Từ vựng Speed Master Goi N3 – Bài 7
Bài 7: 電車 Tàu điện
| No. | Kanji | Hiragana | Romaji | Meaning |
| 1 | 乗り換える | のりかえる | norikaeru | đổi tàu |
| 2 | 乗り越す | のりこす | norikosu | đi quá |
| 3 | 乗り過ごす | のりすごす | norisugosu | đi qua |
| 4 | 乗り遅れる | のりおくれる | noriokureru | lên muộn |
| 5 | 席を譲る | せきをゆずる | sekiwoyuzuru | nhường chỗ |
| 6 | 間に合う | まにあう | maniau | kịp |
| 7 | に止まる | ~にとまる | Ni tomaru | dừng ở… |
| 8 | 鉄道 | てつどう | tetsudou | đường sắt, đường ray |
| 9 | ~線 | ~せん | ~sen | tuyến số… |
| 10 | 新幹線 | しんかんせん | shinkansen | tàu cao tốc |
| 11 | 地下鉄 | ちかてつ | chikatetsu | tàu điện ngầm |
| 12 | 特急 | とっきゅう | tokkyuu | tàu tốc hàng đặc biệt |
| 13 | 急行 | きゅうこう | kyuukou | tàu tốc hành |
| 14 | 快速 | かいそく | kaisoku | tàu nhanh |
| 15 | 各駅停車 | かくえきていしゃ | kakuekiteisha | dừng ở các ga |
| 16 | 時刻表 | じこくひょう | jikokuhyou | bảng giờ tàu chạy |
| 17 | 乗客 | じょうきゃく | joukyaku | khách lên tàu, hành khách |
| 18 | 車掌 | しゃしょう | shashou | người thu vé |
| 19 | ~行き | ~iki | đi… | |
| 20 | 上り | のぼり | nobori | lên |
| 21 | 下り | くだり | kudari | xuống |
| 22 | 終点 | しゅうてん | shuuten | điểm cuối |
| 23 | ~日 | ~ひ | ~hi | ngày… |
| 24 | 停車する | ていしゃする | teisha suru | dừng lại |
| 25 | 通過する | つうかする | tsuuka suru | đi quá |
| 26 | 発車する | はっしゃする | Hassha suru | xuất phát |
| 27 | 到着する | とうちゃくする | touchaku suru | đến nơi |
| 28 | 列車 | れっしゃ | ressha | đoàn tàu |
| 29 | 車内 | しゃない | shanai | trong tàu, trong xe |
| 30 | 車両 | しゃりょう | sharyou | xe cộ, phương tiện giao thông |
| 31 | 終電 | しゅうでん | shuuden | chuyến cuối cùng |
| 32 | 満員電車 | まんいんでんしゃ | manindensha | tàu kín người |
| 33 | 線路 | せんろ | senro | lộ trình |
| 34 | 踏切 | ふみきり | fumikiri | Giao nhau với đường sắt, Đường giao cắt ngang |
| 35 | 乗車券 | じょうしゃけん | joushaken | vé lên tàu , vé lên xe |
| 36 | 片道 | かたみち | katamichi | đường 1 chiều |
| 37 | 往復 | おうふく | oufuku | khứ hồi |
| 38 | 指定席 | していせき | shiteiseki | ghế chỉ định |
| 39 | 自由席 | じゆうせき | jiyuuseki | ghế tự do |
| 40 | 優先席 | ゆうせんせき | yuusenseki | ghế ưu tiên |
| 41 | 窓側 | まどがわ | madogawa | hướng cửa sổ |
| 42 | 通路側 | つうろがわ | tsuurogawa | hướng lối đi lại |
| 43 | 満席 | まんせき | manseki | kín chỗ, kín ghế |
| 44 | 空席 | くうせき | kuuseki | còn chỗ, còn ghế |
| 45 | ホーム | hoomu | sân ga | |
| 46 | ~番線 | ~ばんせん | ~bansen | đường số… |
| 47 | 乗り場 | のりば | noriba | điểm lên xe, điểm lên tàu |
| 48 | 切符売り場 | きっぷうりば | kippuuriba | nơi bán vé |
| 49 | 通路 | つうろ | tsuuro | lối đi (giữa các hàng ghế) |
| 50 | 南口 | みなみぐち | minamiguchi | cửa phía nam |
Tiếng Nhật Cơ Bản Tiếng Nhật Cơ Bản

