Từ vựng tiếng Nhật ngành Nuôi Lợn Trong bài này chúng ta sẽ cùng học từ vựng tiếng Nhật về chủ đề liên quan đến ngành Nuôi Lợn. No. Kanji Hiragana/ Katakana Meaning 1 育成豚 いくせいぶた Lợn nuôi 2 子豚 こぶた Lợn con 3 種雄豚 しゅゆうとん Lợn giống 4 餌箱 …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng tiếng Nhật cần thiết cho người đi làm
Từ vựng tiếng Nhật cần thiết cho người đi làm 1. 労働者 (ろうどうしゃ): Người lao động 2. 使用者 (しようしゃ) : Người sử dụng lao động 3. 雇用期間 (こようきかん) : Thời hạn tuyển dụng (thời gian làm việc ở công ty đó) 4. 契約更新 (けいやくこうしん)の条件(じょうけん) : Điều kiện gia hạn hợp …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật ngành Điện, Điện Tử
Từ vựng tiếng Nhật ngành Điện, Điện Tử Trong bài này cùng chia sẻ với các bạn tổng hợp từ vựng tiếng Nhật liên quan đến ngành Điện, Điện Tử. Với các bạn đang học hay làm về chuyên ngành Điện, Điện Tử muốn đi XKLĐ thì đây là tài …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Mộc
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Mộc Trong bài này cùng gửi đến các bạn danh sách từ vựng tiếng Nhật trong ngành Mộc. No. Kanji Hiragana/ Katakana Meaning 1 赤身 / 赤味 あかみ Phần lõi bên trong cùng của gỗ, thường có mầu đỏ 2 圧縮木材 あっしゅくもくざい Gỗ đàn …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật ngành Nhựa
Từ vựng tiếng Nhật ngành Nhựa Trong bài này cùng gửi đến các bạn danh sách từ vựng tiếng Nhật trong ngành Nhựa. Với các bạn đang làm hay học về ngành Nhựa để đi XKLĐ thì đây là tài liệu dành cho bạn. No. Kanji Hiragana/ Katakana Meaning 1 …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật trong Đóng Gói
Từ vựng tiếng Nhật trong Đóng Gói Với những bạn đang làm việc ở ngành Đóng Gói hàng hóa thì việc học và nắm vững được các từ vựng tiếng Nhật là điều quan trọng. Hy vọng với bộ từ vựng này sẽ hữu ích với các bạn. Kanji Hiragana/ …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật về bệnh tật
Từ vựng tiếng Nhật về bệnh tật Sau đây cùng chia sẻ với các bạn một số từ vựng về bệnh tật bằng tiếng Nhật. No. Kanji Hiragana/ Katakana Meaning 1 診断書 しんだんしょ Bệnh án 2 狭心症 きょうしんしょう Bệnh hẹp van tim 3 心筋梗塞 しんきんこうそく nhồi máu cơ tim 4 …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Kế Toán
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Kế Toán Trong bài này cùng chia sẻ với các bạn danh sách từ vựng tiếng Nhật ngành Kế Toán, Kinh Tế. Với những bạn đang làm Kế Toán ở các công ty Nhật Bản thì đây là tài liệu dành cho bạn. Kanji …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Y Tế – Điều Dưỡng
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Y Tế – Điều Dưỡng Từ vựng chuyên ngành Y Tế, Điều Dưỡng và Tên Bệnh 医療専門用語 No. Kanji Hiragana/ Katakana Meaning 1 風邪 かぜ Cảm cúm 2 インフルエンザ Cúm (dịch) 3 伝染病 でんせんびょう Bệnh truyền nhiễm 4 花粉症 かふんしょう Bệnh dị ứng phấn …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật về dụng cụ cơ khí
Từ vựng tiếng Nhật về dụng cụ cơ khí Cùng chia sẻ với các bạn bộ từ vựng, tên gọi các dụng cụ cơ khí thường dùng bằng tiếng Nhật. No. Kanji Hiragana/ Katakana Meaning 1 釘抜き くぎぬき Kìm 2 ストリッパ Kìm rút dây 3 パイプレンチ Kìm vặn ống nước …
Read More »
Tiếng Nhật Cơ Bản Tiếng Nhật Cơ Bản
