Từ vựng tiếng Nhật trong bảng lương Trong bài này chúng ta sẽ cùng học về những từ vựng tiếng Nhật liên quan đến bảng lương. Với những từ vựng cơ bản này giúp bản có thể đọc, hiểu được bảng lượng ở Nhật Bản. 勤怠 (きんたい): Số ngày làm, …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng tiếng Nhật ngành Công nghệ thông tin IT – Phần 1
Từ vựng tiếng Nhật ngành Công nghệ thông tin IT Cùng chia sẻ với các bạn bộ từ vựng chuyên ngành ngành CNTT, máy tính văn phòng… bằng tiếng Nhật. Kanji Hiragana/ Katakana Meaning パソコン Máy tính cá nhân 画面 がめん Màn hình (screen) 印刷 いんさつ In ấn ノートパソコン …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật ngành Thủy Sản
Từ vựng tiếng Nhật ngành Thủy Sản Cùng học từ vựng tiếng Nhật về ngành Thủy sản và chế biến thủy sản. Như các bạn đã biết thì Nhật Bản là nước có ngành thủy sản và chế biển thủy sản rất phát triển chính vì thế mà việc cần …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật ngành Nông Nghiệp
Từ vựng tiếng Nhật ngành Nông Nghiệp Bộ từ vựng tiếng Nhật liên quan đến ngành Nông Nghiệp Hy vọng với bộ từ vựng này sẽ hữu ích với các bạn muốn đi XKLĐ làm về ngành Nông Nghiệp. No. Kanji Hiragana/ Katakana Meaning 1 トラクター máy kéo 2 耕運機 …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật về nuôi Gà
Từ vựng tiếng Nhật về nuôi Gà Bộ từ vựng tiếng Nhật liên quan đến nuôi Gà và các loại Gia Cầm Hy vọng với bộ từ vựng này sẽ hữu ích với các bạn muốn đi XKLĐ làm về ngành chăn nuôi. No. Kanji Hiragana/ Katakana Meaning 1 ジェットタオル …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật ngành Nuôi Lợn
Từ vựng tiếng Nhật ngành Nuôi Lợn Trong bài này chúng ta sẽ cùng học từ vựng tiếng Nhật về chủ đề liên quan đến ngành Nuôi Lợn. No. Kanji Hiragana/ Katakana Meaning 1 育成豚 いくせいぶた Lợn nuôi 2 子豚 こぶた Lợn con 3 種雄豚 しゅゆうとん Lợn giống 4 餌箱 …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật cần thiết cho người đi làm
Từ vựng tiếng Nhật cần thiết cho người đi làm 1. 労働者 (ろうどうしゃ): Người lao động 2. 使用者 (しようしゃ) : Người sử dụng lao động 3. 雇用期間 (こようきかん) : Thời hạn tuyển dụng (thời gian làm việc ở công ty đó) 4. 契約更新 (けいやくこうしん)の条件(じょうけん) : Điều kiện gia hạn hợp …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật ngành Điện, Điện Tử
Từ vựng tiếng Nhật ngành Điện, Điện Tử Trong bài này cùng chia sẻ với các bạn tổng hợp từ vựng tiếng Nhật liên quan đến ngành Điện, Điện Tử. Với các bạn đang học hay làm về chuyên ngành Điện, Điện Tử muốn đi XKLĐ thì đây là tài …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Mộc
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Mộc Trong bài này cùng gửi đến các bạn danh sách từ vựng tiếng Nhật trong ngành Mộc. No. Kanji Hiragana/ Katakana Meaning 1 赤身 / 赤味 あかみ Phần lõi bên trong cùng của gỗ, thường có mầu đỏ 2 圧縮木材 あっしゅくもくざい Gỗ đàn …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật ngành Nhựa
Từ vựng tiếng Nhật ngành Nhựa Trong bài này cùng gửi đến các bạn danh sách từ vựng tiếng Nhật trong ngành Nhựa. Với các bạn đang làm hay học về ngành Nhựa để đi XKLĐ thì đây là tài liệu dành cho bạn. No. Kanji Hiragana/ Katakana Meaning 1 …
Read More »
Tiếng Nhật Cơ Bản Tiếng Nhật Cơ Bản
