Home / Từ vựng tiếng Nhật (page 24)

Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề.
Bộ từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành, theo chủ đề trong cuộc sống.

– – –

Từ vựng N5
Từ vựng N4
Từ vựng N3
Từ vựng N2
Từ vựng N1

Từ vựng tiếng Nhật trong hồ sơ xin việc

Từ vựng tiếng Nhật trong hồ sơ xin việc Khi đi phỏng vấn xin việc bạn phải nộp CV kèm với hồ sơ xin việc. Nếu bạn xin vào các công ty Nhật thì CV tiếng Nhật sẽ là điểm cộng lớn cho bạn. Cùng chia sẻ với các bạn …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Y Học

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Y Học Để giúp các bạn đang học thêm phần từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Y học, cùng gửi đến các bạn bộ từ vựng chuyên ngành Y Học kèm hình ảnh. Đây là bộ từ vựng tiếng Nhật cơ bản thường xuất …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật trong làm việc và thương mại

Từ vựng tiếng Nhật trong làm việc và thương mại 日本語で働く!ビジネス日本語30時間 語彙ベトナム語訳PA Sau đây cùng gửi đến các bạn bộ từ vựng tiếng Nhật được trích từ giáo trình 日本語で働く!ビジネス日本語30時間 語彙ベトナム語訳PA. Đây là từ vựng tiếng Nhật trong thương mại, làm việc… Hy vọng với bộ từ vựng này hữu …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật về Du Lịch

Từ vựng tiếng Nhật về du lịch Với các bạn có ý định đi du lịch Nhật Bản thì học, nhớ những từ vựng này nhé! 1. ガイドガイド : Hướng dẫn viên 2. ホテル : Khách sạn 3. レストラン: Nhà hàng 4. 出発 (しゅっぱつ) : Xuất phát / khở hành …

Read More »