊN SÁCH : 日本語単語スピードマスター N2 Bài 30: Nghề nghiệp, thân phận No. Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Meaning 1 職業 しょくぎょう  shokugyou nghề nghiệp 2 ビジネスマン bijinesuman  Người kinh doanh; doanh nhân 3 農家 のうか  nouka Nhà nông 4 工員 こういん  kouin Công …

Read More »

Từ vựng Speed Master Goi N2 – Bài 29

Từ vựng Speed Master Goi N2 – Bài 29 TÊN SÁCH : 日本語単語スピードマスター N2 Bài 29: Vị trí, Vai trò No. Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Meaning 1 立場 たちば  tachiba Vị trí 2 位 い  i vị trí 3 役割 やくわり yakuwari Vai trò 4 担当 たんとう  tantou phụ trách 5 …

Read More »

Từ vựng Speed Master Goi N2 – Bài 28

Từ vựng Speed Master Goi N2 – Bài 28 日本語単語スピードマスター N2. Bài 28: Xã hội, Đất nước, Luật lệ No. Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Meaning 1 社会 しゃかい  shakai Xã hội 2 国 くに  kuni  Đất nước; Quốc gia 3 ルール  ruuru  Luật lệ 4 国会 こっかい  kokkai  quốc hội 5 …

Read More »

Từ vựng Speed Master Goi N2 – Bài 27

Từ vựng Speed Master Goi N2 – Bài 27 日本語単語スピードマスター N2. Bài 27: Đối tượng, phạm vi No. Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Meaning 1 対象 たいしょう  taishou Mục tiêu; đối tượng 2 範囲 はんい  hani mức độ; phạm vi 3 限る/ 限り かぎる  kagiru Giới hạn; Giới hạn ( Trong phạm …

Read More »

Từ vựng Speed Master Goi N2 – Bài 26

Từ vựng Speed Master Goi N2 – Bài 26 日本語単語スピードマスター N2. Bài 26: Đại học, Nghiên cứu No. Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Meaning 1 大学 だいがく daigaku Đại học 2 研究 けんきゅう  kenkyuu Nghiên cứu 3 学生 がくせい  gakusei Sinh viên 4 学部 がくぶ  gakubu Khoa (ngành học) 5 専攻 せんこう …

Read More »

Từ vựng Speed Master Goi N2 – Bài 25

Từ vựng Speed Master Goi N2 – Bài 25 日本語単語スピードマスター N2. Bài 25: Trường học, giáo dục No. Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Meaning 1 学校 がっこう  gakkou Trường học 2 教育 きょういく  kyouiku giáo dục 3 課程 かてい  katei chương trình giáo dục 4 カリキュラム  karikyuramu chương trình học 5 在学 …

Read More »

Từ vựng Speed Master Goi N2 – Bài 24

Từ vựng Speed Master Goi N2 – Bài 24 日本語単語スピードマスター N2. Bài 24: Động vật, thực vật, con người No. Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Meaning 1 動物 どうぶつ  doubutsu động vật 2 植物 しょくぶつ  shokubutsu thực vật 3 人間 にんげん  ningen  con người 4 蒔く/ 撒く まく maku gieo; gieo hạt …

Read More »

Từ vựng Speed Master Goi N2 – Bài 23

Từ vựng Speed Master Goi N2 – Bài 23 日本語単語スピードマスター N2. Bài 23: Công cụ, dụng cụ, máy móc No. Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Meaning 1 道具 どうぐ dougu Công cụ 2 器具 きぐ  kigu dụng cụ 3 機械 きかい  kikai  máy móc 4 装置 そうち  souchi  thiết bị 5 秤 …

Read More »