Soumatome N2 Kanji: Tuần 5 – Ngày 5
日本語総まとめN2 漢字
Soumatome Kanji N2 – Bản dịch tiếng Việt
Tuần 5 – Ngày 5
| No. | Kanji | Hiragana | Romaji | Meaning |
| 390 | 賞 | THƯỞNG | ||
| 賞 | しょう | shou | Giải thưởng | |
| 賞金 | しょうきん | shoukin | Giải thưởng (tiền) | |
| 賞品 | しょうひん | shouhin | Giải thưởng (sản phẩm) | |
| 賞味期限 | しょうみきげん | shoumi kigen | Hạn sử dụng tốt nhất trước ngày …. |
|
| 391 | 庫 | KHỐ | ||
| 金庫 | きんこ | kinko | Ngân khố, kho báu | |
| 車庫 | しゃこ | shako | Gara xe | |
| 冷蔵庫 | れいぞうこ | reizouko | Tủ lạnh | |
| 392 | 造 | TẠO | ||
| 製造 | せいぞう | seizou | Chế tạo, sản xuất | |
| 改造 | かいぞう | kaizou | Cải tạo, chỉnh sửa | |
| 造る | つくる | tsukuru | Làm ra, chế tạo ra | |
| 393 | 費 | PHÍ | ||
| 費用 | ひよう | hiyou | Chi phí | |
| ~費 | ひ | hi | Phí, chi phí | |
| 消費 | しょうひ | shouhi | Tiêu dùng | |
| 394 | 可 | KHẢ | ||
| 可 | か | ka | Có khả năng, sự chấp thuận | |
| 不可 | ふか | fuka | Không thể, không chính đáng | |
| 可能(な) | かのう(な) | kanou | Khả năng, có thể, khả thi | |
| 可決 | かけつ | kaketsu | Sự chấp nhận, tán thành | |
| 395 | 秒 | MIỂU | ||
| 秒 | びょう | byou | Giây (đơn vị thời gian) | |
| 396 | 身 | THÂN | ||
| 自身 | じしん | jishin | Một mình, tự thân | |
| 出身 | しゅっしん | shusshin | Xuất thân, đến từ | |
| 身体 | しんたい | shintai | Cơ thể | |
| 身長 | しんちょう | shinchou | Chiều cao | |
| 中身 | なかみ | nakami | Bên trong, phần bên trong, nội dung | |
| 刺身 | さしみ | sashimi | Món sashimi | |
| 397 | 召 | TRIỆU | ||
| 召し上げる | めしあげる | meshiageru | Ăn (lịch sự) | |
| 398 | 杯 | BÔI | ||
| ~杯 | ばい | hai | (số) Tách, cái ly, cái cốc | |
| 乾杯 | かんばい | kanpai | Cạn ly | |
| 杯 | さかずき | sakazuki | Tách, ly rượu, cốc rượu | |
| 399 | 沸 | PHÍ | ||
| 沸騰 | ふっとう | futtou | Sôi, sôi sục | |
| 沸く | わく | waku | Đun sôi (tự động từ) | |
| 沸かす | わかす | wakasu | Đun sôi (tha động từ) | |
| 400 | 粉 | PHẤN | ||
| 粉末 | ふんまつ | funmatsu | Bột tán nhỏ, bột mịn | |
| 花粉 | かふん | kafun | Phấn hoa | |
| 小麦粉 | こむぎこ | komugiko | Bột mì | |
| 粉 | こな | kona | Bột mì | |
| 401 | 末 | MẠT | ||
| 月末 | げつまつ | getsumatsu | Cuối tháng | |
| 末 | まつ | matsu | Cuối | |
| 末っ子 | すえっこ | suekko | Con út | |
| 402 | 栄 | VINH | ||
| 栄養 | えいよう | eiyou | Dinh dưỡng | |
| 繁栄 | はんえい | hanei | Sự phồn vinh, hưng thịnh | |
| 栄える | さかえる | sakaeru | Phồn vinh, thịnh vượng |
Tiếng Nhật Cơ Bản Tiếng Nhật Cơ Bản

