Home / Soumatome N3 (page 4)

Soumatome N3

Từ vựng Soumatome N3 – Tuần 2 – Ngày 1

Từ vựng Soumatome N3 – Tuần 2 – Ngày 1 第2週 外出しましょう 1日目 計画(けいかく)を立(た)てましょう Lập kế hoạch Kanji Hiragana/ Katakana Meaning さきおととい hôm kìa 一昨日 おととい ngày hôm kia 昨日 きのう hôm qua 今日 きょう hôm nay 明日 あす ngày mai あさって ngày mốt, hai ngày sau しあさって ngày kìa , 3 …

Read More »

Từ vựng Soumatome N3 – Tuần 1 – Ngày 6

Từ vựng Soumatome N3 – Tuần 1 – Ngày 6 第1週 家事をしましょう 6日目 子どもやペットの世話をしましょう Chăm sóc vật nuôi và trẻ nhỏ Kanji Hiragana/ Katakana Meaning  ~こども trẻ nhỏ  ~ 犬 いぬ cún, chó 可愛らしい子供  かわいらしいこども đứa trẻ đáng yêu かわいそうな子ども  かわいそうなこども đứa trẻ tội nghiệp 行儀がいい ぎょうぎがいい lễ phép かしこい thông minh …

Read More »

Từ vựng Soumatome N3 – Tuần 1 – Ngày 5

Từ vựng Soumatome N3 – Tuần 1 – Ngày 5 第1週 家事をしましょう 5日目 洗濯をしましょう Giặt giũ Kanji Hiragana/ Katakana Meaning 洗濯物がたまる せんたくものがたまる đầy đồ cần giặt 洗濯物をためる せんたくものをためる chất đống đồ cần giặt 洗濯物がぬれている せんたくものがぬれている đồ giặt còn ướt 洗濯物をぬらす せんたくものをぬらす  làm ướt đồ giặt 洗濯物が湿っている せんたくものがしめっている đồ vẫn ẩm ướt ( …

Read More »

Từ vựng Soumatome N3 – Tuần 1 – Ngày 4

Từ vựng Soumatome N3 – Tuần 1 – Ngày 4 第1週 家事をしましょう 4日目 掃除をしましょう Hãy dọn dẹp Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Meaning エプロン  epuron tạp dề ほうき  houki chổi ちりとり chiri tori cái hót rác ぞうきん  zoukin miếng rẻ ( giẻ lau) バケツ  baketsu cái sô エプロンをかける epuron o kakeru mang tạp …

Read More »

Từ vựng Soumatome N3 – Tuần 1 – Ngày 3

Từ vựng Soumatome N3 – Tuần 1 – Ngày 3 第1週 家事をしましょう 3日目 料理をしましょう② Hãy nấu ăn Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Meaning ふた futa nắp , vung おたま  otama muỗng canh 鍋 なべ  nabe  xoong , nồi フライパン  furaipan cái chảo rán 炊飯器 すいはんき suihan ki nồi cơm điện しゃもじ shamoji muỗng …

Read More »

Từ vựng Soumatome N3 – Tuần 1 – Ngày 2

Từ vựng Soumatome N3 – Tuần 1 – Ngày 2 第1週 家事をしましょう 2日目 料理をしましょう① Hãy nấu ăn Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Meaning 牛肉 ぎゅうにく  gyuuniku thịt bò ジャガイモ  jagaimo khoai thây 玉ねぎ たまねぎ  tamanegi hành tây 水 みず mizu nước 酒 さけ  sake  rượu, rượu sake Nhật bản 醤油 しょうゆ shouyu  xì …

Read More »

Từ vựng Soumatome N3 – Tuần 1 – Ngày 1

Từ vựng Soumatome N3 – Tuần 1 – Ngày 1 第1週 家事をしましょう 1日目 キッチンで / リビングで Nhà bếp – phòng khách Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Meaning 台所 キッチン/ だいどころ daidokoro nhà bếp 電子レンジ でんしレンジ denshi renji lò vi sóng お茶わん chén ワイングラス  wain gurasu ly uống rượu コーヒーカップ  koohii kappu tách càfe 茶わん …

Read More »