Từ vựng Soumatome N3 – Tuần 3 – Ngày 5 5日目 お酒を飲みましょう Đi nhậu Kanji Hiragana/ Katakana Meaning 宴会を開く えんかいをひらく mở tiệc 飲み会 のみかい tiệc uống; tiệc nhậu 送別会 そうべつかい tiệc tiễn đưa, liên hoan chia tay 歓迎会 かんげいかい tiệc tiếp đãi, tiệc đón chào 飲み放題 のみほうだい uống thoải mái; uống …
Read More »Soumatome N3
Từ vựng Soumatome N3 – Tuần 3 – Ngày 4
Từ vựng Soumatome N3 – Tuần 3 – Ngày 4 4日目 食事に行きましょう Đi ăn Kanji Hiragana/ Katakana Meaning 家族そろって かぞくそろって cùng gia đình 子どもを連れる こどもをつれる dẫn theo trẻ em 子ども連れ こどもづれ dẫn theo trẻ em 腹がへる はらがへる đói bụng 外食をする がいしょくをする ăn bên ngoài お昼を食べる おひるをたべる ăn trưa 昼食をとる ちゅうしょくをとる ăn …
Read More »Từ vựng Soumatome N3 – Tuần 3 – Ngày 3
Từ vựng Soumatome N3 – Tuần 3 – Ngày 3 3日目 買い物をしましょう Đi mua sắm Kanji Hiragana/ Katakana Meaning そでなし áo sát nách 無地 むじ sự trơn (không có họa tiết hay màu sắc ), trơn 1 màu 柄 がら mẫu; mô hình 模様 もよう mẫu; mô hình 半そで はんそで áo …
Read More »Từ vựng Soumatome N3 – Tuần 3 – Ngày 2
Từ vựng Soumatome N3 – Tuần 3 – Ngày 2 2日目 したくをしましょう Sửa soạn, làm đẹp Kanji Hiragana/ Katakana Meaning 額 ひたい trán, cái trán まつげ lông mi ほお / ほほ má ネックレス dây truyền, vòng vổ まゆ / まゆげ lông mày まぶた mí mắt イヤリング bông tai 唇る くちびるる môi …
Read More »Từ vựng Soumatome N3 – Tuần 3 – Ngày 1
Từ vựng Soumatome N3 – Tuần 3 – Ngày 1 1日目 デートにさそいましょう Hẹn gặp nhau Kanji Hiragana/ Katakana Meaning 交際する こうさいする giao thiệp, mối quan hệ giao lưu, hẹn hò .. 付き合う つきあう giao thiệp, mối quan hệ giao lưu, hẹn hò .. けんかする cãi nhau 仲直りする なかなおりする giải hòa …
Read More »Từ vựng Soumatome N3 – Tuần 2 – Ngày 6
Từ vựng Soumatome N3 – Tuần 2 – Ngày 6 第2週 外出しましょう 6日目 用事(ようじ)を済(す)ませましょう Hoàn tất giao dịch Kanji Hiragana/ Katakana Meaning 通帳 つうちょう sổ tiết kiệm; sổ tài khoản キャッシュカード thẻ ATM, thẻ rút tiền サイン chữ ký はんこ con dấu 印鑑 いんかん con dấu 千円札 せんえんさつ tờ bạc 1000 yen …
Read More »Từ vựng Soumatome N3 – Tuần 2 – Ngày 5
Từ vựng Soumatome N3 – Tuần 2 – Ngày 5 第2週 外出しましょう 5日目 車に乗りましょう② Đi ô tô Kanji Hiragana/ Katakana Meaning 通行止め つうこうどめ đường cấm thông hành, cấm đi vào 工事中 こうじちゅう công trường đang thi công 踏切り ふみきり rào chắn , hàng chắn ( chỗ đường sắt ) 横断歩道 おうだんほどう đường …
Read More »Từ vựng Soumatome N3 – Tuần 2 – Ngày 4
Từ vựng Soumatome N3 – Tuần 2 – Ngày 4 第2週 外出しましょう 4日目 車(くるま)に乗(の)りましょう① Đi ô tô Kanji Hiragana/ Katakana Meaning フロントガラス kính chắn gió ワイパー cần gạt nước (kính xe ô tô) ボンネット mui xe ライト đèn pha; đèn ô tô サイドミラー kính chiếu hậu gắn 2 bên バックミラー gương chiếu …
Read More »Từ vựng Soumatome N3 – Tuần 2 – Ngày 3
Từ vựng Soumatome N3 – Tuần 2 – Ngày 3 第2週 外出しましょう 3日目 電車に乗りましょう② Đi tàu Kanji Hiragana/ Katakana Meaning プラットホーム sân ga; nhà ga; khu vực đợi tàu,xe đến 混雑 こんざつ đông đúc, hỗn tạp, tắc nghẽn ( do nhiều người ) 白線の内側に下がる はくせんのうちがわにさがる lùi vào bên trong vạch trắng 黄色い線の内側に下がる …
Read More »Từ vựng Soumatome N3 – Tuần 2 – Ngày 2
Từ vựng Soumatome N3 – Tuần 2 – Ngày 2 第2週 外出しましょう 2日目 電車(でんしゃ)に乗(の)りましょう① Đi tàu Kanji Hiragana/ Katakana Meaning 階段を上る かいだんをのぼる bước lên cầu thang 階段を上がる かいだんをあがる bước lên cầu thang 階段を下る かいだんをくだる bước xuống cầu thang 階段を下りる かいだんをおりる bước xuống cầu thang エスカレーターの上り エスカレーターののぼり thang cuốn đi lên エスカレーターの下り エスカレーターのくだり …
Read More »
Tiếng Nhật Cơ Bản Tiếng Nhật Cơ Bản
