Home / Từ vựng N1 (page 3)

Từ vựng N1

Học từ vựng tiếng Nhật N1 – 語彙 N1

Từ vựng giống nhau trong 20 NICHI N1

Từ vựng giống nhau trong 20 NICHI N1 Trong các cuốn luyện đề goi bunpou N1, thì với mình cuốn 20 Nichi là cuốn khó nhất nhưng lại hay nhất và lever giống với đề thi thật JLPT nhất . Cùng chia sẻ với các bạn tổng hợp từ vựng …

Read More »

Từ vựng TRY N1 PDF

Từ vựng TRY N1 TỪ VỰNG TRY N1 TIẾNG VIỆT!(語彙リスト) Giờ thì học N1 đỡ vất vả, không phải đọc những bản dịch vội của ai đó nữa. Đây là bản dịch của nhà xuất bản Nhật. Hy vọng với tài liệu này sẽ hữu ích với các bạn trong …

Read More »

Tổng Hợp Động Từ N1

Tổng Hợp Động Từ N1 Động từ N1 trong tiếng Nhật 異(こと)なる「イ」= khác nhau, dị biệt 慰(なぐさ)める、慰(なぐさ)む「イ」= An ủi, động viên/ Được an ủi, được động viên 断(ことわ)る「ダン」= Từ chối 定(さだ)まる、定(さだ)める「テイ」= Ổn định, đã định sẵn/ Quyết định, xác định 植(う)える「ショク」= Trồng 飢(う)える「キン」= Đói, chết đói 顧(かえりみ)る「コ」、省(かえり)みる「ショウ、セイ」= Quay lại nhìn, …

Read More »

Từ đồng nghĩa N1

Từ đồng nghĩa N1 Trong bài nay cùng gửi đến các bạn danh sách từ đồng nghĩa trong tiếng Nhật cấp độ N1. Chúc các bạn học tốt.  Download tài liệu: PDF

Read More »