Những từ vựng dễ Kaiwa nhầm Cùng tiengnhatcoban học một số từ vựng tiếng Nhật hay Kaiwa nhầm. Xem thêm: 50 câu Kaiwa ngắn cực hay trong tiếng Nhật 50 Cấu trúc Ngữ Pháp tiếng Nhật thường dùng trong Kaiwa
Read More »Từ vựng tiếng Nhật
100 Phó Từ sử dụng trong giao tiếp tiếng Nhật hàng ngày
100 Phó Từ sử dụng trong giao tiếp tiếng Nhật hàng ngày STT Cách viết Phiên âm Nghĩa 1 いま Ima Bây giờ, …
Read More »50 Phó Từ, Trạng Từ tiếng Nhật thường gặp trong JLPT
50 Phó Từ, Trạng Từ tiếng Nhật thường gặp trong JLPT 50 SẮC THÁI LUYÊN NÓI CHUẨN CHỈNH CHẮC CHẮN GĂP TRONG JLPT.. Bạn nào còn chưa nhớ hết thì nhanh tay lưu lại để học nhé. Xem thêm: 50 câu Kaiwa ngắn cực hay trong tiếng Nhật PDF 1000 …
Read More »Từ vưng tiếng Nhật về An toàn vệ sịnh lao động
Từ vưng tiếng Nhật về An toàn vệ sịnh lao động Trong bài này tiengnhatcoban cùng chia sẻ với các bạn, bộ từ vựng về An toàn vệ sịnh lao động trong tiếng Nhật. Download: PDF Xem thêm: Tài liệu tiếng Nhật An toàn lao động của công nhân …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật ngành sản xuất
Từ vựng tiếng Nhật ngành sản xuất Cùng chia sẻ với mọi người bộ từ vựng tiếng Nhật trong ngành sản xuất. Xem thêm bài: Mẫu câu tiếng Nhật giao tiếp trong công ty Từ vựng tiếng Nhật dùng trong công ty
Read More »[PDF] Tuyển tập từ vựng sách giáo khoa cấp 2 của Nhật
[PDF] Tuyển tập từ vựng sách giáo khoa cấp 2 của Nhật Tài liệu hỗ trợ học tập hiệu quả cho các bé học sinh tiểu học, THCS người Việt Nam đang sinh sống và học tập tại Nhật; các bé đã học cấp 1, 2 tại Nhật về Việt …
Read More »Trạng Từ tiếng Nhật cơ bản thường gặp trong JLPT
Tổng hợp Trạng Từ cơ bản thường gặp trong JLPT Ôn lại những trạng từ thường gặp trong tiếng Nhật và bài thi JLPT. Xem thêm: Trạng Từ chỉ mức độ trong tiếng Nhật Cách dùng Trạng Từ trong tiếng Nhật
Read More »Từ vựng tiếng Nhật về Pháp Luật
Từ vựng tiếng Nhật về Pháp Luật Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật chủ đề Pháp Luật Kanji Hiragana Tiếng Việt 法律 ほ う り つ Pháp luật 犯罪 学 は ん ざ い が く Tội Phạm 法 曹 ほ う そ う Luật sư 弁 護士 べ ん …
Read More »Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Nhật N5, N4, N3. N2, N1 [PDF]
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Nhật N5, N4, N3. N2, N1 Tổng hợp các File Từ vựng tiếng Nhật N5, N4, N3. N2, N1 1170 từ vựng N1 JLPT : Tại đây 1160 từ vựng N2 JLPT : Tại đây 880 từ vựng N3 JLPT : Tại đây 1136 từ …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật về các loại bánh
Từ vựng tiếng Nhật về các loại bánh Học từ vựng tiếng Nhật: Chủ đề Các loại bánh 1. ムーンケーキ:Bánh trung thu 2. パン:Bánh mì 3. 菓子かしパン:Bánh mì ngọt 4. トースト:Bánh mì nướng 5. サンドイッチ:Sandwich 6. ハンバーガー:Bánh mỳ kẹp thịt 7. 饅頭まんじゅう:Bánh bao 8. 肉にくまん:Bánh bao thịt 9. カステラ:Bánh bông lan 10. お餅もち:Bánh dày 11. テーキ:Bánh kem 12. お菓子かし:Bánh …
Read More »
Tiếng Nhật Cơ Bản Tiếng Nhật Cơ Bản
