Home / Từ vựng N3 / Từ vựng Speed Master Goi N3 – Bài 8

Từ vựng Speed Master Goi N3 – Bài 8

Từ vựng Speed Master Goi N3 – Bài 8

Bài 8: Máy bay, xe bus, ô tô

No. Kanji Hiragana Romaji Meaning
1 航空機 こうくうき koukuuki máy bay
2 ジェット機 ジェットき jettoki máy bay phản lực
3 エコノミークラス  ekonomiikurasu hạng phổ thông
4 ビジネスクラス  bijinesukurasu hạng thương gia
5 ファーストクラス  faasutokurasu hạng nhất
6 ~便 ~びん bin chuyến, chuyến bay…
7 直行便 ちょっこうびん  chokkoubin bay thẳng
8 経由 けいゆ  keiyu bay quá cảnh…
9 入国 にゅうこく nyuukoku nhập cảnh
10 出国 しゅっこく shukkoku xuất cảnh
11 免税店 めんぜいてん menzeiten cửa hàng miễn thuế
12 税関 ぜいかん zeikan thuế quan
13 出迎える でむかえる  demukaeru đón sân bay
14 荷物を預かる にもつをあずかる Nimotsu o azukaru gửi hành lý
15 ヘリコプター herikoputaa trực thăng
16 路線 ろせん rosen tuyến đường
17 停留所 ていりゅうじょ teiryuujo điểm đỗ xe
18 バス停 バスてい basutei bến chờ xe bus
19 運賃 うんちん unchin tiền xe
20 高速道路 こうそくどうろ  kousokudouro đường cao tốc
21 シートベルト shiitoberuto dây đai an toàn
22 車道 しゃどう shadou đường dành cho xe ô tô
23 歩道 ほどう hodou đường dành cho người đi bộ
24 ブレーキ bureeki phanh
25 速度 そくど sokudo tốc độ
26 停車する ていしゃする Teisha suru dừng xe
27 免許 めんきょ menkyo giấy phép
28 行き先 いきさき  ikisaki điểm đến
29 トラック torakku xe tải
30 バイク baiku xe máy
31 タクシーを拾う ~ひろう Takushī o hirou bắt taxi
32 タクシーを捕まえる ~つかまえる Takushī o tsukamaeru bắt taxi
33 安全な あんぜんな Anzen’na an toàn
34 危険な あぶないな Kiken’na sự nguy hiểm

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *