Home / Từ vựng tiếng Nhật (page 24)

Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề.
Bộ từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành, theo chủ đề trong cuộc sống.

– – –

Từ vựng N5
Từ vựng N4
Từ vựng N3
Từ vựng N2
Từ vựng N1

Từ tượng thanh, tượng hình tiếng Nhật: Thể hiện hành động

Từ tượng thanh, tượng hình tiếng Nhật: Thể hiện hành động Học tiếp từ tượng hình tượng thanh về Thể hiện hành động No. Tiếng Nhật Romaji Meaning 1 じっと  jitto (nhìn) chằm chằm,(ngồi) suốt 2 じろじろ  jirojiro săm soi; soi mói 3 ぺらぺら  perapera lưu loát 4 すらすら  surasura …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật về máy tính

Từ vựng tiếng Nhật về máy tính Cùng chia sẻ với các bạn bộ từ vựn tiếng Nhật về Máy tính ( コンピューター), Mạng (ネット) Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Meaning ノートパソコン  nooto pasokon Máy tính xách tay デスクトップパソコン desuku toppu pasokon Máy tính để bàn タブレット taburetto máy tính bảng パソコン …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật về màu sắc

Từ vựng tiếng Nhật về màu sắc Cùng học từ vựng tiếng Nhật về chủ đề từ vựng về màu sắc No. Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Meaning 1 色 いろ iro Màu sắc 2 白 しろ shiro Màu trắng 3 黒 くろ kuro Màu đen 4 赤 あか aka Màu …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành hướng dẫn du lịch

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành hướng dẫn du lịch Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Meaning 添乗員 てんじょういん  tenjouin hướng dẫn viên du lịch 打ち合わせ うちあわせ  uchiawase Thảo luận, bàn bạc 責任を持つ せきにんをもつ  sekinin wo motsu Có trách nhiệm 積み込む つみこむ  tsumikomu Xếp lên (xếp đồ, hành lý lên tàu, xe) …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật về các món ăn

Từ vựng tiếng Nhật về các món ăn Từ vựng tiếng Nhật với chủ đề về ĐỒ ĂN tại Nhật Bản No. Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Meaning 1 食べ物 たべもの tabe mono Thức ăn 2 和食 わしょく washoku Món ăn Nhật 3 日本料理 にほんりょうり nihon ryouri Nấu ăn Nhật, Thực …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật các bộ phận ô tô

Từ vựng tiếng Nhật các bộ phận ô tô Chia sẻ với các bạn một số từ vựng liên quan tới ô tô nó rất hữu ích cho những bạn nào đam mê, đang học hay đi làm về ô tô. No. Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Meaning 1 バックミラー bakku …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật về chủ đề thời gian

Từ vựng tiếng Nhật về chủ đề thời gian No. Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Meaning 1 かつて  katsute ngày xưa 2 先ほど さきほど  sakihodo vừa nãy, cách đây không lâu 3 現在 げんざい  genzai hiện tại, bây giờ 4 過去 かこ kako quá khứ 5 未来 みらい  mirai tương lai …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật trong hồ sơ xin việc

Từ vựng tiếng Nhật trong hồ sơ xin việc Khi đi phỏng vấn xin việc bạn phải nộp CV kèm với hồ sơ xin việc. Nếu bạn xin vào các công ty Nhật thì CV tiếng Nhật sẽ là điểm cộng lớn cho bạn. Cùng chia sẻ với các bạn …

Read More »