Kaiwa thực tế trong công việc: Phần 4
Cùng học những mẫu Kaiwa tiếng Nhật, giúp bạn giao tiếp trong công việc.

| No. | Kanji | Hiragana | Nghĩa |
| 1 | もう一度お願いします | もういちどおねがいします | Xin hãy nhắc lại lần nữa |
| 2 | どうすればいいですか。 | Tôi nên làm gì? | |
| 3 | 私のせいです。 | わたしのせいです。 | Đó là lỗi của tôi |
| 4 | そうなの? | そうなの? | Đúng vậy chứ? |
| 5 | 正しいです | ただしいです | Đúng rồi! |
| 6 | 違います | ちがいます | Sai rồi! |
| 7 | そうしましょう | Hãy làm thế đi / Làm vậy nhé | |
| 8 | 次からは注意します。 | つぎからはちゅういします。 | Lần sau tôi sẽ chú ý hơn |
| 9 | 私は、そう思いません | わたしは、そうおもいません | Tôi không nghĩ như vậy |
| 10 | 私の不注意でした。 | わたしのふちゅういでした。 | Tôi đã rất bất cẩn |
Xem thêm:
Cặp Ngữ Pháp luôn đi cùng nhau trong Kaiwa
Kaiwa giao tiếp thực tế trong công việc – Phần 3
Tiếng Nhật Cơ Bản Tiếng Nhật Cơ Bản

