Từ vựng Speed Master Goi N2 – Bài 11
日本語単語スピードマスター N2.
Bài 11: Thời tiết, khí hậu
| No. | Kanji | Hiragana/ Katakana | Romaji | Meaning |
| 1 | 天気 | てんき | tenki | Thời tiết |
| 2 | 天候 | てんこう | tenkou | khí hậu; weather |
| 3 | 快晴 | かいせい | kaisei | trời đẹp |
| 4 | 晴れ | はれ | hare | trời nắng; thời tiết quang đãng |
| 5 | 夕立 | ゆうだち | yuudachi | mưa rào chiều tối |
| 6 | 大雨 | おおあめ | ooame | mưa to |
| 7 | ざあざあ | zaazaa | mưa rào rào; mưa nặng hạt | |
| 8 | 雷が落ちる | かみなりがおちる | kaminari ga ochiru | bị sét đánh |
| 9 | 警報 | けいほう | keihou | cảnh báo |
| 10 | 霧 | きり | kiri | sương mù |
| 11 | 霜 | しも | shimo | sương giá |
| 12 | 降雪 | こうせつ | kousetsu | tuyết rơi; tuyết |
| 13 | 吹雪 | ふぶき | fubuki | bão tuyết |
| 14 | 湿気 | しっけ | shikke | độ ẩm |
| 15 | 梅雨が明ける | つゆがあける | Tsuyu ga akeru | hết mùa mưa |
| 16 | 大気 | たいき | taiki | không khí |
| 17 | 大気汚染 | たいきおせん | taiki osen | ô nhiễm không khí |
| 18 | 気圧 | きあつ | kiatsu | áp suất không khí |
| 19 | 高気圧 | こうきあつ | koukiatsu | áp suất (khí quyển) cao |
| 20 | 低気圧 | ていきあつ | tei kiatsu | áp suất (khí quyển) thấp |
| 21 | 温暖 | おんだん | ondan | ấm áp |
| 22 | 温帯 | おんたい | ontai | vùng ôn đới |
| 23 | 寒帯 | かんたい | kantai | vùng hàn đới |
| 24 | 熱帯 | ねったい | nettai | vùng nhiệt đới |
| 25 | 熱帯のジャングル | Nettai no janguru | rừng nhiệt đới |
Tiếng Nhật Cơ Bản Tiếng Nhật Cơ Bản

