Từ vựng Speed Master Goi N3 – Bài 6
Bài 6: 毎日の生活 Cuộc sống hàng ngày
| No. | Kanji | Hiragana | Romaji | Meaning |
| 1 | 目を覚ます | めをさます | mewosamasu | đánh thức |
| 2 | 目が覚める | めがさめる | megasameru | thức dậy |
| 3 | 目覚まし時計をセットする | めざましどけいをセットする | Mezamashidokei o setto suru | đặt báo thức |
| 4 | 歯を磨く | はをみがく | Hawomigaku | đánh răng |
| 5 | 着替える | きがえる | Kigaeru | thay quần sao |
| 6 | 化粧する | けしょうする | Keshō suru | trang điểm |
| 7 | メイクをする | Meiku o suru | trang điểm | |
| 8 | 髪をセットする | かみ~ | Kami o setto suru | chải tóc |
| 9 | 髭をそる | ひげをそる | Hige o soru | cạo râu |
| 10 | 服装 | ふくそう | fukusou | trang phục |
| 11 | 外出する | がいしゅつする | Gaishutsu suru | đi ra ngoài |
| 12 | 通勤する | つうきんする | Tsūkin suru | đi làm |
| 13 | 出勤する | しゅっきんする | Shukkin suru | tới nơi làm việc |
| 14 | 通学する | つうがくする | Tsūgaku suru | đi học |
| 15 | 帰宅する | きたくする | Kitaku suru | về nhà |
| 16 | 食器を片付ける | しょっきをかたづける | Shokki o katadzukeru | dọn dẹp bát đũa |
| 17 | 寛ぐ | くつろぐ | kutsurogu | nghỉ ngơi |
| 18 | パジャマ | pajama | quần áo ngủ | |
| 19 | 家事 | かじ | kaji | việc nhà |
| 20 | ゴミを捨てる | ~すてる | Gomi o suteru | vứt rác |
| 21 | ゴミを出す | ~だす | Gomi o dasu | đổ rác |
| 22 | 洗濯物を干す | せんたくものをほす | Sentakubutsu o hosu | phơi quần áo |
| 23 | 洗濯物が乾く | せんたくものをかわく | Sentakubutsu ga kawaku | quần áo giặt đã khô |
| 24 | 洗濯機 | せんたくき | sentakuki | máy giặt |
| 25 | 洗剤 | せんざい | senzai | xà phòng giặt |
| 26 | 石鹸 | せっけん | sekken | xà phòng thơm |
| 27 | 汚れを落とす | よごれをおとす | Yogore o otosu | tẩy vết bẩn |
| 28 | 掃除機を掛ける | そうじきをかける | soujikiwokakeru | bật máy hút bụi |
| 29 | テーブルを拭く | ~ふく | Tēburu o fuku | lau bàn |
| 30 | シャツをクリーニングに出す | ~だす | Shatsu o kurīningu ni dasu | mang áo sơ mi ra tiệm giặt là |
| 31 | ゴミを分別する | ~ぶんべつする | Gomi o bunbetsu suru | phần loại rác |
| 32 | 粗大ごみ | そだいごみ | sodaigomi | rác loại lớn |
| 33 | ゴミのリサイクル | Gomi no risaikuru | rác tái chế | |
| 34 | ゴミの回収 | ゴミのかいしゅう | Gomi no kaishuu | rác thu gom |
| 35 | 朝寝坊する | あさねぼうする | Asanebō suru | ngủ dậy muộn |
| 36 | 犬の散歩をする | いぬのさんぽをする | Inunosanpo o suru | dắt chó đi dạo |
| 37 | 餌をやる | えさをやる | Esa o yaru | cho ăn |
| 38 | 犬の世話をする | いぬのせわする | Inu no sewa o suru | chăm sóc chó |
| 39 | 花に水をやる | はなに~ | Hana ni mizu o yaru | tưới hoa |
| 40 | 忘れ物をする | わすれものをする | Wasuremono o suru | quên đồ |
| 41 | 充電する | じゅうでんする | Juuden suru | sạc pin |
| 42 | 留守 | るす | rusu | vắng nhà |
| 43 | 留守番をする | るすばんをする | Rusuban o suru | trông nhà |
| 44 | 暮らす | くらす | kurasu | sống, mưu sinh |
| 45 | 一人暮らし | ひとりぐらし | hitorigurashi | sống 1 mình |
Tiếng Nhật Cơ Bản Tiếng Nhật Cơ Bản

