Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Xây Dựng 1. 足場 あしば… … giàn giáo 2. 移動式クレーン … … Cần cẩu di động 3. 延長コード …… dây nối thêm 4. おの … … rìu 5. 金づち … … búa 6. かんな …… dụng cụ bào gỗ 7. 空気ドリル … … khoan …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Giàn Giáo Xây Dựng
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Giàn Giáo Xây Dựng 枠組足場専門用語 Với các bạn đang học tiếng Nhật và muốn đi XKLĐ ở Nhật Bản chuyên về ngành Xây Dựng, thì đây là tài liệu có thể hữu ích với các bạn. Hy vọng với tài liệu này sẽ hữu …
Read More »50 Từ láy thông dụng trong tiếng Nhật
50 Từ láy thông dụng trong tiếng Nhật Tổng hợp từ láy trong giao tiếp tiếng Nhật No. Tiếng Nhật Romaji Nghĩa 1 すらすら Surasura Trơn tru, trôi chảy 2 はらはら Harahara Áy náy 3 ぼろぼろ Boroboro Rách tơi tả, te tua 4 ぺらぺら Perapera Lưu loát, trôi chảy 5 …
Read More »27 Trạng từ chỉ Tần Suất thường gặp trong tiếng Nhật
27 Trạng từ chỉ Tần Suất thường gặp trong tiếng Nhật Cùng gửi đến các bạn danh sách những trạng từ tiếng Nhật chi Tần Suất. Hy vọng với tài liệu này sẽ hữu ích với các bạn trong quá trình học tiếng Nhật. Chúc các bạn học tốt, thi …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật về xuất nhập khẩu
Từ vựng tiếng Nhật về xuất nhập khẩu Từ vựng xuất nhập khẩu tiếng Nhật Cùng giới thiệu tới các bạn nhóm từ vựng tiếng Nhật cơ bản chủ đề chuyên ngành xuất nhập khẩu. Nhằm cung cấp cho các bạn đang học và tìm kiếm tài liệu tiếng Nhật …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật về các khoa khám bệnh
Từ vựng tiếng Nhật về các khoa khám bênh Từ Vựng Tiếng Nhật Khi Đi Khám Bệnh Danh sách các khoa khám bệnh trong Bệnh Viện bằng tiếng Nhật Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Meaning 総合病院 そうごうびょういん sougou byouin Bệnh viện đa khoa 循環器科 じゅんかんきか junkan kika Khoa tim mạch 内科 …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật về Địa Điểm
Từ vựng tiếng Nhật về Địa Điểm Sau đây cùng gửi đến các bạn danh sách từ vựng tiếng Nhật về Địa Điểm. Kanji Hiragana Romaji Nghĩa 床屋 とこや Tokoya Tiệm cắt tóc (nam) 図書館 としょかん Toshokan Thư viện 病院 びょういん Byouin Bệnh viện プール Pu-ru Hồ bơi 駅 えき …
Read More »Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật 16 chuyên ngành
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật 16 chuyên ngành 1. Chuyên ngành Điện 2. Chuyên ngành Xây Dựng 3. Chuyên ngành Ô TÔ 4. Chuyên ngành Cơ Khí 5. Chuyên ngành Nhà Hàng 6. Chuyên ngành Pháp Luật 7. Chuyên ngành CNTT 8. Chuyên ngành May Mặc 9. Chuyên ngành …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật các nghề liên quan đến xây dựng – Phần 3
Từ vựng tiếng Nhật các nghề liên quan đến xây dựng – Phần 3 【全課統合版】ベトナム語_げんばのことば_建設関連職種 No. Từ vựng Cách đọc (Hiragana) Nghĩa 1 異形棒鋼 いけいぼうこう Cốt thép có gờ (cốt thép gai) 2 結束線 けっそくせん Dây thép buộc 3 結束工具 けっそくこうぐ Móc buộc thép 4 鉄筋切断機 てっきんせつだんき Máy cắt thép …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật các nghề liên quan đến xây dựng – Phần 2
Từ vựng tiếng Nhật các nghề liên quan đến xây dựng – Phần 2 【全課統合版】ベトナム語_げんばのことば_建設関連職種 No. Từ vựng Cách đọc (Hiragana) Nghĩa 1 KY活動(危険予知活動) けーわいかつどう(きけんよちかつどう) Hoạt động KY (Hoạt động dự báo nguy hiểm) 2 危険 きけん Nguy hiểm 3 ぶつかる ぶつかる Va, đụng phải 4 当たる あたる Đụng, trúng …
Read More »
Tiếng Nhật Cơ Bản Tiếng Nhật Cơ Bản
