Home / Từ vựng N2 / Từ vựng Speed Master Goi N2 – Bài 16

Từ vựng Speed Master Goi N2 – Bài 16

Từ vựng Speed Master Goi N2 – Bài 16

日本語単語スピードマスター N2.

Bài 16: Cơ thể 体

No. Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Meaning
1 ひたい  hitai trán…
2 おでこ odeko trán
3 かみ  kami tóc
4 まぶた  mabuta mí mắt
5 me mắt
6 みみ mimi tai nghe
7 ひとみ hitomi đồng tử (của mắt)
8 ほお/ ほほ  hoo má (của khuôn mặt)
9 あご ago cằm
10 うで  ude cánh tay
11 あし ashi Chân
12 わき  waki nách; dưới cánh tay của một người
13 ウエスト uesuto eo; vòng eo
14 親指 おやゆび  oyayubi ngón cái
15 人差し指 ひとさしゆび  hitosashiyubi ngón trỏ
16 中指 なかゆび  nakayubi ngón giữa
17 薬指 くすりゆび kusuriyubi ngón đeo nhẫn
18 小指 こゆび  koyubi  ngón út
19 心臓 しんぞう  shinzou trái tim
20 はい  hai  phổi
21 呼吸 こきゅう kokyuu thở; hô hấp
22 chi máu
23 血液 けつえき ketsueki máu
24 筋肉 きんにく  kinniku  cơ bắp
25 全身 ぜんしん  zenshin toàn thân
26 のう  nou bộ não
27 頭脳 ずのう  zunou hộp sọ
28 体力 たいりょく  tairyoku thể lực
29 からだ  karada Cơ thể

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *