Home / Từ vựng N3 / Từ vựng Speed Master Goi N3 – Bài 9

Từ vựng Speed Master Goi N3 – Bài 9

Từ vựng Speed Master Goi N3 – Bài 9

Bài 9: 家 Nhà

No. Kanji Hiragana Romaji Meaning
1 リビング ribingu phòng khách
2 居間 いま  ima phòng khác
3 ダイニング  dainingu nhà bếp
4 食堂 しょくどう shokudou nhà bếp
5 食卓 しょくたく shokutaku bàn ăn
6 キッチン  kicchin bếp
7 台所 だいどころ  daidokoro bếp
8 天井 てんじょう  tenjou trần nhà
9 ゆか Yuka sàn nhà, tầng
10 フローリング  furooringu sàn nhà, sàn nhà gỗ
11 廊下 ろうか rouka hành lang
12 はしら hashira cột, trụ nhà
13 かべ kabe tường
14 ベランダ  beranda ban công
15 和室 わしつ washitsu phòng kiểu Nhật
16 たたみ  tatami chiếu Nhật
17 マンション  manshon căn hộ chung cư
18 ワンルーム wanruumu phòng đơn
19 オートロック  ootorokku khóa tự động
20 扇風機 せんぷうき senpuuki quạt điện
21 エアコン eakon điều hòa
22 ドライヤー doraiyaa máy sấy tóc
23 ソファ sofa ghế sofa
24 カーペット  kaapetto thảm trải sàn
25 絨毯 じゅうたん  juutan thảm, tấm thảm
26 毛布 もうふ moufu chăn len
27 コンセント konsento ổ cắm điện
28 家庭用品 かていようひん kateiyouhin đồ dùng trong nhà
29 タオル  taoru khăn tắm
30 スリッパ surippa dép đi trong nhà
31 まくら makura gối
32 ティッシュウペーパー Tisshuupeepaa giấy ăn
33 ペーパー peepaa giấy ăn
34 大家 おおや  ooya chủ nhà cho thuê
35 花を飾る はなをかざる Hana o kazaru trang trí hóa
36 時計がかける とけいがかける Tokei ga kakeru treo đồng hồ

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *