Home / Từ vựng tiếng Nhật (page 18)

Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề.
Bộ từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành, theo chủ đề trong cuộc sống.

– – –

Từ vựng N5
Từ vựng N4
Từ vựng N3
Từ vựng N2
Từ vựng N1

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành ô tô

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành ô tô Sau đây cùng chia sẻ với các bạn bộ từ vựng tiếng Nhật liên quan đến Ngành Ô TÔ. Ngành ô tô ở Nhật Bản hiện nay cần rất nhiều lao động. Hy vọng với bộ từ vựng này sẽ hữu ích …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật về Nghề Nghiệp

Từ vựng tiếng Nhật về Nghề Nghiệp Trong bài này chúng ta sẽ cùng học về từ vựng các nghề nghiệp trong tiếng Nhật. No. Kanji Hiragana/ Katakana Meaning 1 職業 しょくぎょう Nghề 2 医者 いしゃ Bác sĩ 3 看護婦 かんごふ Nữ y tá 4 看護師 かんごし Y tá 5 …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật ngành chống thấm

Từ vựng tiếng Nhật ngành chống thấm Sau đây cùng chia sẻ với các bạn bộ từ vựng về ngành chống Thấm bằng tiếng Nhật. Nếu bạn đang học và có ý định làm về ngành này thì đây là từ vựng dành cho bạn. No. Kanji Hiragana/ Katakana Meaning …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật trong Hợp đồng

Từ vựng tiếng Nhật trong Hợp đồng Trong bài này chúng ta sẽ cùng học về các thuật ngữ, từ vựng tiếng Nhật liên quan trong hợp động. 1. 契約 (けいやく) : Hợp đồng = Contract 2. 解約 (かいやく) : Hủy hợp đồng = Cancellation of contract 3. 解約を申し入れる (かいやくをもうしれる) …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật trong bảng lương

Từ vựng tiếng Nhật trong bảng lương Trong bài này chúng ta sẽ cùng học về những từ vựng tiếng Nhật liên quan đến bảng lương. Với những từ vựng cơ bản này giúp bản có thể đọc, hiểu được bảng lượng ở Nhật Bản. 勤怠 (きんたい): Số ngày làm, …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật ngành Công nghệ thông tin IT – Phần 1

Từ vựng tiếng Nhật ngành Công nghệ thông tin IT Cùng chia sẻ với các bạn bộ từ vựng chuyên ngành ngành CNTT, máy tính văn phòng… bằng tiếng Nhật.   Kanji Hiragana/ Katakana Meaning パソコン Máy tính cá nhân 画面 がめん Màn hình (screen) 印刷 いんさつ In ấn ノートパソコン …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật ngành Thủy Sản

Từ vựng tiếng Nhật ngành Thủy Sản Cùng học từ vựng tiếng Nhật về ngành Thủy sản và chế biến thủy sản. Như các bạn đã biết thì Nhật Bản là nước có ngành thủy sản và chế biển thủy sản rất phát triển chính vì thế mà việc cần …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật ngành Nông Nghiệp

Từ vựng tiếng Nhật ngành Nông Nghiệp Bộ từ vựng tiếng Nhật liên quan đến ngành Nông Nghiệp Hy vọng với bộ từ vựng này sẽ hữu ích với các bạn muốn đi XKLĐ làm về ngành Nông Nghiệp. No. Kanji Hiragana/ Katakana Meaning 1 トラクター máy kéo 2 耕運機 …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật về nuôi Gà

Từ vựng tiếng Nhật về nuôi Gà Bộ từ vựng tiếng Nhật liên quan đến nuôi Gà và các loại Gia Cầm Hy vọng với bộ từ vựng này sẽ hữu ích với các bạn muốn đi XKLĐ làm về ngành chăn nuôi. No. Kanji Hiragana/ Katakana Meaning 1 ジェットタオル …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật ngành Nuôi Lợn

Từ vựng tiếng Nhật ngành Nuôi Lợn Trong bài này chúng ta sẽ cùng học từ vựng tiếng Nhật về chủ đề liên quan đến ngành Nuôi Lợn. No. Kanji Hiragana/ Katakana Meaning 1 育成豚 いくせいぶた Lợn nuôi 2 子豚 こぶた Lợn con 3 種雄豚 しゅゆうとん Lợn giống 4 餌箱 …

Read More »